Hỗn hợp Gaviscon Reckitt Benckiser điều trị trào ngược dạ dày thực quản (24 gói x 10ml)
Dạng bào chế Sự hỗn loạn
Quy cách hộp 24 gói
Thành phần Alginate, natri bicarbonate, canxi cacbonat
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Alginate | 500mg |
| Natri bicarbonate | 267mg |
| Canxi cacbonat | 160mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Gaviscon được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị các triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản như ợ chua, khó tiêu, ợ chua liên quan đến trào ngược sau bữa ăn, hoặc trong thời kỳ mang thai hoặc ở bệnh nhân có triệu chứng liên quan đến viêm thực quản do trào ngược.
Dược học
Nhóm Mộc Trị Liệu: Các thuốc khác điều trị loét đường tiêu hóa và bệnh trào ngược dạ dày thực quản - thực quản. Thuốc kết hợp 2 thuốc kháng axit (canxi cacbonat, natri bicarbonate) và alginate.
Sau khi uống, thuốc phản ứng nhanh với axit dạ dày tạo thành gel axit alginic có độ pH gần như trung tính và nổi trên các chất trong dạ dày, cản trở trào ngược dạ dày thực quản một cách hiệu quả (đến 4 giờ).
Trường hợp nặng, lớp gel có thể trào ngược vào thực quản chứ không phải các chất trong dạ dày và tạo ra tác dụng làm dịu.
Canxi cacbonat trung hòa axit dạ dày giúp làm dịu chứng khó tiêu, ợ nóng. Tác động này tăng lên khi có mặt natri bicarbonate, chất này cũng có tác dụng trung tính. Tổng độ trung hòa của sản phẩm ở mức thấp nhất (2 viên) là khoảng 10 meqh+.
Gaviscon giảm triệu chứng trong vòng 5 phút ở 74% bệnh nhân. Gaviscon làm giảm chứng ợ nóng ở 84% bệnh nhân. Gaviscon giảm chứng ợ nóng đến 4 giờ.
Dược động học
Cơ chế tác dụng của thuốc là cơ chế vật lý, không phụ thuộc vào sự hấp thu của toàn cơ thể.
Trước khi dùng Hỗn hợp Gaviscon Reckitt Benckiser điều trị trào ngược dạ dày thực quản (24 gói x 10ml)
Cách sử dụng
Dùng bằng đường uống. Lắc đều trước khi sử dụng.
Liều dùngNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1-2 gói, 4 lần/ngày (sau bữa ăn và trước khi đi ngủ).
Trẻ em dưới 12 tuổi: chỉ dùng theo lời khuyên của bác sĩ.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều cho lứa tuổi này.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Bệnh nhân có thể bị chướng bụng.Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Green Gaviscon, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Trong trường hợp rất hiếm gặp (
Hướng dẫn cách xử lý ADR:
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Gaviscon chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, kể cả este của hydroxybenzoate (paraben).
Thận trọng khi sử dụng
Mỗi gói Gaviscon (10 ml) chứa 127,25 mg (5,53 mmol) natri. Điều này cần được tính đến khi cần phải ăn kiêng muối nghiêm ngặt như trong một số trường hợp suy tim sung huyết và suy thận.
Mỗi gói (10 ml) chứa 130 mg (3,25 mmol) canxi. Thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân tăng canxi máu, nhiễm canxi thận và sỏi canxi thận tái phát.
Thường không nên dùng cho trẻ dưới 12 tuổi, trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.
Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 7 ngày, cần xem xét lại tình trạng lâm sàng.
Thuốc có chứa methyl parahydroxybenzoate và propyl parahydroxybenzoate propyl là những chất có thể gây phản ứng dị ứng (có thể là phản ứng dị ứng chậm).
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Viết các nghiên cứu mở không cho thấy bất kỳ tác hại đáng kể nào của Gaviscon đối với thai kỳ hoặc sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh. Dựa trên kinh nghiệm này và trước đó, thuốc có thể được sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc Gaviscon có thể sử dụng trong thời gian cho con bú.
Tương tác thuốc
Vì có chứa canxi cacbonat có hoạt tính kháng axit nên Gaviscon cần ngừng sử dụng các loại thuốc sau khoảng 2 giờ: H2 h2, tetracyclin, digoxin, fluoroquinolon, muối sắt, ketoconazol, thuốc an thần, thyroxin, penicilamine (Atenolol, Metoprolol, Propanolol), Glucocorticoid, Chloroquin và Diphosphonate.
Bảo quản
Bảo quản dưới 30oC. Bảo quản trong bao bì gốc.
Không để đông lạnh hoặc để trong tủ lạnh.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.
Nhà sản xuất: Reckitt Benkiser Healthcare (UK) Limited.
Các loại thuốc khác
- BETNESOL-N EYE EAR AND NOSE DROPS
- DOMPERIDONE 1MG/ML ORAL SUSPENSION
- DELTACORTRIL 5MG GASTRO-RESISTANT TABLETS
- MOVICOL
- PIRITON SYRUP
- ZYLORIC 300MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions