Dung dịch uống Gadacal Hà Tây bổ sung canxi, lysin và vitamin (20 ống x 10ml)

Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Hộp 20 ống x 10ml
Thành phần Lysin, canxi, phốt pho, vitamin A, vitamin D3, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin E, vitamin C

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Lysine200mg
canxi40mg
phốt pho31mg
Vitamin A1000iu
Vitamin D3100iu
Vitamin B13mg
Vitamin B23mg
Vitamin B62mg
Vitamin E10mg
Vitamin C12mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Gadacal được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung canxi, lysine và vitamin cho cơ thể, giúp trẻ ăn ngon và lớn nhanh, phát triển khỏe mạnh. cáo.

    dược động học

    Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Dung dịch uống Gadacal Hà Tây bổ sung canxi, lysin và vitamin (20 ống x 10ml)

    Cách sử dụng

    gadacal là thuốc uống.

    Liều dùng

    Trẻ em từ 1 - 3 tuổi

    Uống 10ml (1 ống)/ngày.

    Trẻ em từ 4 đến 12 tuổi

    Uống 20ml (2 ống)/ngày.

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi

    Uống 30ml - 40ml (3 - 4 ống)/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao? Khi gặp dấu hiệu, triệu chứng quá liều cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không sử dụng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Gadacal, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Thuốc có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ, buồn nôn, nôn.

    Tác dụng không mong muốn xảy ra khi dùng liều cao vitamin A và Vitamin D.

    Uống vitamin A liều dài có thể gây ngộ độc vitamin A.

    Các triệu chứng điển hình là: mệt mỏi, khó chịu, chán ăn, sụt cân, nôn mửa, rối loạn tiêu hóa, sốt, gan lách to, da thay đổi, rụng tóc, tóc khô giòn, môi nứt nẻ và chảy máu, thiếu máu, nhức đầu, canxi máu cao, phù dưới da, đau khớp.

    Trẻ có triệu chứng ngộ độc mãn tính bao gồm tăng áp lực nội sọ (căng), phù mắt, ù tai, rối loạn thị giác, đau dọc xương dài. Hầu hết các triệu chứng đều mất đi khi ngừng sử dụng thuốc.

    Dùng vitamin A liều cao dẫn đến ngộ độc cấp tính với các dấu hiệu: buồn ngủ, chóng mặt, chóng mặt, buồn nôn, nôn, dễ bị kích thích, nhức đầu, mê sảng, co giật, tiêu chảy. Triệu chứng xuất hiện sau khi uống thuốc từ 6 đến 24 giờ.

    Đối với phụ nữ mang thai, liều vitamin A/8000 IU mỗi ngày có thể gây ngộ độc thai nhi.

    Dùng quá liều vitamin D3 có thể gây ra vitamin D. Triệu chứng ngộ độc ban đầu là dấu hiệu và triệu chứng của tăng canxi máu. Tăng canxi máu và ngộ độc vitamin D có một số tác dụng phụ như:

    Thường gặp: thần kinh (yếu, mệt mỏi, mất ngủ, nhức đầu); Tiêu hóa (chán ăn, khô miệng, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy); Các biểu hiện khác (ù tai, mất điều hòa, giảm trương lực cơ, đau cơ, đau xương và khó chịu).

    Ít gặp hoặc hiếm gặp: nhiễm canxi thận, rối loạn chức năng thận, loãng xương ở người lớn, chậm phát triển ở trẻ em, sụt cân, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và một số rối loạn chuyển hóa.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Gadacal chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.

    Vitamin A: Bệnh nhân thừa vitamin A.

    Vitamin D3: Tăng canxi hoặc Vitamin D.

    Canxi glycerophosphate: Tránh sử dụng kéo dài ở bệnh nhân suy thận, tăng canxi máu.

    Sử dụng song song với Digoxin.

    Thận trọng khi sử dụng

    vitamin B2: Trong quá trình sử dụng nước tiểu có thể có màu vàng do chứa vitamin B2, khi ngừng thuốc sẽ hết.

    Vitamin A: Cẩn thận khi dùng các thuốc khác có chứa vitamin A.

    Vitamin D3: bệnh sarcoidosis hoặc tuyến cận giáp (có thể làm tăng độ nhạy cảm với vitamin D), suy giảm chức năng thận, bệnh tim, sỏi thận, xơ vữa động mạch).

    Vitamin B6: Dùng vitamin B6 với liều 200 mg/ngày và kéo dài có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên và bệnh thần kinh nặng, ngoài ra còn bị phụ thuộc vào vitamin B6.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không gây buồn ngủ, không ảnh hưởng đến vận hành của người khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Mang thai

    Thuốc dùng cho phụ nữ có thai.

    thời kỳ cho con bú

    Thuốc dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Thuốc tương tác

    vitamin A

    neomycin, cholestyramin, paraffin lỏng làm giảm hấp thu vitamin A. Thuốc tránh thai có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong huyết tương và có tác dụng không tốt cho việc thụ thai. Sử dụng đồng thời vitamin A với isotretinoin vì có thể dẫn đến tình trạng như dùng quá liều vitamin A.

    Vitamin D3

    Không điều trị vitamin D đồng thời với cholestyramine hoặc colestipol hydrochloride vì có thể làm giảm hấp thu vitamin D ở ruột. Việc sử dụng quá nhiều dầu khoáng có thể cản trở sự hấp thu vitamin D ở ruột.

    Điều trị đồng thời vitamin D với thuốc lợi tiểu cho người mắc bệnh tuyến cận giáp có thể dẫn đến tăng canxi máu. Trong trường hợp đó, cần giảm liều vitamin D hoặc ngừng dùng vitamin D tạm thời. Dùng thuốc lợi tiểu thiazid ở người bị cường cận giáp gây tăng canxi máu có thể là do giải phóng xương do giải phóng xương.

    Không dùng đồng thời vitamin D với phenobarbital và/hoặc phenytoin (và có thể dùng chung với các thuốc gây men gan khác) vì các thuốc này có thể làm giảm nồng độ 25-hydroxyergocalciferol và 25-hydroxy-cecalciferol trong huyết tương và làm tăng vitamin D thành chất không hoạt tính.

    Không dùng gadacal đồng thời vitamin D với corticosteroid vì corticosteroid cản trở tác dụng của vitamin D. Không nên dùng đồng thời vitamin D với cardioma glycoside vì có tác dụng độc tính của thuốc hỗ trợ glycoside do tăng canxi máu do tăng canxi máu dẫn đến rối loạn nhịp tim.

    Vitamin B2

    Gặp một số trường hợp "thiếu riboflavin" ở những người đã sử dụng Clopromazin, Imipramin, Amitriptilin và Adriamycin. Rượu có thể cản trở sự hấp thu riboflavin trong ruột. Probenecid dùng cùng với riboflavin làm giảm hấp thu riboflavin ở dạ dày và ruột.

    Vitamin B6

    Vitamin B6 làm giảm tác dụng của Levodopa trong điều trị bệnh Parkinson, điều này không xảy ra với các chế phẩm dạng hỗn hợp Levodopa - Carbidopa hoặc Levodopa - Benserazid. Liều 200 mg/ngày có thể làm giảm 40-50% nồng độ phenyltoin và phenobarbiton trong máu ở một số bệnh nhân. Vitamin B6 có thể nhẹ nhàng giảm trầm cảm ở phụ nữ dùng thuốc tránh thai. Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến