Thuốc Folihem ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt và axit folic khi mang thai (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên thuốc
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Sắt fumarat, axit folic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
sắt fumarat310mg
Axit folic0,35 mg

Công dụng

chỉ định

Folihem remedica 10x10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt và axit folic khi mang thai. (Ví dụ: huyết sắc tố và myoglobin). Dùng thuốc chứa sắt để điều trị các bất thường về hồng cầu do thiếu sắt. Sử dụng sắt còn làm giảm các triệu chứng khác do thiếu sắt như đau lưỡi, khó nuốt, nuôi dưỡng da và móng tay, nứt môi.

    Có bằng chứng cho thấy liều bổ sung 100 mg nguyên tố sắt hàng ngày theo Fe++ là phù hợp để ngăn ngừa tình trạng thiếu sắt cho phụ nữ mang thai. Nếu người bệnh bắt đầu sử dụng tình trạng thiếu sắt ở mức độ nhẹ, cơ thể sẽ khắc phục bằng cách tăng cường hấp thu sắt. Liều folate cần tăng thêm một trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Thuốc không làm mất dấu hiệu thiếu máu ác tính trong máu.

    Dược động học

    sắt:

    sắt được hấp thu chủ yếu ở tá tràng và tràng hạt, quá trình hấp thu được hỗ trợ bởi sự bài tiết axit dạ dày và tác dụng nhanh hơn khi sắt tồn tại ở dạng sắt II.

    Sau khi được hấp thu, sắt gắn với transferrin và được vận chuyển vào tủy xương, nơi nó có trong Hemoglobin. Phần còn lại tồn tại dưới dạng dự trữ, ferritin hoặc hemosiderin hoặc như myoglobin.

    Chỉ một phần nhỏ sắt được đào thải ra ngoài vì phần chính sẽ được giải phóng khi phân tử hemoglobin bị phá hủy.

    Axit folic:

    Axit folic được hấp thu chủ yếu ở đoạn gần dạ dày ruột non. Trong quá trình hấp thu, folate polyglutamate sẽ chuyển thành dạng monoglutamate. Axit folic nhanh chóng xuất hiện trong máu và gắn phần lớn vào protein huyết tương. Trong chế độ ăn uống bình thường, lượng axit folic được hấp thu nhanh chóng, phân bố đến các mô và đào thải khoảng 4 đến 5 microgam qua nước tiểu mỗi ngày. Khi lượng hấp thu lớn thì tỷ lệ thuốc chuyển hóa ở gan thành các dạng folate khác có hoạt tính lớn hơn và một phần dự trữ ở dạng oxi hóa khử và metyl folate.

    Lượng lớn folate nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu.

  • Trước khi dùng Thuốc Folihem ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt và axit folic khi mang thai (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Uống thuốc với nước.

    Sau khi uống rượu không nên đi trong vòng 30 phút.

    Liều dùng

    Người lớn: 1 viên/ngày từ tuần thứ 13 của thai kỳ và tiếp tục uống cho đến sau sinh 3 tháng.

    Trẻ em không khuyến khích sử dụng.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Triệu chứng do dùng quá liều:

    Rối loạn tiêu hóa.

    Điều trị:

    Gây nôn mửa, chọn lọc đường tiêu hóa trong vòng 4 giờ sau khi thuốc đưa vào đường tiêu hóa.

    Trong trường hợp ngộ độc nặng, Deferoxamine là thuốc giải độc. Tiết lộ trong trường hợp suy thận. Bù nước và mất cân bằng điện giải nếu có, nâng huyết áp bằng dopamine nếu cần thiết.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Folihem Remedica 10X10, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, chán ăn, phân đen.
  • Khác: Nhiễm hemosiderin.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Folihem remedica 10x10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Folihem chống chỉ định với các bệnh nhân mẫn cảm với các thành phần của thuốc, thiếu vitamin B12, hồng cầu về đêm, nhiễm Haemosiderin, nhiễm sắt, loét dạ dày tiến triển, truyền máu nhiều lần, viêm đại tràng từng vùng, viêm đại tràng.
  • Folihem không được dùng để điều trị bệnh thiếu máu không phải do thiếu sắt.
  • Không dùng để phòng ngừa thiếu máu ở nam giới hoặc phụ nữ có thai.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng folihem cho bệnh nhân đang dùng tetracycline hoặc thuốc kháng axit hoặc bệnh nhân bị loét dạ dày.

    Folihem chống chỉ định cho bệnh nhân thiếu máu hồng cầu rất lớn do thiếu vitamin B12.

    Sản phẩm này có Carmoisine E122 nên có thể gây dị ứng.

    Sự đổi màu của máy có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm máu ẩn trong phân.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Folihem được chỉ định cho phụ nữ mang thai, nhưng nên tránh sử dụng sắt với số lượng lớn trong 3 tháng đầu của thai kỳ vì có thể gây hại cho mẹ và/hoặc thai nhi. Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

    Thời kỳ cho con bú

    Folihem có thể bài tiết qua sữa mẹ và do đó nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ khi sử dụng Folihem.

    Lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

    Tương tác thuốc

    sử dụng thuốc đồng thời làm giảm hiệu quả của fluoroquinolone, levodopa, carbidopa, thyroxine và bisphosphonate. Sắt làm giảm hấp thu penicillamine.

    Dùng thuốc đồng thời với Tetracycline sẽ làm giảm hấp thu tetracycline và sắt. Dùng đồng thời với thuốc kháng acid làm giảm hấp thu sắt. Nồng độ thuốc chống động kinh trong huyết thanh có thể bị giảm do axit folic. Thông báo cho bác sĩ loại thuốc đang sử dụng trước khi dùng thuốc.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng, tránh ẩm.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến