Thuốc Haneuvit Hasan điều trị rối loạn do vitamin B1, B6, B12 (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
Chỉ định Mệt mỏi, đau thần kinh tọa, đau nửa đầu, thấp khớp, đau nhức cơ thể, thiếu vitamin B
Thành phần
Thành phần cho 1 viên| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Vitamin B1 | 125mg |
| Vitamin B6 | 125mg |
| Vitamin B12 | 125mcg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Haneuvit được chỉ định trong các trường hợp sau:
Các rối loạn do thiếu vitamin B1: Bệnh Beriberi, nghiện rượu kèm viêm đa dây thần kinh, viêm đa dây thần kinh do thiếu vitamin B1 ở người mang thai.
Các rối loạn do thiếu vitamin B6: thiếu máu hồng cầu sắt di truyền, viêm dây thần kinh ngoại biên.
Các rối loạn do thiếu vitamin B12: Các bệnh về máu (thiếu máu ác tính tự phát hoặc sau cắt dạ dày, thiếu máu ký sinh trùng, dinh dưỡng, thiếu máu phẫu thuật,...).
Phòng và điều trị thiếu vitamin B6 do thuốc.
Sử dụng và điều trị quá liều ở bệnh nhân dùng cycloserin.
Điều trị một số bệnh về thần kinh như đau thần kinh tọa, đau cổ – tay, đau do bệnh lý thần kinh.
Các bệnh liên quan đến dinh dưỡng: cơ thể suy nhược, thời kỳ bú mẹ.
Dược lý
Chưa có thông tin báo cáo nào về tác dụng dược lý của thuốc HaneuVit.
dược động học
Chưa có báo cáo nào về dược động học của thuốc HaneuVit.
Trước khi dùng Thuốc Haneuvit Hasan điều trị rối loạn do vitamin B1, B6, B12 (10 vỉ x 10 viên)
Cách dùng
Cách dùng: Uống sau bữa ăn, theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng
Liều dùng trong trường hợp thiếu máu hồng cầu sắt di truyền
2 - 5 viên/ngày. Nếu sau 1-2 tháng điều trị mà bệnh không thuyên giảm thì phải cân nhắc điều trị khác.
Liều dùng trong điều trị thiếu vitamin B6 do thuốc
1 - 2 viên/ngày, trong 3 tuần, sau đó uống liều dự phòng 1 viên/ngày.
Liều dùng điều trị co giật và quá liều ở bệnh nhân dùng cycloserin
Chỉ định khác, dùng 1-2 viên/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Sử dụng nhiều thuốc hơn sẽ không cải thiện được các triệu chứng của bạn, thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn hoặc bất kỳ ai khác có thể đã sử dụng quá liều Haneuvit, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc bệnh viện gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc lọ thuốc bên mình để giúp bác sĩ có những thông tin cần thiết.
Sau khi dùng pyridoxin với liều 200mg/ngày có thể thấy biểu hiện nhiễm độc thần kinh (bệnh thần kinh ngoại biên nặng và bệnh thần kinh cảm giác nặng). Sử dụng liều hàng ngày 200mg mỗi ngày kéo dài trên 30 ngày có thể gây ra hội chứng phụ thuộc pyridoxin.
Khi quên liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc Haneuvit có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:
Không có tác dụng phụ nào đáng kể, tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa, buồn nôn… (1,6%) là do tác dụng của vitamin B1 đối với dạ dày và ruột. Để hạn chế ngoại tình, nên uống thuốc sau khi ăn và chia làm 2-3 lần trong ngày.
Phản ứng hiếm gặp:
có thể bị mụn. Nước tiểu màu đỏ. Đây không phải là danh mục tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra các tác dụng phụ khác. Nếu gặp tác dụng không mong muốn hãy ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Haneuvit chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi dùng thuốc
Trước khi sử dụng Haneuvit, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với Haneuvit, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ danh sách các thành phần.
Dùng liều vitamin B12 mỗi 10ug mỗi ngày có thể gây ra phản ứng huyết học ở bệnh nhân thiếu folate, điều này có thể che giấu chẩn đoán chẩn đoán chính xác. Ngược lại, folate còn làm sai lệch chẩn đoán thiếu vitamin B12.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng vận hành tàu và máy móc
Mang thai
Thuốc dùng cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ trong thời kỳ mang thai nếu sử dụng vitamin B6 nhiều và kéo dài có thể gây hội chứng lệ thuộc thuốc ở trẻ sơ sinh.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc có thể dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Các đối tượng đặc biệt khác (người già, trẻ em, dị ứng)
Không có báo cáo.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi công dụng của thuốc hoặc làm tăng tác dụng phụ của thuốc. Tốt nhất bạn nên ghi rõ danh sách các loại thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự ý dùng thuốc, dừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt:
Thức ăn và rượu
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc cùng với thức ăn, rượu và thuốc lá.
Tình trạng sức khỏe
Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng loại thuốc này. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Bảo quản
Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không lưu trữ trong phòng tắm hoặc trong tủ đông. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi ý kiến dược sĩ. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Các loại thuốc khác
- ABIDEC MULTIVITAMIN DROPS
- Actraphane
- CIPROBAY 500MG TABLETS
- DETTOL LIQUID
- Ecalta
- FERINJECT 50MG IRON / ML SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions