Hidrasec 100mg Chiesi thuốc tiêu chảy cấp (2 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Racecadotril

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Racecadotril100mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Hidrasec 100 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn. Thiorphan là chất ức chế enzalphalinase (một loại enzyme peptidase của màng tế bào ở các mô khác nhau, đặc biệt là biểu mô của ruột non) và enzyme này góp phần tiêu hóa các peptide bên ngoài và phân hủy các peptide nội sinh như enkephalin.

    Vì vậy, Racecadotril bảo vệ enkephalin khỏi bị phân hủy, do đó kéo dài tác dụng của chúng lên các khớp thần kinh enkephalinergic ở ruột non và làm giảm quá trình bài tiết. Vì vậy RaceCadotril là một chất có tác dụng chống đường ruột. Nó làm giảm sự bài tiết nước và chất điện giải của ruột do độc tố hoặc do viêm, và không ảnh hưởng đến hoạt động bài tiết cơ bản. Racecadotril có tác dụng chống tiêu chảy nhanh chóng mà không làm thay đổi thời gian vận chuyển qua ruột.

    racecadotril không gây đầy hơi. Trong quá trình nghiên cứu lâm sàng, Racecadotril gây táo bón thứ phát với tỷ lệ tương đương với giả dược. Khi dùng bằng đường uống, thuốc chỉ tác dụng ở ngoại vi, không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

    dược động học

    racecadotril được hấp thu nhanh sau khi uống. Sinh khả dụng của Racecadotril không bị thay đổi bởi thức ăn nhưng nồng độ đỉnh cao bị chậm lại khoảng 1 giờ 30 phút. 90% chất chuyển hóa có hoạt tính của racecadotril là thiorphan liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.

    racecadotril nhanh chóng bị thủy phân thành thiorphan - chất chuyển hóa có hoạt tính, sau đó tiếp tục chuyển hóa thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Racecadotril được thải trừ dưới dạng chuyển hóa chủ động và không hoạt động, chủ yếu qua nước tiểu và ở mức độ thấp hơn nhiều qua phân bón.

  • Trước khi dùng Hidrasec 100mg Chiesi thuốc tiêu chảy cấp (2 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    bắt đầu từ 1 viên, chưa kể thời gian uống.

    sau đó uống 1 viên, 3 lần/ngày trước mỗi bữa ăn chính.

    Nên tiếp tục điều trị cho đến khi phân chia trở lại bình thường.

    Thời gian điều trị không kéo dài quá 7 ngày. Không điều trị lâu dài bằng racecadotril.

    Trẻ em

    Có hình thức chuẩn bị riêng cho trẻ em và trẻ em.

    Người già

    Không điều chỉnh liều ở người cao tuổi.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Ở người lớn, liều duy nhất trên 2 g tương đương với 20 lần điều trị đã được sử dụng mà không gây tác dụng có hại.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Hidrasec 100 mg, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Không phổ biến, 1/1000

  • Nhiễm trùng: viêm amidan.
  • Da và mô dưới da: phát ban, ban đỏ.
  • Tần số ADR không xác định

  • Phản ứng quá mẫn: Hoa hồng đa dạng, phù lưỡi, phù mặt, phù mí mắt, phù mạch, mày đay, nốt sần, sẩn, ngứa.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Hidrasec 100 mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bị dị ứng (nhạy cảm) với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của tá dược.
  • Bệnh nhân bị thần kinh khi dùng thuốc ức chế men Angiotensin (như captopril, enalapril, lisinopril...).

    Hãy thận trọng khi sử dụng

    Việc sử dụng Hidrasec không thay thế nhu cầu uống nước.

    Sự xuất hiện của máu hoặc mủ trong phân và sốt có thể cho thấy nhiễm trùng hoặc một bệnh nghiêm trọng khác, đảm bảo điều trị nguyên nhân (ví dụ: sử dụng kháng sinh) hoặc nguyên nhân bổ sung. Vì vậy, racecadotril không được sử dụng trong những trường hợp này. Racecadotril có thể được sử dụng đồng thời với kháng sinh trong trường hợp tiêu chảy cấp như một phương pháp điều trị bổ sung bằng vi khuẩn.

    Không sử dụng racecadotril trong trường hợp tiêu chảy liên quan đến kháng sinh và tiêu chảy mãn tính do chưa có đủ dữ liệu.

    Dữ liệu về bệnh nhân suy gan và suy thận còn hạn chế. Hãy cẩn thận khi điều trị cho những bệnh nhân này.

    Hidrasec cũng có thể làm giảm khả dụng sinh học ở những bệnh nhân nôn mửa kéo dài.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    racecadotril không có hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng racecadotril ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình mang thai, khả năng sinh sản, sự phát triển của phôi thai, sinh nở hoặc quá trình phát triển sau khi sinh. Tuy nhiên, do chưa có nghiên cứu lâm sàng cụ thể nên không nên sử dụng racecadotril cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Do thiếu thông tin về sự bài tiết của racecadotril qua sữa mẹ nên không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (như captoil, enalapril, lisinopril...) gây angioed, nguy cơ này có thể tăng lên khi dùng chung với racecadotril.

    Loperamid và Nifuroxazide không làm thay đổi cách thức hoạt động của Racecadotril trong cơ thể khi sử dụng đồng thời các thuốc này.

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến