Flumetholon eye nhỏ phubricate 0.02% Santen điều trị bệnh viêm ngoài mắt (5ml)

Dạng bào chế Chai x 5ml
Quy cách Fluorometholon

Thành phần

Thành phần cho 5ml
Thông tin thành phầnNội dung
Fluorometholon1mg

Công dụng

Chỉ định

Flumetholon được chỉ định trong trường hợp:

  • Điều trị các bệnh viêm mắt: viêm mi, viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm vợ chồng, viêm vợ chồng,… Mạch nho thử nghiệm được tạo ra bằng ferritin hoặc huyết thanh thỏ thỏ.

    dược động học

    Phân phối nội bộ

    Sau khi nhỏ tại chỗ 25 µl chất phóng xạ Fluorometholon 0,1% vào mắt thỏ, nồng độ hoạt độ phóng xạ trong giác mạc đạt cực đại 1,99 µg/g sau 5 phút và trong dịch thủy sinh đạt cực đại 0,16 µg/g sau 45 phút.

    Nồng độ phóng xạ sau 30 phút nhỏ thuốc vào mắt là 1,544 µg/g trong giác mạc; 0,738 µg/g ở kết mạc; 0,320 µg/g ở mống mắt; 0,178 µg/g trong ý thức và 0,154 µg/g trong nuôi trồng thủy sản. Fluorometholon được đào thải khỏi mô mắt nhanh hơn dexamethason và Prednisolon acetate.

  • Trước khi dùng Flumetholon eye nhỏ phubricate 0.02% Santen điều trị bệnh viêm ngoài mắt (5ml)

    Cách sử dụng

    Flumetholon 0,02 đờm là thuốc trị mắt. Lắc đều trước khi sử dụng.

    Liều dùng

    Thông thường mỗi lần nhỏ 1-2 giọt vào mắt, 2-4 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có báo cáo.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Tác dụng không mong muốn (ADR) khi sử dụng Flumetholon 0.02 mà bạn có thể gặp phải:

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Không có báo cáo.
  • Hiếm, ADR

  • Mắt: tăng nhãn áp, viêm kết mạc dị ứng trầm trọng hơn.
  • Tần suất không xác định

  • Mắt: Bệnh tăng nhãn áp, herpes giác mạc, nấm giác mạc, nhiễm trùng Pseudomonas Aeruginosa, thủng giác mạc, đục thủy tinh thể dưới các túi sau, kích ứng mắt, kết mạc.
  • Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn như viêm mi, viêm da mí mắt, phát ban.

  • Tuyến yên - vỏ thượng thận (nếu dùng lâu dài): Ức chế hệ thống tuyến yên - tuyến thượng thận.
  • Khác: Làm vết thương từ từ lành lại.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    chống chỉ định

    Flumetholon 0,02 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân bị trầy xước hoặc loét giác mạc (thuốc này có thể nặng hơn hoặc gây thủng giác mạc).
  • Bệnh nhân bị viêm kết mạc do virus - virus, bệnh nấm mắt, bệnh nấm mắt hoặc mưng mủ mắt (thuốc này có thể làm các bệnh này nặng hơn hoặc gây thủng giác mạc).
  • Lưu ý khi sử dụng

    Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    Thuốc này chỉ được bác sĩ sử dụng.

    Đường dùng: Chỉ có mắt nhỏ.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Khi sử dụng: Chú ý không để đầu chạm trực tiếp vào mắt để tránh thuốc trừ sâu.

    Dùng trong nhi khoa: Thận trọng khi sử dụng thuốc này, đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi (độ an toàn của thuốc này ở trẻ em chưa được xác định).

    Dùng ở người lớn tuổi: Do chức năng sinh lý ở người cao tuổi thường suy giảm nên cần có biện pháp phòng ngừa thích hợp khi dùng thuốc này.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Tránh dùng thuốc này kéo dài hoặc thường xuyên đối với phụ nữ có thai hoặc đang mang thai (độ an toàn của thuốc này khi mang thai chưa được xác định).

    Thời gian cho con bú

    Không có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C trong chai đậy kín.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến