Thuốc Fendexi Forte Phil Inter hỗ trợ điều trị viêm da (10g)
Dạng bào chế Hộp 1 ống x 10g
Quy cách Axit fucidic, betamethasonvalerat mikron
Thành phần
Thành phần cho 1 tuýp| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Axit Fucidic | 100mg |
| Betamethasonvalerat mikron | 6,07 mg |
Công dụng
chỉ định
Fendexi Forte được chỉ định trong các trường hợp sau:
Mã ATC: d07cc.
Fendexi Forte là chế phẩm kết hợp giữa tác dụng kháng khuẩn tại chỗ của axit fusidic và tác dụng chống viêm, chống ngứa của betamethasone. Betamethasone là một loại steroid được sử dụng tại chỗ có tác dụng chống viêm nhanh chóng. Khi bôi tại chỗ, axit Fusidic có tác dụng kháng các chủng Staphylocus vàng, Streptococci, Corynebacteria, Neisseria và Clostridia và Bacteroides. Tác dụng kháng khuẩn của axit fusidic không giảm khi có betamethasone.
dược động học
Không có thông tin về dược động học của thuốc khi sử dụng tại chỗ ở người.
Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro cho thấy axit fusidic hấp thụ tốt qua da. Mức độ thẩm thấu của da phụ thuộc vào các yếu tố như axit fusidic và bệnh tật. Axit fusidic được bài tiết chủ yếu qua mật với một lượng nhỏ bài tiết qua nước tiểu.
betamethason được hấp thu sau khi sử dụng. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau bao gồm vùng bệnh và vị trí bôi. Betamethasone được chuyển hóa chủ yếu ở gan nhưng cũng có một lượng nhỏ ở thận, chất chuyển hóa không có hoạt tính trong nước tiểu.
Trước khi dùng Thuốc Fendexi Forte Phil Inter hỗ trợ điều trị viêm da (10g)
Cách sử dụng
thuốc dạng kem, bôi ngoài da.
Liều dùng
Tổn thương sắt không kín: Bôi một lượng nhỏ kem lên vùng điều trị 2 lần/ngày cho đến khi có hiệu quả điều trị. Thông thường, nếu xử lý đơn thì thời gian xử lý không quá 2 tuần.
tổn thương sắt đã được đóng kín: Với tác dụng kháng thuốc, có thể nâng cao hiệu quả điều trị bằng cách bịt kín bằng màng polyetylen. Niêm phong qua đêm thường hoàn toàn có hiệu quả.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Hội chứng Cushing và năng lượng diệt côn trùng tuyến thượng thận có thể tiến triển sau khi sử dụng corticosteroid tại chỗ với số lượng lớn và hơn 3 tuần. Không có hậu quả nào xảy ra trên cơ thể khi sử dụng quá liều hoạt chất sau khi dùng ngẫu nhiên. Lượng axit fusidic trong mỗi loại Fendexi Forte không vượt quá lượng điều trị hàng ngày cho cơ thể. Hiếm gặp vấn đề lâm sàng khi dùng quá liều corticosteroid đơn liều.Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều khuyến cáo tiếp theo. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Đánh giá tần suất tác dụng không mong muốn dựa trên phân tích dữ liệu hỗn hợp từ các nghiên cứu lâm sàng và báo cáo tự phát. Hầu hết các tác dụng không mong muốn thường được báo cáo trong điều trị là ngứa.
Các tác dụng không mong muốn được liệt kê theo phân loại và tần suất như sau:
Rối loạn da và mô dưới da
Obmrusal và glôcôm có thể xảy ra sau khi sử dụng corticosteroid tại chỗ gần mắt, đặc biệt khi dùng thuốc trong thời gian dài và ở những bệnh nhân có khả năng phát triển bệnh tăng nhãn áp.
Tác dụng không mong muốn của corticosteroid bao gồm: Teo da, viêm da (bao gồm viêm da tiếp xúc và viêm da giống mụn trứng cá), viêm da miệng quanh miệng, dạng da, giãn mao mạch, nổi mụn đỏ, ban đỏ, lông vũ, đổ mồ hôi và mất sắc tố. Chảy máu cũng có thể xảy ra nếu sử dụng corticosteroid tại chỗ. Khi điều trị bằng Fendexi Forte, các tác dụng không mong muốn do corticosteroid đã được báo cáo là hiếm gặp.
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Fendexi Forte chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
thuốc không có sẵn hoặc không đáng kể đối với việc lái xe và vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai:
Axit fusidic:
Thuốc không có tác dụng trong thời kỳ mang thai do cơ thể tiếp xúc không đáng kể với axit fusidic.
giá trị betamethason:
Không có hoặc không có dữ liệu đầy đủ khi sử dụng Betamethason Valerat tại chỗ cho phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy thuốc độc hại đối với khả năng sinh sản. Không sử dụng Fendexi Forte cho phụ nữ mang thai trừ khi thực sự cần thiết.
Dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú:
Thuốc không có tác dụng đối với trẻ sơ sinh/đang bú sữa mẹ vì khả năng hấp thu của cơ thể với Fusidic Acid và Betamethason Valerat dùng tại chỗ trên da ở người mẹ là không đáng kể.
Có thể dùng Fendexi Forte cho phụ nữ trong thời gian cho con bú nhưng không thoa lên vùng ngực.
Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu tương tác thuốc nào được thực hiện. Tương tác với thuốc cơ thể rất nhỏ.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- ACTONORM 220MG / 200MG / 25MG IN 5ML ORAL SUSPENSION
- BETAHISTINE HYDROCHLORIDE 16MG TABLETS
- CEPOREX CAPSULES 500MG
- MYPAID 120MG SR TABLETS
- NOOTROPIL 800MG TABLETS
- VALACICLOVIR 500MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions