Hyalgan tiêm 20mg/2ml Inj điều trị các bệnh về khớp do chấn thương và thoái hóa (2ml)
Dạng bào chế Hộp x 2ml
Quy cách Natri hyaluronate
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Natri hyaluronate | 20mg |
Công dụng
chỉ định
Hyalgan được chỉ định cho các trường hợp sau:
Dược lý
Dược - Nhóm điều trị: Thuốc dùng điều trị rối loạn cơ xương khớp
ATC: MO9AX01.
Tiêm Hyalgan vào khớp trong bệnh viêm khớp giúp bình thường hóa độ nhớt và độ đàn hồi của dịch dịch, đồng thời kích hoạt quá trình sửa chữa mô trong sụn khớp.
bằng chứng từ các mô hình thí nghiệm khác nhau cho thấy axit hyaluronic có hoạt tính chống viêm và giảm đau. Tính năng này được coi là sự cải thiện chức năng khớp và có nghĩa là các triệu chứng khách quan và chủ quan liên quan đến viêm khớp có thể được kiểm soát.
Dược động học
Axit hyaluronic bên ngoài hiện diện rộng rãi trong sinh vật, được chuyển hóa về mặt sinh lý sau khi sử dụng trên đường tiêu hóa thông qua chuyển hóa hexose thông thường.
Kết quả nghiên cứu trên chó và thỏ sau khi tiêm đơn lẻ và tiêm lặp lại cho thấy Axit Hyaluronic được phân bố nhanh chóng vào các mô khớp và tồn tại lâu dài.
Chất đánh dấu phóng xạ có thể được tìm thấy trong mảng dịch trong vòng 2 giờ sau khi tiêm và tồn tại trong 7 ngày. Nồng độ tối đa của thuốc được đánh dấu trong dịch dịch, sau đó nồng độ giảm dần ở các khớp, dây chằng và các cơ lân cận.
Về sự phân bố trong các cơ quan, bức xạ đã được tìm thấy ở gan, thận, tủy xương và các hạch bạch huyết. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận.
Một nghiên cứu được thực hiện trên chuột mang thai cho thấy sử dụng đường tĩnh mạch cho thấy bức xạ có trong nhau thai và trong các cơ quan khác nhau của thai nhi.
Trước khi dùng Hyalgan tiêm 20mg/2ml Inj điều trị các bệnh về khớp do chấn thương và thoái hóa (2ml)
Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Cách sử dụng
Tiêm vào khớp.
Liều dùng
tùy theo kích thước khớp, tiêm 2 ml Hyalgan (20 mg) trở xuống, mỗi tuần một lần trong 3-5 tuần, tùy mức độ nặng của bệnh.
Có thể điều trị đồng thời nhiều khớp.
Lưu ý: Liều lượng này có thể thay đổi tùy theo hướng dẫn của bác sĩ. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Trong trường hợp cấp cứu hoặc dùng quá liều, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Ngoài ra, bạn cần ghi chép và mang theo danh sách các loại thuốc mình đã sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn.
Quên liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Hyalgan, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Hướng dẫn xử lý ADR
Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu thấy cơ thể xuất hiện các phản ứng, phản ứng có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc.
Bên cạnh đó, bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện và báo ngay cho bác sĩ chuyên khoa về tình trạng sức khỏe hiện tại. Khi đó, các bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp để tránh nguy hiểm.
Cảnh báo
Chống chỉ định
thuốc chống chỉ định với các trường hợp quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của tá dược; Tiền sử dị ứng với protein gia cầm.
Chú ý khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng. Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Thuốc này chỉ được bác sĩ sử dụng.
Không nên sử dụng muối amoni loại 4 để khử trùng vì sự có mặt của axit hyaluronic sẽ tạo thành chất kết tủa.
Thủ tục xâm lấn vào khớp phải được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật y tế có kinh nghiệm, kỹ thuật và trong điều kiện vô trùng được mô tả cho loại tiêm này.
Phải đặc biệt thận trọng trong trường hợp bệnh nhân bị nhiễm trùng gần chỗ tiêm để tránh viêm khớp do vi khuẩn.
Trước khi tiêm vào khớp, bệnh nhân phải được kiểm tra cẩn thận để chắc chắn có bất kỳ dấu hiệu viêm cấp tính nào.
Nếu có dấu hiệu này, bác sĩ phải đánh giá xem có nên tiêm hay không.
Sử dụng đúng liều lượng, không tăng giảm liều lượng vì có thể gây phản ứng quá mẫn, hoặc làm giảm tác dụng điều trị của sản phẩm.
Người bệnh không được tự ý dừng sản phẩm mà phải nghe theo lời khuyên của bác sĩ nên giảm dần lượng dùng. Việc tùy ý ngừng sử dụng sản phẩm có thể gây suy giảm khả năng miễn dịch của cơ thể, đồng thời có thể làm tăng thêm triệu chứng của một số bệnh.
Khi ngừng sử dụng sản phẩm nên giảm từ từ, không nên dừng đột ngột. Không bôi quá 2 liều liên tiếp.
Phụ nữ mang thai
Mặc dù không thấy tác dụng gây ngộ độc hoặc gây quái thai từ các thử nghiệm trên động vật, nhưng việc sử dụng thuốc này ở phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ nên hạn chế trong những trường hợp đã được bác sĩ đánh giá là tuyệt đối, sau khi xem xét cẩn thận tỷ lệ giữa lợi ích và rủi ro.
Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc
Axit Hyaluronic tương tác với một số thuốc gây tê cục bộ, kéo dài thời gian gây tê.
Để tránh tương tác thuốc, tốt nhất bạn nên ghi rõ danh sách các loại thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm thảo dược và thực phẩm chức năng) cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tình trạng sức khỏe cũng có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
Rượu và thuốc lá có thể tương tác với một số loại thuốc. Trong quá trình sử dụng sản phẩm, người bệnh cần hạn chế tối đa các thực phẩm, đồ uống có chứa cồn hoặc chất kích thích để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của hoạt chất.
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc dùng thuốc cùng với thức ăn, rượu và thuốc lá.
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 25°C, để nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, chống ẩm.
Không bảo quản thuốc trong phòng tắm, trong tủ đông. Mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hỏi ý kiến bác sĩ.
Đừng để sản phẩm có thể sử dụng với trẻ em.
Để ý hình thức bên ngoài của sản phẩm, nếu vỏ sản phẩm có dấu hiệu bị bung, sản phẩm bị đổi màu, chảy nước hoặc biến dạng thì không nên sử dụng sản phẩm. Nếu muốn tiêu hủy, đừng tùy tiện vứt xuống cống rãnh, nhà vệ sinh... Thay vào đó, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ để tiêu hủy thuốc an toàn, không gây ô nhiễm môi trường.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 24 MG TABLETS
- CILODEX 3 MG/ML / 1 MG/ML EAR DROPS SUSPENSION
- Nivestim
- SURGICAL SPIRIT BP
- VISKALDIX 10MG/5MG TABLETS
- ZAPAIN 30MG/500MG CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions