Kem leo núi Fucicort điều trị viêm da nhiễm trùng (15g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Betamethasone, axit fusidic

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Betamethason0,1%
Axit Fusidic2%

Công dụng

chỉ định có tác dụng gì

Thuốc Fucicort là gì? Thuốc fucicort được chỉ định trong trường hợp viêm da nhiễm trùng hoặc có thể bị nhiễm trùng.

Dược lý

Kem Fucicort kết hợp với tác dụng chống viêm hiệu quả của axit fusidic với tác dụng chống viêm và ngứa của betamethason valeate.

Axit Fusidic và các dạng muối của nó thể hiện đặc tính hòa tan trong chất béo và trong nước hoạt động mạnh mẽ và thường không ảnh hưởng đến làn da khỏe mạnh. Nồng độ từ 0,03 đến 0,12 mcg/ml có tác dụng ức chế hầu hết các chủng Staphylococcus Aureus. FuCidin tại chỗ cũng có tác dụng đối với Streptococci, Corynebacteria, Neissria và một số Clostridia.

betamethason valeate là một corticosteroid có hiệu quả hiệu quả đối với bệnh viêm da thường đáp ứng với phương pháp điều trị này.

Dược động học

Không có dữ liệu để xác định dược động học của Fucicort Cream khi sử dụng đường tại nơi của con người.

Tuy nhiên, nghiên cứu in vitro cho thấy axit Fusidic có thể thấm qua da ở người. Mức độ thẩm thấu phụ thuộc vào các yếu tố như thời gian tiếp xúc với axit fusidic và tình trạng da. Axit fusidic được bài tiết chủ yếu qua túi mật với một lượng nhỏ bài tiết qua nước tiểu.

betamethason được hấp thụ tại chỗ. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó có tình trạng da và vị trí của thuốc. Betamethasone được chuyển hóa ở hầu hết gan nhưng cũng có một lượng nhỏ ở thận và quá trình chuyển hóa không diễn ra mạnh mẽ trong nước tiểu.

Trước khi dùng Kem leo núi Fucicort điều trị viêm da nhiễm trùng (15g)

Cách sử dụng

bôi ngoài da.

Liều dùng

Thoa một lượng nhỏ thuốc lên vùng da bị ảnh hưởng, bôi 2 lần một ngày cho đến khi đạt được kết quả như mong muốn. Một lần điều trị không nên kéo dài quá 2 tuần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể của Kem Fucicort tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Trong trường hợp đó cần phải điều trị triệu chứng.

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Fucicort leo núi, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Kích ứng đa dạng tại nơi sử dụng.
  • Phản ứng dị ứng.

    Rối loạn da và mô: Chống kích ứng da, đau và đỏ, ngứa, phát ban , ban đỏ, Bệnh chàm Viêm da tiếp xúc nặng, hoặc Khô da .

    Hiếm, ADR

    Không có báo cáo.

    Rất hiếm, ADR

  • Rối loạn hệ thống miễn dịch: phản ứng dị ứng .
  • Da: Teo da.

    Teo da, giãn mao mạch và hình dạng da, đặc biệt khi sử dụng kéo dài có nhiều bạch huyết, có lông, viêm quanh miệng , viêm da nôn mửa, mất sắc tố, hoạt động của hệ thống như phì đại áp lực và thuốc chẹn vỏ thượng thận.

    Hướng dẫn. về cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

  • được biết là nhạy cảm với axit fusidic/natri fusidate, betamethasone valate hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Vì có chứa corticosteroid nên kem Fucicort chống chỉ định trong các trường hợp sau: Nhiễm trùng da do vi khuẩn , nấm hoặc vi rút (như herpes hoặc thủy đậu ), các bệnh ngoài da liên quan đến bệnh lao hoặc giang mai

    Thận trọng khi sử dụng

    nên tránh điều trị lâu dài bằng corticosteroid, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sự ức chế tuyến thượng thận có thể xảy ra ngay cả khi không được che chắn.

    Teo da có thể xảy ra ở mặt và nhẹ hơn ở các bộ phận khác trên cơ thể sau khi điều trị kéo dài bằng thuốc corticosteroid tại chỗ. Cẩn thận khi bôi thuốc gần mắt. Bệnh làm tăng bệnh tăng nhãn áp có thể xảy ra nếu thuốc xâm nhập vào mắt. Phải dùng hóa trị toàn thân nếu nhiễm trùng kéo dài.

    Đã có báo cáo về tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn khi sử dụng axit fusidic. Giống như tất cả các loại kháng sinh khác, việc sử dụng kéo dài hoặc lặp đi lặp lại có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

    Việc sử dụng kết hợp kháng sinh với corticosteroid nên hạn chế trong vòng 2 tuần vì corticosteroid có thể che giấu nhiễm trùng hoặc phản ứng quá mẫn.

    Vì có chứa corticosteroid nên cần tránh sử dụng kem Fucicort trong các trường hợp: Teo da, loét da, mụn thường xuyên, vùng sinh dục, nếp gấp.

    Hãy thận trọng khi sử dụng Fucicort® trên cơ thể và khuôn mặt to lớn. Tránh dùng thuốc cho vết thương hở và niêm mạc.

    Kem Fucicort có chứa cồn cetostearyl có thể gây phản ứng tại chỗ trên da (chẳng hạn như viêm da tiếp xúc) và chlorocresol có thể gây phản ứng dị ứng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    fucicort có ảnh hưởng hoặc tác động không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Sự an toàn khi sử dụng Kem Fucicort 15g ở phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được xác định. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng quái đản của axit fusidic nhưng nghiên cứu khi sử dụng corticosteroid đã cho thấy tác dụng quái dị. Nguy cơ tiềm ẩn đối với con người chưa được biết đến. Không sử dụng fucicort trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú nếu không thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có ảnh hưởng gì đến trẻ bú mẹ vì sự hấp thu của axit Fusidic và axit betamethasone ở phụ nữ cho con bú là không đáng kể khi sử dụng tại chỗ trên một vùng da hạn chế. Fucicort có thể được sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Không nên bôi Fucicort lên ngực ở phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

  • Bảo quản

    Bảo quản dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến