Dung dịch Hemafolic 100mg điều trị thiếu máu do thiếu sắt, thiếu axit folic (10 ống x 10 ml)

Dạng bào chế Hộp 10 ống x 10ml
Quy cách Axit folic, phức hợp hydroxit sắt (III) và polymaltose tính bằng ion sắt (III)

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Axit folic1mg
Phức hydroxit sắt (III) và polymaltose tính bằng ion sắt (III)100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Hemafolic 100mg chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:

Phòng và điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt, thiếu axit folic ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

Trong các trường hợp tăng nhu cầu sắt trong thời kỳ kinh nguyệt, suy dinh dưỡng, sau phẫu thuật, mất máu, bệnh giun móc, trẻ em trong giai đoạn phát triển.

Dược lý

liên quan đến phức hợp sắt hydroxyd (III) và polymaltose:

sắt là thành phần của huyết sắc tố. Phức hợp hydroxit sắt (III) và polymaltose được sử dụng để điều trị các bất thường trong hồng cầu do thiếu sắt.

sắt không kích thích hồng cầu, cũng như rối loạn huyết sắc tố trong bệnh thiếu máu không phải do thiếu sắt.

Ion sắt là thành phần của một số enzyme cần thiết cho quá trình truyền năng lượng (như cytochrom oxydase, xanthin oxidase, sucinic dehydrogenase) và cũng có mặt trong các thành phần cần thiết cho việc vận chuyển và tiêu thụ oxy (như hemoglobin, myoglobin).

Cytochrom phản ứng như một phương tiện vận chuyển trung gian các chất điện giải trong tế bào.

Hemoglobin là chất oxy vận chuyển oxy từ phổi đến tế bào và myoglobin rất dễ sử dụng và có oxy trong cơ. Thiếu sắt có thể cản trở sự sống, dẫn đến bệnh tật và tử vong.

hydroxyd iron (III) và poly maltose là chất oxy hóa sắt hòa tan trong nước, có ưu điểm vượt trội so với các chế phẩm chứa sắt khác:

  • Không gây kích ứng niêm mạc ruột.

    Axit folic là vitamin nhóm B, khi vào cơ thể bị khử thành tetrahydrofolate là coenzym của nhiều quá trình trao đổi chất trong đó có tổng hợp nucleotide với nhân Purin hoặc Pyrimidine nên ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp DNA. Khi có vitamin C, axit folic được chuyển hóa thành leucovorin rất cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA và RNA.

    Axit folic là yếu tố không thể thiếu để tổng hợp nucleoprotein và hồng cầu bình thường, thiếu axit folic gây thiếu máu hồng cầu rất lớn như thiếu máu do vitamin B. Axit folic còn tham gia vào một số thay đổi axit amin, trong hình thành và sử dụng.

    Sự kết hợp giữa phức hợp sắt hydroxit (III) và polymaltose và axit folic nhằm cung cấp sắt cho cơ thể và có tác dụng tốt trong việc điều trị thiếu máu cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Dược động học

    Về Hydroxyd sắt (III) và Polymaltose:

    sự hấp thụ:

    Phức hợp sắt hydroxit (III) và polymaltose được hấp thu ở ruột non, quá trình hấp thu diễn ra theo cơ chế vận chuyển tích cực và chậm hơn so với các chế phẩm chứa sắt khác. Hấp thu chậm tạo sự an toàn cho việc sử dụng phức hợp sắt hydroxit (III) và polymaltose.

    Phân phối:

    Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose sau khi hấp thu sẽ giải phóng sắt, chất này đã được tách ngay với protein để tạo thành hemosiderin hoặc ferritin, hoặc tạo thành một phần transferrin. Cuối cùng là sắt liên kết với protein, bổ sung lượng sắt thiếu hụt và nối với huyết sắc tố.

    Thời đại:

    Chủ yếu qua phân, nước tiểu, mồ hôi, chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ và sữa mẹ.

    Liên quan đến axit folic:

    Axit folic giải phóng nhanh trong dạ dày và hấp thu chủ yếu ở đầu ruột non. Axit folic trong chế độ ăn bình thường được hấp thu rất nhanh và phân bố đến các mô trong cơ thể.

    Thuốc được dự trữ chủ yếu ở gan và tập trung tích cực vào dịch não tủy.

    Mỗi ngày có khoảng 4 - 5 microgram thải trừ qua nước tiểu. Uống axit folic liều cao khiến lượng vitamin đào thải qua nước tiểu tỷ lệ thuận, axit folic đi qua nhau thai và có trong sữa mẹ.

  • Trước khi dùng Dung dịch Hemafolic 100mg điều trị thiếu máu do thiếu sắt, thiếu axit folic (10 ống x 10 ml)

    How to use

    Hemafolic 100mg oral solution. Uống trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.

    Liều dùng

    theo chỉ định của thầy thuốc, trung bình cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

    Điều trị: Mỗi lần uống 1 ống, ngày 2-3 lần.

    Phòng bệnh: Mỗi lần uống 1 ống, 1 lần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều? Nôn mửa có thể xảy ra. Chuyển hóa axit, co giật, hôn mê xuất hiện sau giai đoạn hồi phục ban đầu. Trường hợp khẩn cấp là rất quan trọng trong trường hợp quá liều. Đầu tiên gây nôn, thực hiện rửa dạ dày và các biện pháp hỗ trợ chung cần thiết.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Tác dụng không mong muốn khi sử dụng hemafolic 100mg mà bạn có thể gặp.

    Phức hợp sắt hydroxyd (III) và Polymaltose

    Khi uống rượu có thể gây táo bón, tiêu chảy, phân đen, buồn nôn và đau vùng thượng vị.

    có thể làm răng đen tạm thời (do dạng dung dịch uống nên dùng).

    axit folic

    nhìn chung axit folic có khả năng dung nạp tốt.

    Hiếm gặp: ngứa, phát ban, mày đay. Có thể có rối loạn tiêu hóa.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Hemafolic 100mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không dùng sắt tiêm sắt qua đường uống để tránh dư thừa sắt.

    Không sử dụng sắt cho bệnh nhân phải truyền máu nhiều lần, do trong huyết sắc tố của hồng cầu có một lượng đáng kể chất sắt.

    Không sử dụng cho người nghi ngờ loét dạ dày, viêm hồi hoặc viêm kết mạc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Thuốc dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ. Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách thuốc, thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

    Về phức hợp hydroxit sắt (III) và Polymaltose:

    Không có tương tác với thực phẩm và các thuốc khác vì sắt tồn tại ở dạng phức tạp với polymaltose nên không bị ion hóa.

    Liên quan đến axit folic:

    Dùng đồng thời axit folic với thuốc chống co giật có thể làm giảm nồng độ thuốc chống co giật trong huyết thanh.

    folate và sulfasalazin: khả năng hấp thụ folate có thể bị giảm.

    folate và thuốc tránh thai đường uống: làm giảm quá trình chuyển hóa folate và tạo ra folate và vitamin B ở một mức độ nhất định.

    Axit folic và cotrimoxazol: cotrimoxazole làm giảm tác dụng điều trị thiếu máu hồng cầu khổng lồ của axit folic.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến