Kefentech Plaster Jeil kháng viêm, giảm viêm khớp, viêm gân, đau cơ (20 gói)

Dạng bào chế Thạch cao
Quy cách Hộp 20 gói
Thành phần Ketoprofen

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Ketoprofen30mg

Công dụng

Chỉ định

Nền tảng Kefentech được chỉ định điều trị các dấu hiệu, triệu chứng trong các trường hợp sau:

  • Viêm khớp biến dạng (viêm khớp dạng thấp);
  • Viêm khớp quanh cánh tay vai (đau, cứng, tê vai);

  • Gân, viêm gan;
  • đau cơ;

    Sưng, đau do chấn thương.

    Dược lý

    Ketoprofen là thuốc chống viêm không steroid, nhóm propionic, dẫn xuất của axit Aryl carboxylic. Giống như các thuốc chống viêm không steroid khác, thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Cơ chế tác dụng trên là do sự tổng hợp của prostaglandin và leukotrien.

    Dược động học

    Nằm dưới dạng thạch cao, Ketoprofen hấp thu rất chậm và ít tích tụ trong cơ thể. Tỷ lệ sử dụng sinh học tương đối giữa loại miếng dán và dạng uống là khoảng 5%. Sử dụng sinh học yếu cho phép đạt được hiệu quả cục bộ mà không có tác dụng toàn thân.

    Trước khi dùng Kefentech Plaster Jeil kháng viêm, giảm viêm khớp, viêm gân, đau cơ (20 gói)

    Cách dùng

    dán lên chỗ đau.

    Liều dùng

    Dán 1 miếng kefentech lên chỗ đau, 2 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có báo cáo.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng nền tảng Kefentech, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100:

    Không có báo cáo.

    Không phổ biến, 1/1000

    Không có báo cáo.

    Hiếm, ADR

    Phản ứng quá mẫn: Sốc phản vệ (nổi mề đay, khó thở, mặt).

    Hãy ngừng sử dụng ma túy nếu xuất hiện các triệu chứng này.

    Tần suất không xác định:

    Da: Viêm da (ngứa, mẩn ngứa, mụn nước...); Da khô.

    Nên ngừng dùng thuốc nếu các triệu chứng này trở nên nghiêm trọng.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng gặp phải khi dùng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Miếng dán Kefentech chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với ketoprofen.
  • Bệnh nhân hen suyễn hoặc có các phản ứng dị ứng khác khi dùng aspirin hoặc thuốc giảm đau, các thuốc chống viêm không steroid khác.
  • Thận trọng khi sử dụng

    cũng như các thuốc chống viêm, giảm đau khác, thuốc chỉ dùng điều trị triệu chứng chứ không điều trị.

    Trường hợp viêm nhiễm cần theo dõi chặt chẽ, sử dụng cẩn thận, kết hợp kháng sinh và thuốc chống nấm thích hợp. Lưu ý khả năng lây nhiễm.

    Khi sử dụng miếng dán Kefentech kết hợp với các thuốc kháng viêm khác để điều trị các bệnh mãn tính (như viêm khớp dạng thấp) cần cân nhắc kỹ. Bệnh nhân phải được theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ có thể xảy ra.

    Sự an toàn của thạch cao ketoprofen đối với trẻ em chưa được nghiên cứu đầy đủ.

    Lưu ý chung:

  • Không dùng cho mắt và niêm mạc.
  • Hãy thận trọng khi dùng thuốc ở vết thương hở vì có thể gây đau tạm thời hoặc kích ứng da.

  • Không nên sử dụng trong trường hợp vết thương đang bị che phủ.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Độ an toàn của nền tảng Kefentech đối với phụ nữ mang thai chưa được nhiều người biết đến, không nên sử dụng rộng rãi trong thời gian dài cho phụ nữ mang thai.

    Thời gian cho con bú

    Không có báo cáo.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến