Gel trị mụn 18 Phil tại chỗ (10g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Erythomycin
Thành phần
Thành phần cho 10g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Erythomycin | 400mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Mười Tám 10g được chỉ định trong các trường hợp sau:
Trị mụn cục bộ (mụn viêm kèm theo mụn mủ và sần).
Dược lý học
erythromycin là kháng sinh nhóm macrolide có in vitro và in vivo trên hầu hết các vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí cũng như trên một số trực khuẩn gram âm.
erythromycin thường có tác dụng diệt khuẩn nhưng cũng có thể diệt khuẩn ở nồng độ cao hoặc trên các vi khuẩn rất nhạy cảm.
erythromycin ức chế sự tổng hợp tổng hợp protein của vi khuẩn nhạy cảm bằng cách gắn kết để thu hồi vào đơn vị ribosom 50s. Khi bôi lên da, thuốc ức chế sự phát triển của các vi khuẩn nhạy cảm (chủ yếu là propionibacter Acnes) trên da và làm giảm nồng độ axit béo tự do trong bã nhờn. Việc giảm axit béo tự do trong bã nhờn có thể là hậu quả gián tiếp của việc ức chế chất béo trung tính của vi khuẩn tiết lipase thành axit béo tự do; Hoặc có thể là kết quả trực tiếp của sự can thiệp của sự tiết lipase ở các vi khuẩn này.
Axit béo tự do là chất gây mụn trứng cá và được coi là nguyên nhân gây viêm (như mụn sẩn, mụn mủ, mụn trứng cá, mụn bọc) của mụn trứng cá. Tuy nhiên, các cơ chế khác như tác dụng chống viêm trực tiếp của erythromycin có thể góp phần cải thiện tình trạng mụn trứng cá trên lâm sàng khi điều trị tại chỗ bằng erythromycin.
Dược động học
Thuốc này cho thấy không có sự hấp thu của cơ thể khi bôi lên da nguyên vẹn và không biết Erythromycin có hấp thu qua da trầy xước, vết thương hay niêm mạc hay không.
Trước khi dùng Gel trị mụn 18 Phil tại chỗ (10g)
Cách sử dụng
Thoa lên da.
Liều dùng
Bôi thuốc 1-2 lần mỗi ngày, sau khi rửa sạch vùng da bị mụn bằng nước ấm và khô.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Nếu sử dụng quá nhiều thuốc, bạn sẽ không đạt được kết quả nhanh hơn hay tốt hơn mà có thể bị mẩn đỏ, bong tróc hoặc khó chịu. Độc tính qua đường uống ở chuột cao hơn 10 ml/kg.
Khi uống sai cách, trừ khi chỉ nuốt một lượng nhỏ, nên cân nhắc phương pháp điều trị dạ dày phù hợp.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Eighteen 10g có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Hiếm, 1/10000 Da: Quá mẫn, có thể nổi ban. Tần suất không xác định Da: khô da, ngứa, ban đỏ, cảm giác nóng rát. Hướng dẫn cách xử lý ADR Nếu bị phát ban phải ngừng dùng thuốc ngay lập tức. Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Mười tám 10g chống chỉ định trong trường hợp sau:
Bệnh nhân quá mẫn với thuốc này hoặc kháng sinh nhóm macrolid.
Thận trọng khi sử dụng
Để tránh trường hợp vi khuẩn kháng thuốc, cần xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn và sử dụng thuốc trong thời gian tối thiểu.
Phải theo dõi chặt chẽ vì có thể xảy ra phản ứng quá mẫn. Nếu xuất hiện các triệu chứng quá mẫn (ngứa, đỏ da, sưng tấy, nổi cục, mụn rộp…) thì phải ngừng dùng thuốc.
Thuốc này chỉ dùng ngoài da, tránh để thuốc dính vào mắt hoặc niêm mạc (kể cả niêm mạc mắt và miệng).
Tránh dính vào quần áo hoặc các vật dụng khác.
Nếu dùng thuốc lâu dài có thể gây ra vi khuẩn kháng thuốc.
Trong trường hợp này, phải ngừng dùng thuốc và áp dụng các liệu pháp điều trị thích hợp.
Vì thuốc có chứa propylene glycol nên cần chăm sóc những bệnh nhân quá mẫn cảm với chất này hoặc những bệnh nhân có tiền sử dị ứng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng.
Mang thai
Độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định. Vì vậy, chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ cho con bú chưa được xác định. Vì vậy, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú là thực sự cần thiết.
Thuốc tương tác
Dùng thuốc đồng thời với các chế phẩm trị mụn tại chỗ và các loại thuốc lột hoặc bong tróc có thể gây phồng rộp. Vì vậy, hãy cẩn thận.
Không sử dụng phối hợp thuốc này với clindamycin và lincycin.
Bảo quản
Trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- ILAXTEN 2.5MG/ML ORAL SOLUTION
- MAC SORE THROAT 2.4MG LOZENGES BLACKCURRANT FLAVOUR
- NEBILET 5MG TABLETS
- Sifrol
- SERC 8MG TABLETS
- TUROX 60MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions