Kacetam 800mg kacetam viên Điều trị rung cơ vỏ não, thiếu máu não (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Piracetam

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Piracetam800mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Kacetam 800mg 10x10 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Có triệu chứng chóng mặt, suy giảm trí nhớ, kém tập trung.
  • Ở người cao tuổi: Suy giảm trí nhớ, chóng mặt, kém tập trung, thay đổi tâm trạng, rối loạn hành vi, kém chú ý đến bản thân, mất trí nhớ do nhồi máu não nhiều lần.
  • Điều trị chứng nghiện rượu.
  • Dùng trong điều trị rung cơ có nguồn gốc từ vỏ não.

    Tăng cường huy động và sử dụng glucose mà không phụ thuộc vào nguồn cung cấp oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho con đường pentose và duy trì tổng hợp năng lượng trong não.

    Làm giảm khả năng tích tụ tiểu cầu và trong trường hợp hồng cầu bất thường, thuốc có thể khiến hồng cầu phục hồi khả năng biến dạng và đi qua mao mạch.

    Dược động học

    Hấp ​​thu: Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn trong ống tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 30 phút sau khi uống, nồng độ đỉnh trong dịch não tủy sau khi uống thuốc là 2-8 giờ.

    Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,6 lít/kg. Piracetam được hấp thu vào tất cả các mô và có thể xuyên qua hàng rào máu, nhau thai và màng được sử dụng trong thận. Thuốc có nồng độ cao ở vỏ não, thùy trán, thùy và thùy chẩm, tiểu não và nhân đáy.

    Thải trừ: Nửa đời thải trừ trong huyết tương là 4-5 giờ, trong dịch não tủy là 68 giờ. Thải trừ qua thận ở dạng nguyên vẹn, hơn 95% qua nước tiểu.

  • Trước khi dùng Kacetam 800mg kacetam viên Điều trị rung cơ vỏ não, thiếu máu não (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    Liều thông thường: 1 viên x 3 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Không cần áp dụng các biện pháp đặc biệt khi dùng quá liều.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Kacetam 800mg bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Cơ thể: mệt mỏi

    Thần kinh: Chạy, kích thích tình dục.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định:

    Chống chỉ định Kacetam 800mg 10x10 trong các trường hợp sau:

  • Suy gan, suy thận nặng (hệ số thanh thải creatinin
  • Bệnh nhân Huntington.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Cần theo dõi chức năng thận ở người bị suy thận và bệnh nhân cao tuổi.

    Điều chỉnh liều cho bệnh nhân có hệ số thanh thải creatinin

    Hệ số thanh thải creatinin 60 - 40 ml/phút: Dùng ½ liều thông thường.

    Hệ số thanh thải creatinin 40 - 20 ml/phút: Dùng ¼ liều thông thường.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Piracetam có thể qua nhau thai, không nên dùng cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    không nên sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Có trường hợp tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi sử dụng đồng thời: lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

    Ở những bệnh nhân có thời gian protrombin, Warfarin tăng lên khi dùng piracetam.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến