Nhũ tương Kamistad-Gel N Stada điều trị viêm, đau niêm mạc miệng (10g)

Dạng bào chế Ống x 10g
Quy cách Lidocain, hoa cúc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Lidocain20mg
hoa cúc185mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Kamistad-Gel 10G được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Viêm, đau vùng miệng, môi thậm chí có trường hợp bị mụn nước, viêm nướu (nướu) và môi nứt nẻ do thời tiết lạnh.
  • Đối với người mang răng giả, thuốc dùng để bôi vào nướu, vòm miệng và niêm mạc gây kích ứng và nhạy cảm.
  • Ngăn ngừa các triệu chứng tại chỗ khi mọc răng hoặc răng khôn và dùng trong phẫu thuật chỉnh nha.

    Dược

    Kamistad-Gel 10g là thuốc gel bôi khoang miệng điều trị đau nướu, niêm mạc miệng và môi.

    Nhờ tác dụng thay thế giảm đau và sát trùng nên Kamistad-Gel 10G còn thích hợp cho người vận chuyển nha khoa bôi vào các chỗ bị chèn ép để giảm cảm giác mẫn cảm với vật lạ ở giai đoạn chưa xử lý.

    Với tác dụng gây tê bề mặt đặc biệt, Lidocaine Hydrochloride trong Kamistad-Gel 10G giúp giảm đau nhanh và kéo dài, đặc biệt hữu ích khi điều trị niêm mạc miệng và nướu. Kamistad-Gel 10G còn chứa chiết xuất hoa cúc có tác dụng chống viêm.

    dược động học

    Không có báo cáo.

    Trước khi dùng Nhũ tương Kamistad-Gel N Stada điều trị viêm, đau niêm mạc miệng (10g)

    Cách sử dụng

    bôi ngoài da.

    Liều dùng

    Người lớn

    Trừ khi có hướng dẫn khác, đối với bệnh viêm nướu: mỗi lần bôi khoảng 1/2 cm chiều dài thuốc lấy ra khỏi ống, ngày 3 lần, vào vùng viêm và đau, lưu ý nhẹ nhàng.

    Đối với các triệu chứng do răng giả gây ra, đặc biệt ở giai đoạn đầu, bôi gel với lượng nhỏ đậu khi bị đau.

    Trẻ em

    Dùng 1/2 liều người lớn (1/4 cm chiều dài thuốc x 3 lần/ngày).

    trẻ nhỏ

    Để giảm đau khi mọc răng: bôi 1/4 cm chiều dài thuốc đã lấy ra khỏi ống. Không sử dụng quá 3 lần trong 24 giờ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Lidocain:

    nuốt 10 - 30 ml dung dịch lidocain 4% sẽ gây co giật ở trẻ em. Nuốt lidocain quá 5 - 20 mg/kg có thể gây co giật. Ngộ độc thuốc gây tê cục bộ thường xảy ra do tiêm tĩnh mạch nhanh hoặc quá liều. Cầm máu, tăng caric máu và nhiễm axit xảy ra ở những bệnh nhân bị co giật do gây tê cục bộ. Trong trường hợp quá liều nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    hoa cúc:

    Không có thông tin liên quan đến ngộ độc chiết xuất hoa cúc.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Kamistad-Gel 10g, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Đôi khi có cảm giác hơi rát khi thoa gel lên bề mặt da.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Kamistad-Gel 10g chống chỉ định trong trường hợp nhạy cảm với lidocain hoặc các thuốc gây mê khác, hoa cúc hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

  • Khi bôi thuốc lên niêm mạc: Nên dùng Kamistad-Gel 10g cho đến khi không còn triệu chứng nữa.
  • Không dùng liều cao trong thời gian dài mà không có sự cho phép của bác sĩ.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Khi sử dụng theo hướng dẫn, Kamistad-Gel 10G không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Độ an toàn khi sử dụng Kamistad-Gel 10g ở phụ nữ mang thai chưa được đánh giá. Vì vậy, không nên dùng thuốc trong giai đoạn này.

    Thời kỳ cho con bú

    Độ an toàn khi sử dụng Kamistad-Gel 10g ở phụ nữ đang cho con bú chưa được đánh giá. Vì vậy, không nên dùng thuốc trong giai đoạn này.

    Tương tác thuốc

  • Lidocain dùng tại chỗ có thể tương tác với các thuốc chống loạn nhịp tim, các amid khác như: Mexiletin, tocainid hoặc Lidocain dùng để gây tê toàn thân hoặc tiêm gây tê tại chỗ: sẽ gây nguy cơ nhiễm độc (do tác dụng cộng hưởng lên tim); Và nguy cơ quá liều (khi dùng lidocain toàn thân hoặc tiêm gây tê cục bộ), nếu dùng đồng thời nên bôi IIIDOCAIN lên niêm mạc với số lượng lớn, dùng nhiều lần, dùng ở vùng miệng họng, hoặc nuốt phải.
  • Lidocaine có thể tương tác với thuốc chẹn beta-adrenergic. Sử dụng và làm chậm quá trình chuyển hóa lidocain vì làm giảm lưu lượng máu đến gan, dẫn đến tăng nguy cơ ngộ độc lidocain.

    cimetidine có thể ức chế chuyển hóa lidocain ở gan, dẫn đến nguy cơ ngộ độc lidocain, đặc biệt khi bôi lên niêm mạc với lượng lớn, dùng nhiều lần, dùng ở vùng miệng, họng, hoặc nuốt phải.

  • Không có tương tác giữa chiết xuất hoa cúc và các loại thuốc khác.
  • Bảo quản

    nhiệt độ không vượt quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến