Viên nhai Hemifere 100mg phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt và axit folic (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Nhai
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Fe(III), axit folic
Chỉ định Mệt mỏi, thiếu máu thiếu sắt
Chống chỉ định Đa âm (PV), gan nhiễm sắt
Thành phần
Thành phần cho 1 viên| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Fe (III) | 100mg |
| Axit folic | 350mcg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Hemifere được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dược phẩm
Axit folic là vitamin nhóm B (vitamin B9).
dược động học
hấp thu
Axit folic trong tự nhiên tồn tại dưới dạng polyglutamate khi vào cơ thể bị thủy phân bởi carboxypeptidase, bị khử bởi DHF Reductase ở niêm mạc ruột và bị methyl hóa tạo thành MDHF, chất này được hấp thu vào máu.
Phân phối
Thuốc phân bố nhanh vào các mô trong cơ thể để vào dịch não tủy, nhau thai và sữa mẹ. Thuốc được dự trữ chủ yếu ở gan và tập trung tích cực vào dịch não tủy.
Loại bỏ
Đào thải ma túy qua nước tiểu.
Trước khi dùng Viên nhai Hemifere 100mg phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt và axit folic (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
nhai viên thuốc trước khi uống với một cốc nước.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Chế độ ăn bổ sung
1 viên/ngày. Thời gian điều trị khoảng 8 - 12 tuần.
Điều trị
1 viên/lần x 3 lần/ngày.
Phụ nữ biết cách thụ thai 1 viên/ngày, đều đặn trong thai kỳ cho đến 1 tháng sau khi sinh.
Phụ nữ từ 15 - 30 tuổi (không mang thai) uống 1 viên/tuần.
Trẻ em dưới 12 tuổi
Viên nhai không thích hợp cho trẻ dưới 12 tuổi. Nên dùng siro hoặc thuốc nhỏ giọt.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Sử dụng nhiều thuốc hơn sẽ không cải thiện được triệu chứng của bạn; Thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn hoặc bất kỳ ai khác có thể đã sử dụng quá liều Hemifere, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc bệnh viện gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc hộp thuốc bên mình để giúp bác sĩ có những thông tin cần thiết.
Đừng đưa thuốc của mình cho người khác mặc dù bạn biết họ mắc bệnh tương tự hoặc có vẻ như họ có thể mắc bệnh tương tự. Điều này có thể dẫn đến quá liều.
Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ hoặc gói sản phẩm để biết thêm thông tin.
Thành phần sắt trong viên nhai Hemifere ở dạng sắt Iron III Polymaltose là cấu trúc phân tử gồm nhiều sắt III Hydroxyd và phân tử dextrin thủy phân (polymaltose), có khả năng kiểm soát sự hấp thu qua màng tế bào, sử dụng an toàn, tránh nguy cơ quá liều so với các sản phẩm chứa sắt vô cơ.Chưa có ghi nhận nào về độc tính của axit folic khi dùng quá liều, vì axit folic hòa tan trong nước, nếu uống quá nhiều cơ thể sẽ do nước tiểu thải ra.
Làm gì khi quên liều? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Hemifere, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Hemifere chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thiếu máu cầm máu.
Thận trọng khi dùng thuốc
Trước khi sử dụng Hemifere, bạn cần lưu ý một số điều sau:
Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với Hemifere, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ danh sách các thành phần.
Không dùng sắt để điều trị bệnh thiếu máu tán huyết, trừ trường hợp thiếu sắt. Không dùng thuốc cho bệnh nhân thường xuyên chuyển viện vì trong Hermoglobin của hồng cầu có chứa một lượng sắt đáng kể.
Nên sử dụng thận trọng axit folic đối với những bệnh nhân thiếu máu chưa được chẩn đoán vì chúng có thể che đi các triệu chứng thiếu máu ác tính dẫn đến tiến triển các biến chứng thần kinh.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc Hemifere không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai và cho con bú
Mang thai
Thuốc Hemifere được khuyên dùng cho phụ nữ mang thai. Thuốc được sử dụng từ khi mang thai đến 1 tháng sau khi sinh.
Thời kỳ cho con bú
Thuốc Hemifere được khuyên dùng cho phụ nữ đang cho con bú. Liều lượng cụ thể xem liều lượng và cách sử dụng.
Các đối tượng đặc biệt khác (người già, trẻ em, dị ứng)
Thuốc Hemifere không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi công dụng của thuốc hoặc làm tăng tác dụng phụ của thuốc. Tốt nhất bạn nên ghi rõ danh sách các loại thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự ý dùng thuốc, dừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc khi chưa có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt:
Bảo quản
Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong tủ đông.
Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi ý kiến dược sĩ. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Các loại thuốc khác
- GYNO-DAKTARIN 20MG/G VAGINAL CREAM
- LANSOPRAZOL 30 MG CAPSULES GASTRO-RESISTANT CAPSULES
- NICORIL 10MG TABLETS
- PYRALVEX SOLUTION OROMUCOSAL SOLUTION
- TAMUREX 400 MCG PROLONGED RELEASE CAPSULES
- TETRAVAC SUSPENSION FOR INJECTION
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions