Thuốc Gantavimin Hadiphar điều trị viêm gan B (2 vỉ x 20 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 20 viên
Quy cách Diệp Hạ Châu, Nhân Trần, Râu, Kim Ngân Hoa, Nghệ

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Diệp Hạ Châu300mg
Trần nhà250mg
râu ngô500mg
Kim Ngân Hoa300mg
nghệ120mg

Công dụng

chỉ định

Gantavimin 300 mg Hadiphar được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Giải độc, sát trùng, thông mạch, bổ gan, lợi mật. Hỗ trợ điều trị xơ gan, ung thư gan.

    dược động học

    Chưa có thông tin.

  • Trước khi dùng Thuốc Gantavimin Hadiphar điều trị viêm gan B (2 vỉ x 20 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống. Nên uống trước bữa ăn 30 - 40 phút.

    Liều dùng

    Người lớn: Mỗi lần uống 3 viên, ngày 3 lần.

    Trẻ em: mỗi lần 1-2 viên, ngày uống 3 lần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có thông tin.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Gantavimin 300 mg Hadiphar có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Không có thông tin.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Gantavimin 300 mg Hadiphar chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Khuyến cáo không dùng quá liều. Nếu có biểu hiện sử dụng quá liều, hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và điều trị.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có thông tin.

    Mang thai

    Không dùng cho người đang mang thai.

    Thời gian cho con bú

    chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin.

    Bảo quản

    Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến