Bột Hapacol 80 DHG giảm đau, hạ sốt (24 gói)

Dạng bào chế Sủi bọt
Quy cách hộp 24 gói
Thành phần Paracetamol
Chỉ định Sốt, nhiễm khuẩn/nhiễm trùng, cảm lạnh, mọc răng, sốt xuất huyết
Chống chỉ định Hen phế quản, thiếu máu

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Paracetamol80mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Hapacol 80 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Thuốc kháng sinh, giảm đau cho trẻ trong các trường hợp: cảm, cúm, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn, nhiễm virus, mọc răng, sau tiêm chủng, sau phẫu thuật.

Pharmacokinumpet

Paracetamol tác dụng lên bộ điều nhiệt trung tâm ở vùng dưới đồi, gây hạ nhiệt, tăng nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên làm giảm nhiệt độ cơ thể khi sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt bình thường. Paracetamol làm giảm đau bằng cách nâng cao ngưỡng đau.

Ở liều điều trị, tác dụng giảm đau, hạ sốt tương đương aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch và hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng axit - bazơ, không gây kích ứng, trầy xước hay chảy máu dạ dày.

Dược động học

Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán là 1,25 - 3 giờ. Thuốc chuyển hóa ở gan và đào thải qua thận.

Trước khi dùng Bột Hapacol 80 DHG giảm đau, hạ sốt (24 gói)

Cách sử dụng

Hòa tan thuốc Hapacol 80 vào lượng nước (thích hợp cho bé) cho đến khi sủi bọt.

Cách uống 6 tiếng một lần, không quá 5 lần/ngày.

Liều dùng

Liều uống: Trung bình từ 10 - 15 mg/kg thể trọng/lần.

Tổng liều tối đa không được vượt quá 60 mg/kg thể trọng/24 giờ.

hoặc theo liều lượng sau:

  • Trẻ từ 0 đến 3 tháng tuổi: Uống 1/2 gói/lần.
  • Trẻ từ 4 đến 11 tháng tuổi: Uống 1 gói/lần.
  • Có những triệu chứng mới xuất hiện. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Hoại tử gan tùy theo liều lượng là tác dụng độc hại nghiêm trọng nhất do dùng quá liều và có thể gây tử vong.

    Biểu hiện của quá liều Paracetamol: Buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng da, niêm mạc và móng tay tím xanh.

    Biểu hiện ngộ độc Paracetamol nặng: Ban đầu kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo là ức chế hệ thần kinh trung ương: choáng váng, hạ thân nhiệt, mệt mỏi, nhanh nông; Mạch nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp và suy tuần hoàn.

    Cách xử lý:

    Chẩn đoán sớm rất quan trọng trong điều trị quá liều Paracetamol. Khi ngộ độc Paracetamol ở mức độ nặng cần điều trị tích cực.

    Cần phải rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi uống rượu. Việc giải độc chính là sử dụng các hợp chất sulfhydryl. N - Acetylcystein có tác dụng khi dùng hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra còn có methionine, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Hapacol 80 có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Da: da.
  • Cơ thể: Phản ứng quá mẫn.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng Hapacol 80, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Hapacol 80 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
  • Bệnh nhân thiếu glucose - 6 - Phosphate dehydrogenase.
  • Thận trọng khi sử dụng

    đối với người bị bệnh phenylceton - tiết niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng paracetamol với các thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam.

    Đối với một số người quá mẫn (hen suyễn) nên tránh sử dụng Paracetamol với các thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit.

    Cẩn thận với những bệnh nhân trước đây bị thiếu máu, suy giảm chức năng gan thận. Uống nhiều rượu có thể gây độc cho gan của Paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế uống rượu. Các bác sĩ nên cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (Ten) hay hội chứng Lyell, hội chứng mụn mủ cấp tính (AGEP).

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Chưa xác định được độ an toàn của Paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, thuốc chỉ nên sử dụng cho người mang thai khi thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Nghiên cứu trên bà mẹ đang cho con bú, sử dụng Paracetamol không thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

    Tương tác thuốc

    Paracetamol uống liều cao lâu dài có tác dụng chống đông nhẹ của COMAARIN và dẫn xuất indandion. Chú ý đến khả năng xảy ra tình trạng hạ sốt nghiêm trọng ở những bệnh nhân sử dụng đồng thời phenothiazine và liệu pháp làm mát. Các thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturat, carbamazepin), isoniazid và thuốc trị lao có thể làm tăng độc tính trên gan của paracetamol. Uống quá nhiều và sử dụng rượu lâu dài có thể làm tăng nguy cơ gây độc cho gan do Paracetamol.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến