Hexinvon 8 Glomed điều trị tiết chất nhầy bất thường trong viêm phế quản cấp và mãn tính (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên thuốc
Quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên
Thành phần Bromhexin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Bromhexin8mg

Công dụng

Chỉ định

Phân hủy dịch tiết trong các bệnh về phế quản, phổi liên quan đến tiết dịch nhầy bất thường như viêm phế quản cấp và mãn tính

Dược lý

bromhexin là dẫn xuất tổng hợp từ hoạt chất Vasicin. Về mặt tiền lâm sàng, Bromhexin được cho là có tác dụng làm tăng tốc độ bài tiết thuốc giãn phế quản. Bromhexin làm tăng vận chuyển chất nhầy bằng cách làm giảm độ nhớt của chất nhầy và kích hoạt biểu mô của nhung.

Trong thử nghiệm lâm sàng, bromhexin có tác dụng phân hủy dịch tiết và vận chuyển dịch tiết trong đường phế quản giúp ho ra đờm dễ dàng hơn.

dược động học

Bromhexin hydrochloride được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống thấp (khoảng 20%) do chuyển hóa lần đầu qua gan.

Bromhexin được phân bố khắp các mô trong cơ thể, liên kết chặt chẽ với protein huyết tương. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ dùng thuốc ở người khỏe mạnh. Bromhexin đi qua hàng rào máu não và một tỷ lệ nhỏ qua nhau thai.

khoảng 85 - 90% thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa. Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexin. Thời gian bán hủy loại bỏ cuối cùng khoảng 12 giờ. Một lượng nhỏ bài tiết qua nước tiểu bằng 0 trong khoảng 6,5 giờ bán.

Trước khi dùng Hexinvon 8 Glomed điều trị tiết chất nhầy bất thường trong viêm phế quản cấp và mãn tính (10 vỉ x 10 viên)

Cách dùng

Nên uống thuốc với 1 ly nước, sau bữa ăn.

Liều dùng

Liều Hexinvon thường dùng cho người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 8 - 16mg/lần, ngày 3 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều phải làm sao?

Xử lý: Trường hợp quá liều chủ yếu điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Nếu dùng quá liều, hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất khi thấy có biểu hiện bất thường.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Hexinvon, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

thỉnh thoảng xảy ra rối loạn tiêu hóa nhẹ .

Các tác dụng phụ khác như nhức đầu , chóng mặt, đổ mồ hôi và phát ban trên da hiếm khi xảy ra.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Hãy ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ nếu xuất hiện các biểu hiện trên da và niêm mạc.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Chống chỉ định sử dụng Hexinvon với những bệnh nhân quá mẫn cảm với bromhexin và các thành phần khác của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Thận trọng khi sử dụng ở những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, bệnh nhân hen suyễn.

Sự chuyển hóa và đào thải bromhexin bị giảm ở những bệnh nhân bị suy gan hoặc thận nặng.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng điều khiển tàu và vận hành máy móc: Chưa có nghiên cứu nào chứng minh tác động của bromhexin hydrochloride lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Mang thai

Đối với phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Không sử dụng bromhexin trong 3 tháng đầu của thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú

Không cho con bú trong thời gian mẹ đang sử dụng thuốc vì Bromhexin có xuất hiện trong sữa mẹ.

Tương tác thuốc

Khi dùng chung với các kháng sinh như amoxicilin, cefuroxim, erythromycin, doxycyclin, bromhexin làm tăng nồng độ các kháng sinh này trong nhu mô phổi.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến