Thuốc Hafenthyl 200 Hasan Điều Trị Tăng Cholesterol (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Fenofibrate

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Fenofibrate

Công dụng

Chỉ định

Hafenthyl 200mg Hasan được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Tăng cholesterol máu (loại ILA), tăng triglycerid máu nội sinh (loại IV), tăng lipid máu (loại IIB & ILL) sau khi áp dụng chế độ ăn uống hợp lý và phù hợp mà không hiệu quả.
  • Tăng lipoprotein lipoprotein thứ cấp, dai dẳng mặc dù đã điều trị nguyên nhân (chẳng hạn như rối loạn lipid máu trong bệnh tiểu đường). Thuốc ức chế tổng hợp cholesterol trong gan, làm giảm các thành phần gây xơ vữa động mạch và còn làm giảm triglycerid máu. Fenofibrat được chỉ định để điều trị tăng lipoprotein LLA, IIB, III, IV và V cùng với chế độ ăn hạn chế lipid. Fenofibrat có thể làm giảm 20-25% cholesterol toàn phần và 40-50% triglycerid máu. Việc điều trị bằng Fenofibrat cần được thực hiện liên tục.

    dược động học

    fenofibrat hấp thu ngay qua đường tiêu hóa cùng với thức ăn. Sự hấp thu thuốc giảm đi rất nhiều nếu uống sau khi nhịn đói qua đêm.

    Thuốc thủy phân thành acid fenofibric có hoạt tính, chất này gắn chặt với albumin huyết tương. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện khoảng 5 giờ sau khi uống thuốc. Ở chức năng thận bình thường, nửa đời thải trừ khoảng 20 giờ, nhưng tăng nhiều ở người mắc bệnh thận. Axit Fenofibric thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng phức hợp glucuronic.

    Hafenthyl 200mg Hasan micro-microplate (fenofibrat micronised) là dạng bào chế mới (ứng dụng công nghệ microchibatic), giúp độ hấp thu của fenofibrat tăng 30% và sinh khả dụng tương đương với liều 300mg. Vì vậy, Hafenthyl 200mg Hasan liều thấp vẫn hiệu quả và an toàn hơn liều chuẩn 300mg.

  • Trước khi dùng Thuốc Hafenthyl 200 Hasan Điều Trị Tăng Cholesterol (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống. Uống thuốc trong bữa ăn.

    Liều dùng

    Điều trị Fenofibrat nhất thiết phải phối hợp với hạn chế lipid, sử dụng theo liệu trình kéo dài và phải được theo dõi thường xuyên.

    Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc do bác sĩ quyết định.

    Liều thông thường: 1 viên/ngày trong bữa ăn.

    Trẻ em > 10 tuổi: Liều tối đa là 5mg/kg/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Nếu nghi ngờ quá liều, cần nghi ngờ điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ ban đầu. Xuất huyết không có tác dụng đào thải cơ thể ra khỏi cơ thể.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc Hafenthyl 200mg Hasan có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tác dụng phụ thường nhẹ và ít gặp hơn.

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: rối loạn tiêu hóa, vùng thượng vị, buồn nôn, chướng bụng, tiêu chảy nhẹ.
  • Da: mẩn ngứa, mày đay, không có cấm đặc hiệu.
  • gan: tăng transaminase huyết thanh. cơ: đau cơ.

    Hiếm, 1/10000

  • Gan mật: sỏi mật.
  • bộ phận sinh dục: mất khả năng tình dục và bất lực, giảm tinh trùng. máu: giảm bạch cầu.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Hafenthyl 200mg Hasan chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với fenofibrat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng.

  • Rối loạn chức năng gan hoặc bệnh túi mật.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Có phản ứng dị ứng với ánh sáng khi điều trị bằng fibrat hoặc ketoprofen (thuốc chống viêm không steroid, chống viêm).

    Thận trọng khi sử dụng

    nhất thiết phải thăm dò chức năng gan và thận của bệnh nhân trước khi điều trị bằng fenofibrat.

    Nếu sau 3 - 6 tháng điều trị mà nồng độ lipid máu không giảm thì phải xem xét điều trị bổ sung hoặc điều trị khác.

    Tăng transaminase trong máu thường là tạm thời. Cần kiểm tra một cách có hệ thống các enzym transaminase 3 tháng một lần, trong 12 tháng đầu điều trị. Ngừng điều trị nếu ASAT và ALAT tăng trên 3 lần giới hạn bình thường.

    Nếu phối hợp fenofibrate với thuốc chống đông đường uống, hãy tăng cường theo dõi nồng độ protrombin trong máu và điều chỉnh liều chống đông phù hợp trong quá trình điều trị bằng fenofibrate và 8 ngày sau khi ngừng thuốc.

    Biến chứng tập tin xảy ra ở người bị xơ gan mật hoặc sỏi mật.

    Phải thường xuyên kiểm tra công thức máu.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không.

    Mang thai

    không nên dùng thuốc này khi mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có dữ liệu nào được sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Chống chỉ định phối hợp

    Với Perhexilin: có thể gây viêm gan cấp tính, có thể tử vong.

    Những lưu ý khi phối hợp

    Với các chất ức chế HMG của Reductase (nhóm Statin) và fibrat có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương cơ và viêm tụy cấp.

    Với cyclosporin làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.

    Fenofibrat làm tăng tác dụng của thuốc chống đông đường uống, làm tăng nguy cơ chảy máu.

    Không kết hợp fenofibrat với các thuốc gây độc cho gan như thuốc ức chế Mao, Perhexilin Maleat...

    Bảo quản

    nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến