Kem Rohto Extra Deep Heat Điều trị các triệu chứng đau nhức do thấp khớp, viêm khớp (30g)

Dạng bào chế Kem
Quy cách Ống
Thành phần Metyl salicylat, L-Menthol
Chỉ định Đau lưng, đau nhức cơ thể

Thành phần

Thành phần cho 30g
Thông tin thành phầnNội dung
Metyl salicylat9mg
L-tinh dầu bạc hà2,4 mg

Công dụng

Chỉ định

Điều trị các triệu chứng đau do thấp khớp, viêm khớp, mô sợi, đau lưng, đau cơ, đau khớp, cứng vai, mỏi cơ, bong gân.

Dược học

methyl salicylate: Thuộc nhóm giảm đau, chống viêm, có tác dụng chống viêm như các salicylate khác. Methyl salicylate cho sức nóng mạnh, làm giãn mạch gần các mặt da, nhờ đó các chất hoạt dễ dễ chịu qua da làm giảm ngay các cơn đau liên quan đến các bệnh thấp khớp, viêm khớp, viêm mô cứng, đau giảm, đau cơ, bong gân.

ℓ -Molol: là vòng rượu terpene, có chức năng giảm đau nhẹ, kích thích dây thần kinh lạnh và ức chế dây thần kinh nhận đau.

dược động học

hấp thu:

Thuốc được hấp thu qua da.

Trao đổi chất:

Ở gan, methyl salicylate nhanh chóng bị thủy phân thành axit salicylic.

Thời đại:

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng acid và glucuronide. Quá trình loại bỏ phụ thuộc vào độ pH, với hơn 30% được loại bỏ dưới dạng axit salicylic trong điều kiện kiềm và 2% trong điều kiện axit. Thời gian bán trong huyết tương của Salicylates là khoảng 2-3 giờ. ℓ-menthol được thải trừ qua nước tiểu và mật dưới dạng glucuronide.

Trước khi dùng Kem Rohto Extra Deep Heat Điều trị các triệu chứng đau nhức do thấp khớp, viêm khớp (30g)

Cách sử dụng

Thoa lượng kem vừa đủ lên chỗ đau và massage kỹ cho đến khi kem thấm vào da.

Liều lượng

có thể bôi Extra Deep Heat nhiều lần trong ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Khi xuất hiện các triệu chứng do quá liều, hãy rửa sạch vùng da tiếp xúc với thuốc bằng nước sạch. Hãy thông báo cho bác sĩ nếu vẫn còn bị kích ứng.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo, công ty bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình đã hướng dẫn. Không dùng liều gấp đôi để bù liều đã quên.

Phản ứng phụ

Phổ biến, ADR> 1/100:

Không có báo cáo.

Không phổ biến, 1/1000

Không có báo cáo.

Tần suất chưa xác định:

Phản ứng tại chỗ: dị ứng da.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Chống chỉ định

quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chàm da, ngộ độc hoặc vết thương.

Thận trọng khi sử dụng

chỉ sử dụng ngoài da. Đừng uống rượu.

Trẻ em dưới 2 tuổi sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tránh tiếp xúc với mắt, niêm mạc và da. Nếu tình trạng này xảy ra, hãy rửa kỹ bằng nước hoặc nước ấm. Nếu tình trạng trở nên nặng hơn, hãy đến gặp bác sĩ ngay.

Đối với trẻ em, chỉ dưới sự giám sát của người lớn.

Để bảo quản chất lượng và tránh nhầm lẫn, không chuyển thuốc này qua hộp đựng khác.

Các trường hợp được bác sĩ, dược sĩ tư vấn:

  • Có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mỹ phẩm (ví dụ mụn, da gầy, ngứa, ngộ độc da,...).

  • Nếu dùng thuốc này mà thấy nổi mụn, ngứa khó chịu (đau, rát), da phồng rộp hoặc bong tróc như trường hợp ghẻ thì ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ.
  • trong quá trình trị liệu.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa ghi nhận báo cáo phản ứng bất lợi hoặc chưa có nghiên cứu về tác động của thuốc lên khả năng vận hành máy móc, lái tàu, người cao tuổi làm việc và các trường hợp khác.

    Khi mang thai

    Không có ghi nhận trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ có thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa ghi nhận trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ đang cho con bú cũng như thai nhi.

    Tương tác thuốc

    Salicylate dùng tại chỗ có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu như warfarin.

    Bảo quản

    Đậy ống sau khi sử dụng.

    Bảo quản nơi khô mát (dưới 30°C), tránh ánh nắng trực tiếp.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến