Thuốc Geotonik bổ sung vitamin và khoáng chất (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Rutin, cyanocobalamin, thiamin, sắt fumarate, d-olpha-tocopherol acetate, nhân sâm, axit ascorbic, kali, gluconate, manganate, riboflavin, canxi pantothenate, nicotinamid, pyridoxin hydroclorua

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Rutin20mg
Cyanocobalamin6mcg
Thiamin1,62 mg
sắt fumarat54,76 mg
D-Alpha-Tocopherol Acetate30,2 mg
Nhân sâm40mg
Axit ascorbic60mg
Kali8mg
gluconat14,29 mg
Mangan1mg
Riboflavin2mg
Canxi pantothenat13,75 mg
Nicotinamid20mg
Pyridoxin hydrochloride2mg
kẽm4mg
Vitamin A5000iu
Vitamin D3400mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Geotonik 3x10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung vitamin và khoáng chất trong các trường hợp: thể chất yếu, biếng ăn, dinh dưỡng, cơ thể gầy, mệt mỏi, căng thẳng, phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em người già.
  • là thuốc bổ và giảm mệt mỏi trong những trường hợp suy nhược cơ thể trong thời gian bị bệnh hoặc đang trong giai đoạn hồi phục. Tất cả những thành phần này đều có tác động nhỏ về lượng và gắn kết với nhau bất kể cơ thể khỏe mạnh hay nhiễm bệnh.

    Những chất này nếu không được cung cấp có thể dẫn đến những thay đổi trong các chức năng sống quan trọng nhất là trong các bệnh truyền nhiễm, mất cân bằng dinh dưỡng, làm việc quá sức, mới hồi phục hoặc sau phẫu thuật hoặc mang thai hoặc cho con bú. Tuổi tác cũng làm giảm khả năng hấp thu các yếu tố này qua chế độ ăn uống, từ đó làm giảm sức khỏe, sức đề kháng với ngoại cảnh và nhiễm trùng cũng như một số bệnh chuyển hóa khác.

    geotonik giúp cơ thể duy trì sự cân bằng của các yếu tố thiết yếu.

    Vitamin A (Retinol Palmitat): là vitamin cần thiết cho thị lực, tăng trưởng, phát triển và duy trì biểu mô.

    Vitamin B1 (thiamin nitrat): Co-enzym tham gia phản ứng khử carboxyl của axit α-cetoglutaric và pyruvic. Thoái hóa glucid thành năng lượng cho chuyển hóa tế bào và dẫn truyền thần kinh. Tổng hợp axetyl choline, axit béo và steroid. Thiếu B1 sẽ gây bệnh Beriberi (tê tê), viêm dây chằng ngoại biên, rối loạn cảm giác.

    Vitamin B2 (riboflavin): chuyển hóa thành co-enzym hoạt động cần thiết cho quá trình hô hấp của mô, chuyển tryptophane thành niacin, riboflavin hoạt hóa và liên quan đến tính toàn vẹn của hồng cầu.

    vitamin B6 (pyridoxin hydrochloride): Sau khi vào cơ thể chuyển hóa thành pyridoxal phosphate và pyridoxamin phosphate và đóng vai trò như coenzym trong chuyển hóa protein, glucid, lipid. Vitamin B6 còn tham gia tổng hợp axit gamma-aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp hemoglobulin.

    vitamin B12 (cyanocobalamin): có tác dụng trong tạo máu. Trong cơ thể chuyển hóa thành coenzym cần thiết cho tế bào sao chép và phát triển.

    Vitamin D3 (cholecalciferol): có tác dụng duy trì nồng độ canxi và phospho bình thường trong huyết tương.

    canxi pantothenate: hoạt động như một coenzym trong chuyển hóa carbohydrate, lipid, protein.

    Vitamine E (D-Alpha Tocopherol): Vitamin E ngăn chặn quá trình oxy hóa các thành phần thiết yếu trong tế bào, ngăn chặn sản phẩm độc hại (peroxyd), tham gia phản ứng với các gốc tự do.

    canxi: đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc xương, ion Ca++ đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.

    sắt: Cần thiết để tạo ra hemoglobin, myoglobin và enzyme hô hấp cytochrom c.

    Mangan: đóng vai trò như một coenzym hỗ trợ quá trình trao đổi chất trong cơ thể con người, tham gia hình thành mô liên kết, hấp thu canxi, chức năng của tuyến giáp và hormone sinh dục, điều hòa lượng đường trong máu, chuyển hóa chất béo và carbohydrate.

    kẽm: cần thiết cho hệ miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, kẽm còn có vai trò phân chia tế bào, cần thiết cho sự phát triển bình thường của tóc, da, móng.

    Kali: cần thiết cho sự phát triển của cơ thể, hình thành cơ bắp, xung lực thần kinh, hoạt động của tim.

    Đồng: giúp cơ thể hấp thu sắt, giúp cơ thể hấp thu vitamin C để tạo collagen, giúp sắt hình thành huyết sắc tố để vận chuyển oxy trong máu. Đồng cũng có tác dụng trên da và hệ thần kinh.

    nicotinamid: thực hiện chức năng sau khi chuyển hóa hoặc nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) hoặc nicotinamid adenin dinucleotid phosphate (NADP). NAD và NADP có vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, là chất xúc tác oxy hóa - oxi hóa khử cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào, phân giải glycogen và chuyển hóa lipid. Trong số các phản ứng này, các coenzym này hoạt động như các phân tử vận ​​chuyển hydro.

    rutin: Rutin là một flavonoid thuộc nhóm euflavonoid, có tác dụng bền và làm giảm tính thấm của mao mạch, tăng độ bền của hồng cầu, làm giảm trương lực cơ và chống co thắt.

    Bột rễ nhân sâm: Thành phần chính là ginsenosid, có tác dụng làm tăng mức độ hoạt động chung của tế bào, thể hiện bằng việc tăng cường đáng kể khả năng thể chất và trí tuệ. Trong các thí nghiệm trên động vật, ginsenosid làm giảm nồng độ axit lactic tích tụ cơ học thông qua chuyển động. Có thể quan sát thấy sự gia tăng các thành phần dopamine và noradrenalin và giảm serotonin trong não.

    Dược động học

    vitamin A (retinol palmitat): hấp thu cùng dầu mỡ trong thức ăn qua màng ruột, dự trữ ở gan dưới dạng ester và đào thải dưới dạng glucoronid qua thận và ruột.

    Vitamin B1 (Thiamin Nitrat): Hấp thu qua đường tiêu hóa theo cơ chế tích cực và thụ động (nếu nồng độ trong đường tiêu hóa cao), không thấy hoặc bài tiết rất ít qua nước tiêu dưới dạng không chuyển hóa nếu dùng không quá 1g/ngày ở người lớn. Nếu nhiều hơn 1g/mg mỗi ngày, lượng khí thải qua nước tiểu sẽ tăng lên.

    Vitamin B2 (riboflavin): hấp thu qua đường tiêu hóa, đào thải qua thận dưới dạng không chuyển hóa.

    Vitamin B6 (pyridoxin hydrochloride): hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu dự trữ ở cơ và não, thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa.

    Vitamin B12 (cyanocobalamin): hấp thu qua ruột theo 2 cơ chế tích cực và thụ động (nồng độ cao), thải trừ qua mật.

    Vitamin D3 (cholecalciferol): Để hấp thu qua màng ruột cần có mật, thời gian bán hàng 19-25 giờ, thuốc lưu giữ lâu trong mô mỡ.

    canxi pantothenate: hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể, xuất hiện trong sữa. 70% bài tiết qua nước tiểu ở dạng không chuyển hóa, 30% bài tiết qua phân.

    Vitamine E (D-Alpha-Tocopherol): Để hấp thụ vitamin E qua đường tiêu hóa, mật và tuyến tụy phải hoạt động bình thường. Lượng vitamin E được hấp thu khi tăng liều. Thuốc vào máu thông qua các tế bào vi mô trong bạch huyết, sau đó phân phối vào tất cả các mô và tích tụ trong mô mỡ. Một ít vitamin E chuyển hóa ở gan thành glucuronid của axit tocopheronic và gamma-lacton của axit này, sau đó thải trừ qua nước tiểu, còn hầu hết các liều thải trừ chậm đều thải trừ chậm qua mật.

    Nicotinamid: Nicotinamid được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống và phân bố rộng rãi vào các mô cơ thể. Nicotinamid chuyển hóa ở gan thành các dẫn xuất n-methylnicotinamid, 2-pyridon và 4-pyridon, đồng thời tạo thành nicotinuric. Sau khi sử dụng nicotinamid với liều bình thường, chỉ một lượng nhỏ nicotinamid bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.

    canxi: hấp thu ở ruột tỷ lệ nghịch với lượng canxi sử dụng, đào thải qua nước tiểu và có lượng tái hấp thu lớn ở ống thận.

    Khoáng chất (sắt, mangan, kẽm, kali, đồng): Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa theo cơ chế thụ động và tích cực.

    ginsenosid trong chiết xuất nhân sâm chiếm khoảng 30%. Bằng cách tiêm phúc mạc, tùy theo thử nghiệm và loại ginsenosid, thời gian bán hủy là khoảng 27 phút và 14,5 giờ.

    rutin được hấp thu ở đường tiêu hóa, đào thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa và dạng không đổi.

  • Trước khi dùng Thuốc Geotonik bổ sung vitamin và khoáng chất (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    Liều thông thường cho người lớn là viên nang mềm/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Xử lý:

    Điều trị triệu chứng.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Geotonik 3x10, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tần suất không xác định:

  • Rối loạn tiêu hóa, một số phản ứng dị ứng, rối loạn kinh nguyệt.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Geotonik 3x10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Hãy thận trọng khi sử dụng

    vì vitamin A cũng được cung cấp trong thực phẩm hàng ngày, không nên sử dụng quá 5000 IU vitamin A mỗi ngày.

    Dùng quá 8000 IU vitamin A (Retinol) mỗi ngày sẽ dễ sinh con nên không được dùng vitamin A quá 5000 IU mỗi ngày ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc phụ nữ có khả năng mang thai (trừ bệnh nhân thiếu vitamin A).

    Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh oxalia.

    Thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm glucose trong nước tiểu. Chẩn đoán lâm sàng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nước tiểu sang màu vàng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Có một số báo cáo về dị tật bẩm sinh của thai nhi, nghi ngờ do người mẹ thường xuyên sử dụng vitamin A liều cao (hơn 8.000 IU mỗi ngày) trong hoặc trước 3 tháng đầu của thai kỳ. Vì vậy, khi sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc có thể đang mang thai phải thận trọng về liều lượng cũng như cách sử dụng. Thuốc không ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai khi sử dụng đúng liều lượng quy định.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc không ảnh hưởng đến phụ nữ đang cho con bú khi dùng đúng liều lượng quy định.

    Tương tác thuốc

    Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương tác thuốc của các sản phẩm kết hợp nhân sâm, vitamin tổng hợp và khoáng chất (viên nang mềm Geotonik), nhưng đã được báo cáo về tương tác đơn lẻ của một số hoạt chất trong thuốc:

    Vitamin A (Retinol Palmitat):

    Neomycin, cholesterol, parafin lỏng làm giảm hấp thu vitamin A. Thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong huyết tương và có tác dụng không tốt cho việc thụ thai. Vitamin A và Isotretinoin đồng thời có thể dẫn đến quá liều vitamin A.

    vitamin E (alpha-tocopherol axetat):

    Vitamin E liều cao có thể làm giảm sự hấp thu vitamin A và vitamin K của dạ dày. Vitamin E cũng có thể làm giảm tác dụng của vitamin K đối với quá trình tái tạo protrombin và do đó nó có thể làm cho Warfarin hoạt động.

    vitamin D3 (cholecalciferol):

    Không điều trị vitamin D đồng thời với cholestyramine hoặc colestipol hydrochloride vì có thể dẫn đến giảm hấp thu vitamin D ở ruột. Không dùng đồng thời vitamin D với corticosteroid do tác dụng của vitamin D.

    canxi pantothenate:

    Vitamin B5 tương tác với một số hoạt chất đối kháng như avidin, biotin, sulffon, formibiotin và một số axit cacboxylic imidazolidon.

    Vitamin B2 (riboflavin):

    Rượu có thể cản trở sự hấp thu riboflavin trong ruột. Probenecid dùng chung với riboflavin làm giảm hấp thu riboflavin ở dạ dày và ruột.

    Vitamin PP (nicotinamid):

    Sử dụng đồng thời Nicotinamid với thuốc ức chế enzyme khử HGM-COA có thể làm tăng nguy cơ đủ điều kiện cho cơ. Sử dụng đồng thời nicotinamid với thuốc chẹn alpha-adrenergic để điều trị tăng huyết áp có thể dẫn đến hạ huyết áp quá mức. Chế độ ăn kiêng và/hoặc liều uống thuốc hạ đường huyết hoặc insulin có thể cần phải được điều chỉnh khi sử dụng đồng thời với nicotinamid. Sử dụng nicotinamid đồng thời với các thuốc gây độc cho gan có thể gây thêm tác dụng độc cho gan. Nicotinamid không nên dùng đồng thời với carbamazepin vì làm tăng nồng độ carbamazepine trong huyết tương dẫn đến tăng độc tính.

    vitamin B6 (pyridoxin hydrochloride):

    Vitamin B6 làm giảm tác dụng của Levodopa trong điều trị bệnh Parkinson.

    vitamin C (axit ascorbic):

    Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và làm giảm lượng aspirin trong nước tiểu. Sử dụng đồng thời vitamin C và fluphenazin dẫn đến giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương. Việc axit hóa nước tiểu sau khi sử dụng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các loại thuốc khác.

    canxi:

    Các thuốc ức chế đào thải canxi qua thận: thiazid, clopamid, ciprofloxacin, chlorthalidon, chống co giật. Canxi làm giảm hấp thu Demeclocylin, Doxycyclin, Metacylin, Minocyclin, sắt, kẽm và các khoáng chất thiết yếu khác. Lợi tiểu làm tăng nồng độ canxi trong máu.

    Bảo quản

    Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến