Thuốc Terpincold Hà Tây giảm ho khan, ho do ngứa cổ (6 vỉ x 15 viên)
Dạng bào chế Hộp 6 vỉ x 15 viên
Quy cách Terpin hydrat, codein
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Terpin hydrat | 100mg |
| Codein | 15mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Terpinco được chỉ định trong các trường hợp sau:
Codeine có tác dụng giảm ho do tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở não, Codeine làm khô đường hô hấp và làm tăng độ dốc của dịch tiết phế quản. Codeine không đủ để giảm ho. Codeine là thuốc trị ho trong trường hợp ho khan.
Cơ chế tác dụng kết hợp giảm ho và long đờm.
Dược động học động học
codeine
Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sau khi uống, nồng độ Codeine đạt đỉnh trong máu sau 1 giờ.
Phân bố: qua nhau thai và vào sữa mẹ.
Chuyển hóa: Codeine được chuyển hóa ở gan bằng cách khử methyl (ở vị trí O-và N-methyl trong phân tử) để tạo thành morphin, norphorphin và hydrocodon. Sự chuyển hóa thành morphin gián tiếp chịu ảnh hưởng của Cytochrom P450 Isoenzym CYP2D6 và tác dụng này rất khác nhau do tác động của cấu trúc gen.
Thải trừ: Nửa đời thải trừ là 3-4 giờ sau khi uống rượu. Codein và các sản phẩm trao đổi chất được bài tiết chủ yếu qua thận và vào nước tiểu dưới dạng nước tiểu dưới dạng liên kết với axit glucuronic.
terpin hydrat
Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa.
Trước khi dùng Thuốc Terpincold Hà Tây giảm ho khan, ho do ngứa cổ (6 vỉ x 15 viên)
Cách sử dụng
viên uống. Có thể uống khi đói hoặc no. Uống thuốc với một cốc nước.
Liều dùng
Người lớn: 1 - 2 viên, cách nhau 6 giờ nếu cần, không quá 8 viên/ngày.
Người già hoặc người bị suy gan: Người lớn dùng nửa liều.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Dấu hiệu ở trẻ em (ngưỡng độc: 2 mg/kg liều codeine duy nhất): giảm nhịp thở, co giật, phù mặt, nổi mề đay, bí tiểu.
Quá liều: Hỗ trợ hô hấp, tiêm tĩnh mạch Naloxon trong trường hợp nặng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ và nếu phát hiện dấu hiệu bất thường thì nên ngừng ngay.
Nếu bất kỳ tác dụng không mong muốn nào của thuốc trở nên nghiêm trọng hoặc tác dụng không mong muốn không được liệt kê ở trên, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Cảnh báo
Before using the drug you need to read the instructions carefully and refer to the information below. Contraindicated Terpinco drugs contraindicated in the following cases: allergies to any ingredients of the drug. Morphin (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin). Be cautious when using need to be very careful when taking the drug for patients in the following cases: Do not use cough treatment with phlegm. In case of not decreasing symptoms, do not increase the dose but need to re -evaluate the condition. For sports athletes. Metabolic through CYP2D6 Codeine is converted into morphine (active metabolites) through the enzyme near CYP2D6 in the liver. If part or all of this enzyme is deficient, the patient will not achieve appropriate treatment effect. It is estimated that up to 7% of the white population may lack this enzyme. However, if the patient has a strong or super -fast metabolic gene, the risk of harmful reactions caused by opioid poisoning even in the common prescription dose. These patients have the ability to convert codeine into morphine faster, leading to higher serum morphine levels than expected. The common symptoms of Opioid poisoning include consciousness, drowsiness, shallow breathing, pupils, nausea, vomiting, constipation and anorexia. In serious cases, symptoms of circulatory and respiratory decline may appear, being life -threatening and very dangerous when causing death. The estimated ratio of people carrying drug metabolism via CYP2D6 super fast in different races is summarized in the table below:Bảo quản
Bảo quản thuốc trong hộp kín, xa tầm tay trẻ em. Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30C.
Các loại thuốc khác
- CO-AMOXICLAV 400/57 MG/5 ML POWDER FOR ORAL SUSPENSION
- LAEVOLAC 10G/15ML ORAL SOLUTION
- PAXIDORM TABLETS 25MG
- Puregon
- SULPIRIDE TABLETS 200MG
- TERTROXIN TABLETS 20MCG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions