Fexophar 120mg TV.Pharm điều trị viêm mũi dị ứng, sổ mũi, hắt hơi, dị ứng da (5 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 5 vỉ x 10 viên
Thành phần Fexofenadin hydrochlorid

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Fexofenadin hydrochlorid120mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc FexOPHAR được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng: sổ mũi, hắt hơi, đau họng (ngứa và đỏ).

    Fexofenadine có tác dụng kháng histamine chọn lọc trên thụ thể H1. Không có tác dụng kháng cholinergic hoặc adrenergic.

    Dược động học động học

    hấp thu: hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong máu sau 2-3 giờ.

    Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 60 - 70%.

    Chuyển hóa: khoảng 5% fexofenadine được chuyển hóa trong cơ thể.

    Thải trừ: Thời gian bán thải của thuốc là 14,4 giờ, thuốc thải trừ chủ yếu qua 80%, qua 11% nước tiểu.

  • Trước khi dùng Fexophar 120mg TV.Pharm điều trị viêm mũi dị ứng, sổ mũi, hắt hơi, dị ứng da (5 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng 2>

    thuốc uống, sau khi ăn.

    Liều dùng 2>

    Uống theo chỉ dẫn của thầy thuốc hoặc theo liều lượng sau:

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: mỗi lần uống 60mg x 2 lần/ngày, có thể uống 1 viên 1 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? 2>

    Triệu chứng:

    Thông tin còn hạn chế nhưng đã có báo cáo: buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng.

    Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Làm gì khi quên 1 liều? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    chung
  • Thần kinh: Buồn ngủ, mệt mỏi, nhức đầu, mất ngủ, chóng mặt.
  • Thần kinh: Sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, ác mộng.
  • Da: Ban, mày đay, ngứa.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    FEXOPHAR chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng khi sử dụng cho người bị suy thận, người già (trên 65 tuổi).

    Thận trọng khi sử dụng cho người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch hoặc có khoảng QT kéo dài.

    Thận trọng khi sử dụng cho trẻ dưới 6 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả.

    Cần ngừng sử dụng Fexofenadin ít nhất 24 - 48 giờ trước khi tiến hành xét nghiệm kháng nguyên trên da.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    chỉ dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi cần thiết.

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thận trọng khi dùng cho người lái xe, vận hành máy móc vì dễ gây buồn ngủ.

    Tương tác thuốc

    erythromycin và ketoconazol làm tăng nồng độ fexofenadin trong máu.

    Thuốc kháng acid (có chứa hydroxyd nhôm hoặc magie hydroxyd) làm giảm hấp thu fexofenadin, nên dùng các thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến