Fexofenadin 60 Pharimexco điều trị viêm mũi dị ứng (1 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 1 vỉ x 10 viên
Quy cách Fexofenadin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Fexofenadin | 60mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Fexofenadin được chỉ định ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên để giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng theo mùa.
Dược lý
Fexofenadin là thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai, có tác dụng đối kháng và chọn lọc đặc hiệu trên thụ thể H1 ngoại biên.
Thuốc là chất chuyển hóa của terfenadin, cũng cạnh tranh với histamine tại thụ thể H, trong đường tiêu hóa, mạch máu và đường hô hấp nhưng không gây độc cho tim do không ức chế kênh kali có liên quan đến bảo vệ tim.
Fexofenadin không có tác dụng rõ rệt đối với acetylcholin, đối kháng dopamin và không có tác dụng ức chế thụ thể alpha, hay beta adrenergic. Ở liều điều trị, thuốc không gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Thuốc có tác dụng nhanh và kéo dài do thuốc gắn chậm vào thụ thể H, tạo thành phức hợp bền vững và phân tách chậm.
dược động học
Thuốc hấp thu tốt khi uống và bắt đầu có tác dụng sau khi uống 60 phút. Nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau 2 đến 3 giờ. Thức ăn giàu chất béo làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 17% và kéo dài thời gian thuốc đạt nồng độ đỉnh (khoảng 4 giờ). Tác dụng kháng histamine kéo dài hơn 12 giờ. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc là 60 đến 70%, chủ yếu với albumin và axit alpha - Glycoprotein. Fexofenadin không qua được hàng rào não.
Fexofenadin được chuyển hóa rất ít (khoảng 5%, chủ yếu ở niêm mạc ruột. Chỉ có khoảng 0,5 – 1,5% được chuyển hóa ở gan nhờ hệ thống enzyme cytochrom P450 thành chất không hoạt tính). Khoảng 3,5% liều fexofenadin được chuyển hóa qua pha II (không liên quan đến hệ thống enzym cytochrom paso) thành dẫn xuất methyl ester.
Chất chuyển hóa này chỉ thấy trong tiết diện nên có thể có sự tham gia của vi khuẩn đường ruột trong quá trình chuyển hóa này. Một nửa thời gian thải trừ của Fexofenadin là khoảng 14,4 giờ, lâu hơn (31 - 72%) trong trường hợp suy thận.
Chủ yếu thải trừ thuốc (khoảng 80%) và nước tiểu (11 -12%) ở dạng không đổi.
Dược động học ở người suy thận:
Trước khi dùng Fexofenadin 60 Pharimexco điều trị viêm mũi dị ứng (1 vỉ x 10 viên)
Cách dùng
Uống, viên nén với nước. Thời điểm dùng thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn. Không dùng thuốc với nước trái cây.
Liều dùng
Người lớn
Liều khuyến cáo cho người lớn là 120 mg x 1 lần/ngày (uống 2 viên Fexofenadin 60 hoặc uống 1 viên Fexofenadin 120) trước bữa ăn.
Fexofenadin là chất chuyển hóa tích cực của terfenadin.
Trẻ em
Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều khuyến cáo cho trẻ từ 12 tuổi trở lên là 120 mg x 1 lần/ngày. Uống 2 viên Fexofenadin 60 hoặc uống 1 viên Fexofenadin 120) trước bữa ăn.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa đủ dữ liệu về hiệu quả của thuốc khi dùng cho trẻ dưới 12 tuổi.
Bệnh nhân cao tuổi, suy thận, suy gan
Không điều chỉnh liều ở những bệnh nhân này.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Thông tin về mức độ độc tính của fexofenadin còn hạn chế. Tuy nhiên buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng đã được báo cáo.
Cách xử lý
Sử dụng các biện pháp thông thường để loại bỏ các loại thuốc chưa được hấp thu qua đường tiêu hóa. Hỗ trợ hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Tan máu nồng độ trong máu không đáng kể (1,7%). Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.Phản ứng phụ
Tác dụng không mong muốn của thuốc không bị ảnh hưởng bởi liều lượng, độ tuổi, giới tính và chủng tộc của bệnh nhân.
Phổ biến, ADR> 1/100
ADR của thuốc thường nhẹ, chỉ có 2,2% bệnh nhân phải ngừng thuốc do ADR của thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Fexofenadin chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Cẩn thận và điều chỉnh liều thích hợp khi dùng thuốc cho người suy thận vì nồng độ thuốc trong huyết tương tăng do cạn kiệt thời gian bán hủy. Cẩn thận khi dùng thuốc cho người già (trên 65 tuổi) thường có tình trạng suy giảm sinh lý thận.
Chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Cần ngừng Fexofenadin ít nhất 24-48 giờ trước khi tiến hành xét nghiệm kháng nguyên trên da. Sử dụng fexofenadin để làm bệnh vẩy nến nặng hơn.
Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch hoặc bệnh tim mạch nên được cảnh báo thuốc kháng histamine có liên quan đến tác dụng phụ như nhịp tim nhanh và trống ngực. Thuốc có chứa Lactose và do đó không nên sử dụng cho bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, lactase - Galactose nặng hoặc hấp thu kém. Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
mang thai
Do chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai nên chỉ dùng fexofenadin cho phụ nữ mang thai khi lợi ích cho mẹ vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa hay không, tuy nhiên không thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ sơ sinh khi bà mẹ cho con bú sử dụng fexofenadin, vì vậy hãy thận trọng khi sử dụng fexofenadin cho phụ nữ đang cho con bú.
Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc ít gây buồn ngủ nhưng vẫn cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc cần tỉnh táo.
Tương tác thuốc
erythromycin và ketoconazole làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương nhưng không làm thay đổi khoảng QT. Nồng độ Fexofenadin có thể tăng lên khi dùng erythromycin, ketoconazol, verapamil, chất ức chế p-glycoprotein.
Kỵ: Nước ép trái cây (cam, bưởi, táo) có thể làm giảm 36% sinh khả dụng của fexofenadin. Tránh sử dụng fexofenadin với rượu etylic (rượu) vì nó làm tăng nguy cơ gây buồn ngủ (ngủ).
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- BETNESOL EYE EAR AND NOSE DROPS SOLUTION 0.1% W/V
- PEROXYL MOUTHWASH
- Pantoloc Control
- PANADOL ORIGINAL TABLETS
- Resolor
- TARGINACT 10MG / 5MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions