Thuốc Hapacol Child 325 DHG giảm đau, hạ sốt (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Acetaminophen

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Acetaminophen325mg

Công dụng

Chỉ định

Hapacol Child được chỉ định điều trị triệu chứng đau trong các trường hợp sau:

  • Đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau do cúm, đau họng, đau cơ, đau do viêm khớp, đau sau khi tiêm vắc xin hoặc nhổ răng.

    Thuốc tác động lên bộ điều nhiệt trung tâm ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, làm giảm nhiệt độ cơ thể ở người bị sốt, nhưng hiếm khi làm giảm nhiệt độ bình thường.

    Ở liều điều trị, tác dụng giảm đau, hạ sốt tương đương aspirin nhưng acetaminophen ít tác động đến hệ tim mạch và hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng axit - bazơ, không gây kích ứng, trầy xước hay chảy máu dạ dày.

    dược động học

    Acetaminophen hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Thời gian bán là 1,25 - 3 giờ. Thuốc chuyển hóa ở gan và đào thải qua thận.

  • Trước khi dùng Thuốc Hapacol Child 325 DHG giảm đau, hạ sốt (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Hapacol Child được dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    Cách uống 6 tiếng một lần.

    Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: uống 1 viên/lần.

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1/2 viên/lần.

    hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Liều tối đa/24 giờ, trẻ không uống quá 5 lần/ngày.

    Không kéo dài thời gian sử dụng thuốc mà cần có ý kiến ​​bác sĩ khi:

  • Có những triệu chứng mới.
  • sốt cao (39,5°C) kéo dài hơn 3 ngày hoặc tái phát.
  • Đau nhiều và kéo dài hơn 5 ngày.
  • Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Hoại tử gan tùy theo liều lượng là tác dụng độc hại nghiêm trọng nhất do dùng quá liều và có thể gây tử vong.

    Biểu hiện quá liều acetaminophen: Buồn nôn, nôn, đau bụng, triệu chứng xanh tím, niêm mạc và móng tay.

    Biểu hiện ngộ độc acetaminophen nặng: Ban đầu kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo là ức chế hệ thần kinh trung ương: choáng váng, hạ thân nhiệt, mệt mỏi, nhanh nông; Mạch nhanh, yếu, không đều, huyết áp thấp và suy tuần hoàn.

    Cách xử lý

    Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong điều trị quá liều acetaminophen.

    Khi ngộ độc acetaminophen ở mức độ nặng cần điều trị tích cực. Cần phải rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất là trong vòng 4 giờ sau khi uống rượu.

    Việc giải độc chính là sử dụng các hợp chất sulfhydryi. N - Acetylcystein có tác dụng khi dùng hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra còn có methionine, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Hapacol Child có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    hiếm khi

  • Phát ban da.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Phản ứng quá mẫn.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Hapacol Child chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
  • Bệnh nhân thiếu hụt glucose - 6 - phosphate dehydrogenase.
  • Thận trọng khi sử dụng

    đối với người bị phenylceton - tiết niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể nên tránh dùng acetaminophen cùng với thuốc hoặc thực phẩm có chứa aspartam.

    Đối với một số người quá mẫn cảm (hen suyễn) nên tránh dùng acetaminophen cùng với các thuốc hoặc thực phẩm có chứa sulfit.

    Cẩn thận với những bệnh nhân trước đây bị thiếu máu, suy giảm chức năng gan thận. Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính cho gan của acetaminophen nên tránh hoặc hạn chế uống rượu. Các bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Steven-Jonhson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (Ten) hay hội chứng Lyell, hội chứng mụn mủ cấp tính (AGEP).

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    chưa xác định được độ an toàn của acetaminophen đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Vì vậy, thuốc chỉ nên sử dụng cho người mang thai khi thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Nghiên cứu ở bà mẹ đang cho con bú, sử dụng acetaminophen không thấy tác dụng không mong muốn ở trẻ bú mẹ.

    Tương tác thuốc

    dùng acetaminophen đường uống dài hạn có tác dụng chống đông máu nhẹ của COUMARIN và indandion.

    Chú ý đến khả năng hạ sốt nghiêm trọng ở những bệnh nhân sử dụng đồng thời phenothiazine và liệu pháp làm mát.

    Thuốc chống động kinh (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin), Isoniazid và thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính trên gan của acetarmomophen. Hết rượu quá nhiều và lâu dài có thể làm tăng nguy cơ acetaminophen gây độc cho gan.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ trên 30°C, tránh ánh sáng.

    Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên bao bì.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến