Henex 500mg Abbott Điều trị tĩnh mạch - bạch huyết, trĩ cấp (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Diosmin, hesperidin

Thành phần

Thành phần cho 1 viên
Thông tin thành phầnNội dung
Diosmin450mg
Hesperidin50mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Henex được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng và dấu hiệu suy tĩnh mạch - Mạch bạch huyết mạn tính ở chi dưới như nặng chân, đau chân, phù chân, chuột rút về đêm và chồn sương. Trang.

    Mã ATC: C05CA03

    diosmin và hesperidin là những hợp chất flavonoid làm tăng trương lực tĩnh mạch và bảo vệ mạch. Khi kết hợp hai thành phần này, thuốc sẽ kéo dài tác dụng co rút của Noradrenaline trên thành tĩnh mạch.

    Thuốc tác động lên hệ thống mạch máu quay về tim bằng cách:

    Giảm trương lực và ứ đọng của tĩnh mạch.

    Trong vi tuần hoàn, thuốc làm giảm tính thấm mao mạch và tăng sức bền mao mạch.

    dược động học

    Ở người, sau khi dùng chất có chứa diosmin được đánh dấu bằng Carbon 14, cho thấy:

    Thuốc được chuyển hóa mạnh với sự hiện diện của các axit phenol khác nhau trong nước tiểu.

    Thải trừ chủ yếu qua phân, phần còn lại (khoảng 14% liều dùng) thải trừ qua nước tiểu.

    Thời gian bán thuốc khoảng 11 giờ.

  • Trước khi dùng Henex 500mg Abbott Điều trị tĩnh mạch - bạch huyết, trĩ cấp (10 vỉ x 10 viên)

    Cách dùng

    thuốc uống, nên uống thuốc trong bữa ăn.

    Liều dùng

    người lớn

    Suy tĩnh mạch mạn tính: Liều thông thường 1 viên/lần x 2 lần/ngày.

    Trĩ cấp tính: 6 viên mỗi ngày trong 4 ngày đầu, 4 viên mỗi ngày trong 3 ngày tiếp theo.

    Trĩ mãn tính: ngày 2 viên.

    Trẻ em

    tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Cần điều trị triệu chứng nếu xảy ra quá liều.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Tóm tắt dữ liệu an toàn

    Tác dụng phụ của thuốc được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng nhẹ, chủ yếu bao gồm rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn).

    Liệt kê các tác dụng không mong muốn

    Các tác dụng không mong muốn dưới đây đã được báo cáo và sắp xếp theo tần suất xuất hiện:

    Rất thường gặp ( ≥ 1/10); Phổ biến (từ ( ≥ 1/100 đến

    Rối loạn hệ thần kinh:

  • Hiếm gặp: chóng mặt, nhức đầu, khó chịu.
  • Thường gặp: tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.
  • Hiếm gặp: phát ban, ngứa, mày đay. Ngoại lệ, Phuincke.

    Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Henex chống chỉ định trong trường hợp quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi dùng

    đối với bệnh trĩ cấp, điều trị phải ngắn ngày. Nếu triệu chứng không giảm nhanh cần khám hậu môn và xem xét lại cách điều trị. Chưa có thông tin về việc sử dụng thuốc này cho trẻ em.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có thông tin.

    Mang thai

    Các nghiên cứu thực nghiệm không chứng minh được thuốc có tác dụng gây quái thai ở động vật. Hiện tại chưa có báo cáo nào về tác hại đối với con người.

    Thời kỳ cho con bú

    Do không có dữ liệu về sự phân bố thuốc qua sữa mẹ nên không cho con bú trong thời gian dùng thuốc.

    tương tác thuốc

    chưa tiến hành nghiên cứu về tương tác thuốc. Từ kinh nghiệm hậu mãi khi sử dụng thuốc cho đến nay chưa có báo cáo nào về tương tác thuốc liên quan đến lâm sàng.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến