Thuốc mỡ Herpacy 3,5g Samil điều trị virus herpes simplex

Dạng bào chế Ống x 3,5g
Quy cách Acyclovir

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Acyclovir3%

Công dụng

chỉ định

Herpacy Samil 3,5 g được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị virus HERPES SIMPLEX. Acyclovir được phosphoryl hóa thành hợp chất có hoạt tính là Acyclovir Triphosphate sau khi đi vào tế bào nhiễm herpes. Bước đầu tiên trong quá trình này cần có sự hiện diện của thymidine kinase được mã hóa bởi Herpes Simplex (HSV). Acyclovir Triphosphate hoạt động như một chất ức chế và chất nền cho DNA herpes polymerase cụ thể, ngăn chặn quá trình tổng hợp DNA của virus tiếp tục mà không ảnh hưởng đến các quá trình bình thường của tế bào.

    Dược động học

    Acyclovir được hấp thu nhanh chóng từ thuốc mỡ mắt qua biểu mô giác mạc và mô nông của mắt, đạt nồng độ kháng virus trong dịch thủy sinh. Bằng các phương pháp hiện có không thể phát hiện được trong máu sau khi nhỏ mắt. Tuy nhiên, lượng dấu vết có thể được phát hiện trong nước tiểu. Những nồng độ này không có ý nghĩa về mặt điều trị.

  • Trước khi dùng Thuốc mỡ Herpacy 3,5g Samil điều trị virus herpes simplex

    Cách sử dụng

    Herpacy Samil 3,5 g bôi lên mắt. Bôi 1 cm thuốc mỡ vào túi kết mạc dưới.

    Liều dùng

    Liều thông thường là bôi một dải thuốc mỡ dày 1 cm, 5 lần/ngày, cách nhau khoảng 4 giờ. Bôi 1 cm thuốc mỡ vào túi kết mạc dưới. Nên tiếp tục điều trị ít nhất 3 ngày sau khi khỏi bệnh hoàn toàn.

    Liều dùng có thể thay đổi tùy theo triệu chứng của bệnh nhân.

    dùng trong nhi khoa

    Độ an toàn ở trẻ em chưa được xác định.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Tuy nhiên, việc dùng thuốc Acyclovir đường uống quá liều trong vài ngày đã dẫn đến ảnh hưởng đến đường tiêu hóa (buồn nôn và nôn) và ảnh hưởng đến thần kinh (đau đầu, lú lẫn). Acyclovir có thể được phân tách bằng phần máu.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Herpacy Samil 3,5 g có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Có thể bị đau nhiều hơn sau khi bôi thuốc.
  • Vì có thể xảy ra bệnh nông giác mạc nên cần theo dõi đầy đủ. Nếu triệu chứng này xảy ra, nên sử dụng liều thấp nhất và thực hiện các biện pháp thích hợp.
  • Thỉnh thoảng có thể xảy ra viêm giác mạc (viêm giác mạc do mụn và viêm giác mạc dị ứng), loét giác mạc, trầy xước kết mạc, nhiễm trùng lông mi, đau nhói nhẹ,... có thể xảy ra. Nếu những triệu chứng này xuất hiện, nên ngừng thuốc.
  • Quá mẫn: Có thể xảy ra viêm da tiếp xúc. Nếu triệu chứng này xuất hiện, phải ngừng thuốc và thực hiện các biện pháp thích hợp.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Herpacy Samil 3,5 g chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân mẫn cảm với acyclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của tá dược.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Thận trọng

    Nếu bạn không nhận thấy các dấu hiệu giảm triệu chứng sau 7 ngày kể từ khi bắt đầu dùng thuốc này hoặc nếu các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn, bạn nên cân nhắc sử dụng liệu pháp thay thế.

    Cần cảnh báo sự xuất hiện tác dụng phụ trước khi hoàn tất sử dụng. Nên tránh dùng thuốc này càng lâu càng tốt.

    Nên tránh mang kính áp tròng mềm trong quá trình điều trị.

    Thận trọng khi sử dụng

    Chỉ để kiểm tra mắt.

    Khi bôi thuốc này vào mắt, hãy cẩn thận để tránh đầu thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt.

    Thuốc này chỉ nên được sử dụng bởi một người để ngăn ngừa ô nhiễm thuốc.

    Sau khi mở tuýp thuốc này nên sử dụng trong vòng 1 tháng.

    Lưu ý khi bảo quản

    để xa tầm tay trẻ em.

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, có nắp đậy kín.

    Không bảo quản trong bao bì khác để duy trì chất lượng của thuốc, tránh sử dụng sai mục đích.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc mỡ tra mắt có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn nên hãy cẩn thận khi lái xe hoặc sử dụng máy móc.

    Mang thai

    Khi sử dụng trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa của thai kỳ, thuốc này không gây quái thai hoặc gây độc cho phôi. Tuy nhiên, độ an toàn của việc sử dụng kéo dài đối với bệnh mụn rộp tái phát trong 3 tháng cuối của thai kỳ vẫn chưa được xác định.

    Thời kỳ cho con bú

    Khi dùng thuốc uống 200 mg 5 lần/ngày, nồng độ thuốc trong sữa mẹ có thể gấp 0,6 đến 4,1 lần so với nồng độ tương ứng trong huyết tương. Trong trường hợp này, hàm lượng thuốc trong sữa mẹ là 0,3 mg/kg/ngày. Mặc dù liều này thấp hơn nhiều so với liều khuyến cáo là 30 mg/kg/ngày cho trẻ sơ sinh mắc bệnh mụn rộp nhưng các bà mẹ đang cho con bú nên được cảnh báo.

    Tương tác thuốc

    Sử dụng đồng thời zidovudin và acyclovir có thể gây ra trạng thái buồn ngủ và buồn ngủ.

    Probenecid ức chế sự cạnh tranh đào thải acyclovir qua ống thận nên tăng 40% và làm giảm đào thải qua nước tiểu cũng như độ thanh thải của acyclovir.

    Amphotericin B và Ketoconazol làm tăng tác dụng kháng virus của acyclovir.

    Interferon làm tăng tác dụng diệt virus của Acyclovir. Hãy thận trọng khi tiêm acyclovir cho những bệnh nhân trước đó đã có phản ứng thần kinh với Interferon.

    Nên thận trọng khi sử dụng acyclovir với những bệnh nhân có phản ứng thần kinh khi sử dụng methotrexate.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C trong bao bì gốc.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến