Dung dịch uống Fatig Abbott hỗ trợ điều trị suy nhược chức năng, bổ sung khoáng chất (2 vỉ x 10 ống)
Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 ống
Thành phần Canxi glycerophosphate, magiê gluconate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Canxi glycerophosphate | 0,456g |
| Magiê Gluconate | 0,426g |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Fatig được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thuốc này dùng để điều trị suy nhược chức năng; Bổ sung canxi, magie gluconate và phốt pho trong trường hợp thiếu hụt.
Dược lý
Nhóm dược lý trị liệu: Thuốc bổ (A: Đường tiêu hóa, chuyển hóa).
Tính chất dược lý
Magnesi là cation thứ hai trong tế bào của cơ thể con người, chỉ sau kali, Magnesi đóng vai trò cơ bản trong sinh lý tế bào, đóng vai trò là co-factor trong chuỗi phản ứng enzyme và cũng là chất ổn định trong các thành phần khác nhau trong tế bào.
canxi là nguyên tố khoáng chính trong cơ thể con người. Trong xương, canxi đảm bảo sự cứng cáp, chắc khỏe của bộ xương và sức khỏe của răng. Ngoài khung xương, canxi còn góp phần vào nhiều chức năng quan trọng: co cơ, chức năng tim, đông máu, kích thích thần kinh, cơ bắp, kích hoạt phản ứng enzyme, dẫn truyền xung thần kinh, bài tiết hormone.
Phốt pho là anion chính trong tế bào của cơ thể con người. Ngoài vai trò khoáng hóa xương, phốt pho còn tham gia nhiều chức năng thiết yếu trong quá trình chuyển hóa tế bào.
Dược động học
Ruột non là nơi hấp thu chính của Magnesi, hấp thu theo cơ chế kép: một mặt là hiện tượng khuếch tán thụ động qua tế bào vào thành, mặt khác là cơ chế hấp thu đặc hiệu để vận chuyển tích cực vào máu.
Magnesi được bài tiết chủ yếu qua đường tiết niệu thông qua quá trình lọc ở cầu thận và tái hấp thu qua ống thận.
Sự hấp thu đóng vai trò quan trọng trong khả năng hoạt động của canxi, vì nó được điều hòa không khí tùy theo nhu cầu của cơ thể. Sự hấp thụ canxi được thực hiện qua ruột non. Canxi thải trừ chủ yếu qua phân và qua nước tiểu, mồ hôi.
Cũng như canxi, quá trình chuyển hóa phốt pho, đặc biệt là khả năng di chuyển của phốt pho nằm dưới sự kiểm soát của hormone tuyến cận giáp, trong khi sự hấp thu nằm dưới sự kiểm soát của vitamin D. Phốt pho được bài tiết chủ yếu qua đường tiết niệu, một phần qua phân bón.
Trước khi dùng Dung dịch uống Fatig Abbott hỗ trợ điều trị suy nhược chức năng, bổ sung khoáng chất (2 vỉ x 10 ống)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống. Pha loãng ống thuốc với một ít nước và uống trước bữa ăn.
Đừng tiêm.
Liều dùng
Người lớn: 2 đến 3 ống mỗi ngày.
Trẻ em từ 6 đến 15 tuổi: 1 ống mỗi ngày.
Quá trình điều trị: Không sử dụng thuốc này quá 4 tuần.
Chỉ dành cho người lớn và trẻ em trên 6 tuổi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Không có báo cáo quá liều.
Đừng dùng quá liều lượng thống kê. Sử dụng nhiều thuốc hơn sẽ không cải thiện được triệu chứng của bạn; Thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn hoặc bất kỳ ai khác có thể đã sử dụng quá liều Fatig, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc bệnh viện gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc lọ thuốc bên mình để giúp bác sĩ có những thông tin cần thiết.
Quên liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Fatig, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:
Đối với một số loại thuốc này có thể có tác dụng không mong muốn gây khó chịu ở mức độ nặng hoặc nhẹ: Vì thuốc có chứa sorbitol nên có thể bị rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy.
Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết mọi tác dụng không mong muốn có thể gặp phải khi dùng thuốc.
Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra các tác dụng phụ khác. Nếu gặp tác dụng không mong muốn hãy ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Không sử dụng thuốc này trong các trường hợp sau:
Nói chung, thuốc này không được dùng kết hợp với KayExalate, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu có điều gì đáng ngờ, đừng ngần ngại hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Thận trọng khi dùng thuốc
vì thuốc này có chứa sorbitol, hãy báo cáo bác sĩ nếu bạn bị bệnh ống mật hoặc suy gan nặng.
Nếu bạn mắc bệnh tiểu đường hoặc đang theo chế độ ăn ít tinh bột, cần lưu ý mỗi ống chứa 2,65 sucrose.
Cần lưu ý rằng mỗi ống có 87,3 mg canxi và 67 mg phốt pho.
Mỗi liều thuốc có chứa cồn từ 0,072 đến 0,079 g cồn.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cũng có một số ít báo cáo về nguy cơ chóng mặt nên bác sĩ có thể tùy từng trường hợp cụ thể mà khuyến cáo hoặc không khuyến cáo cho bệnh nhân sử dụng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.
Khi mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Tốt nhất không nên dùng thuốc này khi mang thai. Nếu phát hiện mình có thai và bắt đầu dùng thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để họ quyết định xem bạn có nên tiếp tục dùng thuốc hay không.
Chứng minh thời kỳ: Tránh sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú. Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ để xem xét lợi ích cho người mẹ và nguy cơ cho con.
Theo nguyên tắc chung, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi điều trị bằng bất kỳ loại thuốc nào.
Đối tượng đặc biệt
Thuốc Fatig không dành cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi công dụng của thuốc hoặc làm tăng tác dụng phụ của thuốc. Tốt nhất bạn nên ghi rõ danh sách các loại thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Để tránh tương tác với các thuốc khác, cần báo cáo với bác sĩ hoặc dược sĩ mà bạn đang điều trị. Đặc biệt là khi điều trị bằng Kayexalate (natri polystyrene sulphonate).
Bảo quản
Nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, không quá 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không lưu trữ trong phòng tắm hoặc trong tủ đông. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi ý kiến dược sĩ. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Các loại thuốc khác
- Avamys
- CO-DIOVAN 160/12.5MG TABLETS
- DIANE 35 TABLETS
- DRICLOR SOLUTION
- LEDERMIX FOR DENTAL USE
- RUPAFIN 10MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions