Bột Hapacol 150 DHG giảm đau, hạ sốt (24 gói)
Dạng bào chế Sủi bọt
Quy cách hộp 24 gói
Thành phần Paracetamol
Chỉ định Cúm, sốt, nhiễm trùng/nhiễm trùng, cảm lạnh, nhức đầu, mọc răng
Chống chỉ định Nghiện rượu mãn tính, hen phế quản, thiếu máu
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Paracetamol | 150mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Hapacol 150 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thuốc tác động lên trung tâm vùng dưới đồi điều, gây hạ nhiệt, tăng nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên làm giảm nhiệt độ cơ thể ở người bị sốt nhưng hiếm khi làm giảm nhiệt độ cơ thể bình thường.
Paracetamol làm giảm đau bằng cách nâng cao ngưỡng đau. Ở liều điều trị, có tác dụng giảm đau, hạ sốt tương đương aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch và hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng axit - bazơ, không gây kích ứng, trầy xước hay chảy máu dạ dày.
Dược động học
Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.
Thời gian bán là 1,25 - 3 tiếng. Thuốc chuyển hóa ở gan và đào thải qua thận.
Trước khi dùng Bột Hapacol 150 DHG giảm đau, hạ sốt (24 gói)
Cách sử dụng
Hapacol 150 viên dạng bột sủi bọt, người bệnh hòa thuốc với lượng nước (thích hợp cho trẻ nhỏ) cho đến khi sủi bọt.
Cách uống 6 giờ một lần, không quá 5 lần/ngày.
Liều dùng
Liều trung bình sử dụng từ 10 - 15 mg/kg thể trọng/lần.
Liều tối đa không được vượt quá 60 mg/kg thể trọng/24 giờ. Hoặc theo liều lượng sau:
Lưu ý:
Không kéo dài thời gian sử dụng thuốc cho trẻ mà cần có ý kiến bác sĩ khi:
Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Triệu chứng:
Quá liều Paracetamol do dùng đơn liều hoặc lặp lại liều lớn Paracetamol (7,5 - 10 g/ngày, trong 1-2 ngày) hoặc do dùng thuốc dài ngày. Hoại tử gan tùy theo liều lượng là tác dụng độc hại nghiêm trọng nhất do dùng quá liều và có thể gây tử vong.
Biểu hiện quá liều Paracetamol: Buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng tím xanh, niêm mạc và móng tay.
Biểu hiện ngộ độc nặng Paracetamol: Ban đầu kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo là ức chế hệ thần kinh trung ương: choáng váng, hạ thân nhiệt, mệt mỏi, nhanh nông; Nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp và suy tuần hoàn.
Cách xử lý:
Chẩn đoán sớm rất quan trọng trong điều trị quá liều Paracetamol. Khi ngộ độc Paracetamol ở mức độ nặng cần điều trị tích cực. Cần phải rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi uống rượu.
Việc giải độc chính là sử dụng các hợp chất sulfhydryl. N-acetylcystein hoạt động khi dùng hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra còn có methionine, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Hapacol 150 có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Không có báo cáo.
Không phổ biến, 1/1000 DA: Bản Đa. Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn. Thận: Bệnh thận, nhiễm độc thận khi lạm dụng lâu dài. Máu: bạch cầu trung tính, giảm toàn huyết, thiếu máu. Hiếm, ADR Phản ứng quá mẫn. Hướng dẫn cách xử lý ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Hapacol 150 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Chưa xác định được độ an toàn của Paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, thuốc chỉ nên sử dụng cho người mang thai khi thực sự cần thiết.
Giai đoạn cho con bú
Nghiên cứu trên bà mẹ đang cho con bú, sử dụng Paracetamol không thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Dùng Paracetamol liều cao kéo dài làm tăng tác dụng chống đông máu của cooumarin và trong nhà.
Hãy chú ý đến khả năng hạ sốt nghiêm trọng ở bệnh nhân dùng phenothiazine và liệu pháp làm mát.
Thuốc chống động kinh (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin), Isoniazid và thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính trên gan của Paracetamol. Hết rượu quá nhiều và lâu dài có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc Paracetamol cho gan.Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ASPAR HOT LEMON POWDERS
- Actrapid
- FUSIDIC ACID / BETAMETHASONE 20 MG / G + 1 MG / G CREAM
- RUPAFIN 10MG TABLETS
- SERC 8MG TABLETS
- WOCKHARDT DUAL ACTION PAIN CONTROL TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions