Thuốc Folicfer Pharmedic điều trị thiếu máu thiếu sắt (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Sắt fumarat, axit folic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
sắt fumarat54,6 mg
Axit folic0,4 mg

Công dụng

chỉ định

thuốc folicfer được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng và điều trị các bệnh thiếu máu do thiếu sắt như: sau cắt dạ dày, hội chứng suy dinh dưỡng và mang thai. C.

    Axit folic là vitamin nhóm B nên có ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp DNA. Axit folic còn tham gia vào một số quá trình chuyển hóa thay đổi axit amin. Axit folic là yếu tố không thể thiếu để tổng hợp nucleoprotein và tạo hồng cầu bình thường. Thiếu axit folic gây thiếu máu hồng cầu rất lớn giống như thiếu máu do thiếu vitamin B12.

    Kết hợp axit folic với sắt để điều trị bệnh thiếu máu ở phụ nữ mang thai tốt hơn việc chỉ dùng một chất duy nhất.

    Dược động học

    Sắt được hấp thu ở tá tràng và đóng đầu, sắt được dự trữ trong cơ thể dưới hai dạng: ferritin và hemosiderin. Khoảng 90% lượng sắt đưa vào cơ thể được thải ra ngoài qua phân.

    Axit folic được hấp thu chủ yếu ở đầu ruột non. Axit folic được dự trữ chủ yếu ở gan và tập trung ở dịch não tủy, bài tiết qua thận. Axit folic đi qua nhau thai và được tìm thấy trong sữa mẹ.

  • Trước khi dùng Thuốc Folicfer Pharmedic điều trị thiếu máu thiếu sắt (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Không nhai viên thuốc.

    Nên uống trước khi ăn 1 tiếng hoặc sau 2 tiếng uống thuốc với ít nhất nửa cốc nước.

    Liều dùng

    Chế độ ăn bổ sung:

    Người lớn: 1 viên/ngày.

    Phụ nữ có thai: 2 viên/ngày.

    Trẻ em: theo chỉ định của bác sĩ.

    Điều trị thiếu máu thiếu sắt:

    Người lớn: 3 viên/ngày; 3 lần.

    Trẻ em: theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Triệu chứng:

    Sắt có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, mất nước, axit và sốc gà. Sau khoảng 6 - 24 giờ có thể gây sốt cao, hạ đường huyết, ngộ độc gan, suy thận, co giật, hôn mê. Dễ có nguy cơ thủng ruột nếu dùng liều cao.

    Điều trị:

    Xoa bụng ngay bằng sữa hoặc dung dịch cacbonat. Sau khi rửa dạ dày, bơm dung dịch Deferoxamin vào dạ dày qua ống thông. Trường hợp lượng sắt trên 60mg/kg hoặc khi có triệu chứng nặng thì phải tiêm truyền tĩnh mạch trước tiên.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc folicfer có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tần số không xác định, ADR:

  • Miễn dịch: ngứa, mẩn ngứa, mày đay.
  • tiêu hóa: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, táo bón và phân đen.

    Khác: Nguy cơ ung thư có liên quan đến lượng sắt dự trữ quá mức.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Folicfer chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Hẹp thực quản, túi và đường tiêu hóa.

    Thận trọng khi sử dụng

    Bệnh nhân nghi ngờ loét dạ dày, viêm hồi hoặc loét ruột mãn tính.

    Bệnh nhân có thể có khối u folat.

    Sản phẩm này có chứa đường sữa. Không nên sử dụng thuốc này cho những bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, Lapp hoặc glucose-galactose.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa thấy báo cáo.

    Mang thai

    thuốc dùng cho phụ nữ mang thai trong thời kỳ thiếu máu do thiếu sắt và axit folic.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc dùng cho bà mẹ đang cho con bú.

    Thuốc tương tác

    Tránh dùng sắt kết hợp với ofloxacin, ciprofloxacin, norfloxacin.

    Dùng đồng thời với thuốc kháng axit hoặc nước trà có thể làm giảm hấp thu sắt. Sắt có thể làm giảm sự hấp thu của tetracyclin, penicilamine, methyldopa, carbidopa/levodopa, quinolone, hormone tuyến giáp và muối kẽm. Dùng chung folat với sulphasalazin, thuốc tránh thai: Sự hấp thu folat có thể bị giảm.

    Dùng chung axit folic với thuốc chống co giật: Nồng độ thuốc chống động kinh trong huyết thanh có thể giảm.

    cotrimoxazol làm giảm tác dụng điều trị hồng cầu không lớn của axit folic.

    Bảo quản

    Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến