Facrasu 1g Aurochem Pharma điều trị loét dạ dày tá tràng (5 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Sucralfate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Sucralfate | 1000mg |
Công dụng
Chỉ định
Facrasu được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dược lý
Sucralfat là muối nhôm của disacarid sulfat, dùng điều trị loét dạ dày. Cơ chế tác dụng của thuốc là tạo phức hợp với các chất như albumin và fibrinogen của chất kết dính rò rỉ ra khỏi vết loét, tạo thành hàng rào ngăn cản tác dụng của axit, pepsin và mật. Sucralfate còn được gắn trên niêm mạc bình thường của dạ dày và tá tràng với nồng độ thấp hơn nhiều so với vị trí loét. Sucralfate còn ức chế hoạt động của Pepsin, gắn với muối mật, làm tăng Prostaglandin E2 và chất nhầy dạ dày.
Dược động học
có tới 5% phần disacaride và dưới 0,02% nhôm được hấp thu vào cơ thể sau khi uống một liều sucralfate. Hầu hết các loại thuốc được thải trừ qua phân, với một lượng nhỏ disacarid sulfate thải vào nước tiểu.
Trước khi dùng Facrasu 1g Aurochem Pharma điều trị loét dạ dày tá tràng (5 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống: Không nên dùng Sucralfate cùng với thức ăn. Phải uống khi đói.
Liều dùng
loét tá tràng:
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?
Không có báo cáo.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Facrasu, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Không phổ biến, 1/1000 Thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ khi dùng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định:
Facrasu Chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng
Sử dụng thận trọng trong trường hợp suy thận do nguy cơ tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh; Đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài. Trong trường hợp suy thận nặng, tránh sử dụng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
chưa xác định được tác hại đối với thai nhi. Tuy nhiên, khi mang thai chỉ nên dùng thuốc trong trường hợp thật cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Không rõ liệu sucralfate có bài tiết qua sữa hay không. Nếu có bài tiết qua sữa mẹ thì lượng sucralfate cũng sẽ rất ít, do thuốc hấp thu vào cơ thể rất ít.
Tương tác thuốc
có thể dùng thuốc kháng acid cùng với sucralfate trong điều trị loét tá tràng để giảm đau. Nhưng không nên uống cùng lúc vì thuốc kháng axit có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết của sucralfate trên niêm mạc. Thuốc kháng axit nên được thông báo trước hoặc sau khi dùng sucralfate nửa giờ.
Cimetidin, ranitidin, ciprofloxacin, norfloxacin, ofloxacin, digoxin, warfarin, phenytoin, theophylin, tetracyclin khi dùng chung với sucralfate sẽ bị giảm. Vì vậy hãy uống những loại thuốc này trước hoặc sau khi uống sucralfate 2 giờ.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- FRIARS BALSAM BP
- LIPIDEM 200MG/ML EMULSION FOR INFUSION
- MERIOFERT 150 IU POWDER AND SOLVENT FOR SOLUTION FOR INJECTION
- Pantozol Control
- STUGERON 15MG TABLETS
- TAMUREX 400 MCG PROLONGED RELEASE CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions