Thuốc điều trị bệnh thần kinh tâm trương Gamalate B6 Ferrer (2 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Cation magie, GABA, Vitamin B6

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Cation magiê100mg
GABA50mg
Vitamin B6100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Gamalate B6 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Người lớn: Hỗ trợ điều trị bệnh suy nhược thần kinh:

dễ chạm vào.

Giảm trí nhớ và tập trung.

suy nhược thần kinh.

Giảm khả năng thích ứng thường nóng nảy, cáu kỉnh, dễ hưng phấn.

Dược lý

Tác dụng dược lý của Gamalate B6 là do tác dụng của các hoạt chất: các axit amin của não (GABA và Gabob), an thần nhẹ (MGH) và Coenzym Vitamin B6. Axit amin và vitamin B6 tham gia vào quá trình trao đổi chất của não và tăng tiềm năng năng lượng của tế bào thần kinh bằng cách tăng chuyển hóa glucose. Thuốc nâng cao năng lực trí tuệ.

GABA là chất dẫn truyền thần kinh bị ức chế chủ yếu ở hệ thần kinh trung ương, có giá trị trong điều trị các rối loạn về não và có tác dụng hạ huyết áp.

Gabob có giá trị trong điều trị các rối loạn thần kinh khác nhau bao gồm cả việc sử dụng như một loại thuốc hỗ trợ trong điều trị bệnh động kinh. Nó cũng đã được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống để có tác dụng có lợi cho hệ thần kinh trung ương.

MGH đã được dùng làm thuốc an thần và gây ngủ trong điều trị chứng mất ngủ, rối loạn thần kinh và rối loạn hành vi.

pyridoxin tham gia tổng hợp GABA ở hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.

dược động học

Trên thực tế chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về dược động học của GABA, Gabob.

pyridoxin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, trừ hội chứng kém hấp thu. Sau khi tiêm hoặc uống, thuốc phần lớn được lưu trữ ở gan và một phần cơ và não. Pyridoxin bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa. Lượng đưa vào nếu vượt quá nhu cầu hàng ngày thì đào thải phần lớn ở dạng không đổi.

Trước khi dùng Thuốc điều trị bệnh thần kinh tâm trương Gamalate B6 Ferrer (2 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Người lớn: Uống 2 viên, ngày 2 đến 3 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều phải làm sao?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Gamalate B6, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Không có báo cáo.
  • Tần suất không xác định

  • Tiêu hóa: ở liều tối đa có thể bị rối loạn tiêu hóa nhẹ và sẽ hết khi điều chỉnh liều.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Gamalate B6 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Không có sự quan tâm đặc biệt nào liên quan đến việc sử dụng ma túy.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không.

    Mang thai

    chưa chứng minh được sự an toàn khi sử dụng gamalate cho phụ nữ mang thai. Gamalate chỉ nên sử dụng cho phụ nữ có thai, có thể mang thai khi đã cân nhắc lợi ích và rủi ro khi sử dụng.

    Giai đoạn cho con bú

    chưa chứng minh được sự an toàn khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú. Gamalate chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú khi cân nhắc lợi ích và rủi ro của việc sử dụng.

    Thuốc tương tác

    không.

    Bảo quản

    để xa tầm tay trẻ em. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến