Thuốc HEPEVEREX 5G OPV giúp tăng cường giải độc gan, điều trị xơ gan (10 gói)
Dạng bào chế hộp 10 gói
Quy cách L-Ornithine-L-ASPARTATE
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| L-Ornithine-L-ASPARTATE | 3G |
Công dụng
Chỉ định
HEPEVEREX® được chỉ định trong các trường hợp sau:
L-Ornithin-L-Aspartat là sự kết hợp của hai loại axit amin có vai trò quan trọng trong chu trình trao đổi chất ở gan. Hoạt động của L-Ornithin-L-Aspartat trong cơ thể thông qua các axit amin L-Ornithin và L-Aspartat với hai con đường giải độc amoniac: tổng hợp urê và glutamine.
Quá trình tổng hợp urê diễn ra ở các tế bào gan quanh cửa. Trong các tế bào này, Ornithin vừa là hoạt chất của hai enzyme ornithin carbamoyl transferase và carbamoyl phosphate synthetase, vừa là chất nền để tổng hợp urê.
Quá trình tổng hợp glutamine diễn ra ở các tế bào gan xung quanh tĩnh mạch. Trong điều kiện bệnh lý đặc biệt, aspartat và dicarboxylate khác, bao gồm cả các sản phẩm chuyển hóa ornithin, được đưa vào tế bào sử dụng dưới dạng glutamin - liên kết với amoniac.
Về mặt sinh lý và bệnh lý, glutamate là chất liên kết axit amin với amoniac, đây không chỉ là một dạng bài tiết amoniac không độc hại mà còn kích hoạt các chu trình urê quan trọng (trao đổi glutamine giữa các tế bào).
Trong điều kiện sinh lý, Ornithin và asparrtat có khả năng tổng hợp urê không giới hạn.
Nghiên cứu trên động vật cho thấy sự gia tăng tổng hợp glutamin là cơ chế giảm amoniac hiệu quả.
Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy có sự cải thiện về tỷ lệ axit amin ở dạng nhánh và dạng vòng.
dược động học
L-Ornithin-L-Aspartat được hấp thu nhanh chóng và tách thành L-Ornithin và L-ASPartat. Sinh khả dụng tuyệt đối qua đường uống của L-Ornithin-L-Aspartat là khoảng 80%. Thời gian bán của cả hai loại axit amin đều ngắn từ 0,3 đến 0,4 giờ.
Một phần L-Aspartat cũng được tìm thấy trong nước tiểu ở dạng chưa qua chế biến.
Trước khi dùng Thuốc HEPEVEREX 5G OPV giúp tăng cường giải độc gan, điều trị xơ gan (10 gói)
Cách sử dụng
thuốc uống. Hòa tan thuốc với một lượng nước thích hợp (một cốc nước lọc, trà hoặc nước ép trái cây) và uống sau bữa ăn.
Liều dùng
Người lớn: Trừ khi có quy định khác, liều thông thường là 1 gói x 1-2 lần/ngày.
Thanh thiếu niên và trẻ em: Không đủ dữ liệu để sử dụng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi sử dụng quá liều?
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc bệnh viện gần nhất.
Nhớ mang theo nhãn thuốc còn lại hoặc số thuốc còn lại để bác sĩ biết loại thuốc bạn đã sử dụng.
Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Nếu thời gian gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều tiếp theo như kế hoạch bình thường. Đừng tăng gấp đôi liều.Phản ứng phụ
Khi sử dụng Hepeverex®, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Không phổ biến, 1/1000 Rất hiếm, ADR Không rõ: Tuy nhiên, những biểu hiện này chỉ là tạm thời và không cần phải ngừng thuốc. Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
HEPEVEREX® chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy thận nặng (creatinine huyết thanh vượt quá 3mg/100ml).
Thận trọng khi sử dụng
dùng L-Ornithin-L-ASPARTAT liều cao để theo dõi nồng độ UREA trong huyết thanh và nước tiểu.
Trường hợp bệnh nhân suy gan nặng nên dùng liều thấp hơn (ví dụ: 1/2 liều).
Uống thuốc với một ít nước.
Thuốc này có chứa:
Sorbitol. Nếu bạn đã biết mình không dung nạp được một số loại đường, vui lòng thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng loại thuốc này.
Apartam. Người bị bệnh phenylceton và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể không nên dùng thuốc này.
Hoàng hôn hồ vàng, có thể gây dị ứng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tùy theo tình trạng, khả năng lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao và các trường hợp khác cũng bị ảnh hưởng trong quá trình điều trị bằng L-Ornithin-Enpartat.
Mang thai
Không có dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng L-Ornithin-L-Aspartat trong thai kỳ. Các nghiên cứu về độc tính sinh sản của L-Ornithin-L-Aspartat chỉ giới hạn ở các thử nghiệm nghiên cứu trên động vật. Vì vậy, tránh sử dụng thuốc khi mang thai. Tuy nhiên, nếu việc điều trị bằng L-Ornithin-L-Aspartat được coi là cần thiết nhưng cần đánh giá cẩn thận lợi ích và rủi ro.
Thời kỳ cho con bú
Liệu L-Ornithin-L-Aspartat có vào sữa mẹ hay không. Nên tránh sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Tuy nhiên, nếu việc điều trị bằng L-Ornithin-L-ASPARTAT được coi là cần thiết thì cần đánh giá cẩn thận lợi ích và rủi ro.
Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo nào về sự tương tác của L-Orinithin L-ASPARTAT với các thuốc khác.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- DEXAMFETAMINE SULFATE 5MG TABLETS
- DOMPERIDONE 1MG/ML ORAL SUSPENSION
- FLUCLOXACILLIN 250MG CAPSULES
- MAXOLON TABLETS 10MG
- MEBEVERINE 200MG MODIFIED RELEASE CAPSULES
- SOLPADOL 30MG/500MG CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions