Kem bôi da Forsancort Medipharco trị viêm da tiếp xúc (10g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Hydrocortison axetat
Thành phần
Thành phần cho 10g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Hydrocortison axetat | 100mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc bôi Formancort dùng để điều trị các bệnh:
corticosteroid khuếch tán qua màng tế bào và được kết nối với các thụ thể đặc hiệu trong tế bào chất. Các phức hợp này sau đó đi vào nhân tế bào, gắn kết với DNA (chất nhiễm sắc) và kích thích quá trình tổng hợp enzyme tiếp theo chịu trách nhiệm về tác dụng chống viêm của corticosteroid tại chỗ khi khám mắt.
Ở nồng độ cao, có thể đạt được sau khi bôi, corticosteroid có thể tác động trực tiếp lên màng tế bào.
Corticosteroid làm giảm viêm bằng cách ổn định màng lysosom của bệnh bạch cầu, ức chế sự tập trung của đại thực bào ở vùng bị viêm, giảm sự kết dính của bạch cầu với nội mô mao mạch, giảm sự hình thành mao mạch, giảm các thành phần bổ sung, chống lại tác dụng của histamine và giải phóng kinine từ nền, làm giảm sự tăng sinh của nguyên bào sợi, lắng đọng collagen và sau đó hình thành sẹo thành mô.
dược động học
hydrocortisone và muối axetat của nó được hấp thụ vào thủy sinh, giác mạc, mống mắt, tĩnh mạch, lông mi và võng mạc. Sự hấp thụ xảy ra hoàn toàn. Khi dùng tại chỗ như giải phẫu, kết mạc, thuốc còn có thể hấp thu toàn thân. Thời gian bán thải của Hydrocortison khoảng 100 phút
Khoảng 90% thuốc được gắn vào protein huyết tương.
Hydrocortison được chuyển hóa ở gan và hầu hết các mô trong cơ thể thành hydro hóa và phá vỡ tetrahydrocortison và tetrahydrocortisol. Các chất này chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng phức hợp glucuronic và một lượng nhỏ ở dạng không đổi.
Trước khi dùng Kem bôi da Forsancort Medipharco trị viêm da tiếp xúc (10g)
Cách sử dụng
Thuốc chỉ dùng ngoài da, chấm một chấm nhỏ lên vùng da và massage nhẹ nhàng cho thuốc thấm vào da.
Liều dùng
Bôi thuốc 1-2 lần/ngày, uống thuốc không quá 7 ngày. Nếu tình trạng không cải thiện, phải tham khảo ý kiến bác sĩ.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi.
Trẻ em: Đối với trẻ trên 10 tuổi dùng liều như người lớn. Sản phẩm này không nên sử dụng cho trẻ em dưới 10 tuổi nếu không có ý kiến của bác sĩ.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
Triệu chứng
Quá liều là rất khó khăn. Không có biện pháp phòng ngừa đặc biệt hoặc thuốc giải độc đặc hiệu. Sử dụng quá liều hoặc lạm dụng thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến corticosteroid tại chỗ hoặc toàn thân, bao gồm ức chế vùng dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (HPA) và hội chứng Cushing.
Cách xử lý
Tùy theo triệu chứng mà điều trị thích hợp. Nếu thuốc ức chế trục HPA được ghi nhận, nên dùng thử thuốc, giảm tần suất sử dụng hoặc thay thế bằng loại steroid yếu hơn. Điều chỉnh sự mất cân bằng điện giải nếu cần thiết. Trong trường hợp nhiễm độc mãn tính, nên giảm dần lượng steroid.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.Phản ứng phụ
Nếu có dấu hiệu mẫn cảm, bao gồm viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc tình trạng nặng hơn thì nên dừng ngay.
Tác dụng phụ liên quan đến corticosteroid tại chỗ có thể xảy ra:
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
thuốc bôi Forsancort trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Nếu tình trạng không cải thiện, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Không sử dụng lâu dài vì có thể gây teo da, sưng tấy và giãn mạch trên bề mặt.
Trong công thức thuốc có chứa tá dược cần thận trọng khi sử dụng.
cetostearyl Alcohol (kể cả Cetyl Alcohol): có thể gây phản ứng tại chỗ trên da (ví dụ: viêm da tiếp xúc).
Propylene glycol: Prlylene glycol có thể gây kích ứng da. Không sử dụng thuốc có chứa propylene glycol trên vết thương hở hoặc trên da bị tổn thương hoặc bỏng da mà không hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Dầu thầu dầu hydro hóa Polyoxyl 40: có thể gây dị ứng trên da.
Không dành cho trẻ dưới 4 tuần tuổi.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của thầy thuốc.
Sử dụng corticosteroid trong thời kỳ mang thai hoặc ở những người có khả năng cân nhắc lợi ích và rủi ro của thuốc đối với người mẹ, phôi thai hoặc thai nhi.
phụ nữ cho con bú
Không sử dụng thuốc này trong thời gian cho con bú trừ khi có khuyến cáo của bác sĩ. Corticosteroid được bài tiết vào sữa mẹ. Không có thông tin về tác dụng của thuốc đối với việc tiết sữa. Không thể loại trừ nguy cơ đối với trẻ sơ sinh do thuốc tiếp xúc với sữa mẹ và có thể gây hại cho trẻ, ức chế sự phát triển của trẻ và gây ra các tác dụng không mong muốn khác. Lợi ích của người mẹ phải được xem xét với khả năng gây hại cho trẻ em.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng.
Tương tác thuốc
do chưa có nghiên cứu về đặc tính tương ứng của thuốc, không trộn thuốc này với thuốc khác.
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions