Letrozsun 2.5mg Sun Pharma hỗ trợ điều trị ung thư vú (2 vỉ x 14 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 14 viên
Quy cách Letrozole
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Letrozole | 2,5 mg |
Công dụng
Chỉ định
Letrozsun là liệu pháp đầu tiên trong điều trị ung thư vú di căn/tiến triển ở phụ nữ mãn kinh (thụ thể hormone dương tính hoặc chưa xác định).
Dược lý học
Letrozole là một chất ức chế enzyme Non-Stomatase chọn lọc. Letrozole ức chế enzyme aromatase bằng cách kết nối với heme của sắc tố tế bào P450 của enzyme này, dẫn đến giảm sinh tổng hợp estrogen ở tất cả các mô.
Letrozole có tác dụng chống ung thư hiệu quả bằng cách loại bỏ các tác nhân kích thích khối u phụ thuộc estrogen vào ung thư vú. Ở thời kỳ mãn kinh, estrogen chủ yếu được tổng hợp nhờ hoạt động của enzyme aromatase, có tác dụng chuyển hóa androgen tuyến thượng thận (chủ yếu là androstenedione và testosterone) thành Estrone (E1) và Estradiol (E2). Quá trình ức chế tổng hợp estrogen ở các mô ngoại biên và bản thân khối u có thể đạt được bằng sự ức chế đặc hiệu của enzyme.
Ở thời kỳ mãn kinh khỏe mạnh, liều duy nhất 0,1; 0,5 và 2,5 mg Letrozole ức chế nồng độ estrone và estradiol trong huyết tương, lần lượt là 75 - 78% và 78%. Sự ức chế tối đa đạt được sau 48 - 78 giờ.
Ở những bệnh nhân mãn kinh bị ung thư vú tiến triển, liều hàng ngày 0,1 đến 5 mg giúp ức chế nồng độ oestradiol, oestrone và oestrone sulphate trong huyết thanh đến 78 - 95% ở tất cả các bệnh nhân được điều trị.
Letrozole không có tác dụng lên nồng độ andragon huyết thanh (Androstenedione và Testosterone) ở phụ nữ mãn kinh khỏe mạnh sau liều duy nhất 0,1; 0,5 và 2,5 mg, là những liều ức chế sinh tổng hợp estrogen, không dẫn đến tích lũy tiền Androgen. Không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp steroid tuyến thượng thận.
Dược động học
Letrozole được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa (sử dụng tuyệt đối khoảng 99,9%). Thức ăn làm giảm tỷ lệ hấp thu nhưng tỷ lệ hấp thu không thay đổi. Sự thay đổi nhỏ về tỷ lệ hấp thu không được coi là có tác dụng lâm sàng nên có thể dùng Letrozole trước, trong hoặc sau bữa ăn.
Độ gắn kết trong huyết thanh của Letrozole khoảng 60%, chủ yếu là albumin (55%). Nồng độ Letrozole trong hồng cầu bằng khoảng 80% nồng độ Letrozole trong huyết tương.
Chuyển hóa thành chất chuyển hóa carbinol không có tác dụng dược lý là con đường thải trừ chính của Letrozole nhưng tương đối chậm so với tốc độ máu qua gan. ISOenzym P450 3A4 và 2A6 được phát hiện có khả năng biến Letrozole thành chất chuyển hóa trên In vitro nhưng sự đóng góp của các yếu tố này chưa được xác định trên Vivo.
Thời gian bán rõ ràng là 2 ngày. Sau khi dùng liều 2,5 mg hàng ngày, nồng độ ổn định đạt được trong vòng 2-6 tuần.
Trước khi dùng Letrozsun 2.5mg Sun Pharma hỗ trợ điều trị ung thư vú (2 vỉ x 14 viên)
Cách sử dụng
Thuốc Letrozsun dùng đường uống.
Liều dùng
liều khuyến cáo cho Letrozsun là 2,5 mg/lần/ngày. Nên tiếp tục điều trị bằng Letrozsun tùy thuộc vào phản ứng của khối u. Ngừng thuốc nếu khối u ngừng phát triển.
Không điều chỉnh liều cho người già.
Không điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy gan, suy thận từ nhẹ đến trung bình nếu độ thanh thải creatinin > 10 ml/phút.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Trong trường hợp đặc biệt, liều duy nhất cao nhất là 62,5 mg hoặc dùng 25 viên. Mặc dù không có tác dụng phụ nguy hiểm nào được báo cáo trong những trường hợp này (do dữ liệu hạn chế), nhưng không có hướng dẫn điều trị chắc chắn. Tuy nhiên, phản ứng nôn mửa có thể xảy ra nếu bệnh nhân bị kích thích. Thông thường, việc chăm sóc và theo dõi thường xuyên các dấu hiệu sống là cần thiết khi nghiên cứu dùng liều đơn, liều cao nhất là 30 mg, trong thử nghiệm đa liều có thể dùng liều cao nhất là 10 mg.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Tác dụng phụ liên quan đến Letrozol thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và hiếm gặp các trường hợp nghiêm trọng. Nhiều tác dụng phụ có thể liên quan đến bản thân căn bệnh hoặc hậu quả dược lý thông thường của việc thiếu estrogen (chẳng hạn như đỏ bừng mặt, tóc mỏng).
Các phản ứng phụ thường xảy ra như đau cơ xương, đau khớp, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, khó thở, mạch máu ngoại biên, ho, táo bón, nôn mửa, đau ngực, nhiễm virus, tiêu chảy, phát ban, đau bụng, khó tiêu, chán ăn.
Ít: chóng mặt, tăng cân, ngứa.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng phụ gặp phải khi dùng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Letrozsun chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
ở bệnh nhân ung thư vú có rối loạn chức năng gan mức độ trung bình, không cần chỉnh liều. Tuy nhiên, cần phải thận trọng vì việc thải bỏ Letrozole chủ yếu phụ thuộc vào độ thanh thải chuyển hóa bên trong.
Suy thận (hệ số thanh thải creatinin 20 - 50ml/phút): không ảnh hưởng đến nồng độ Letrozole trong huyết tương ở trạng thái ổn định khi dùng liều 2,5mg hoặc 5mg. Vì vậy, không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân có chức năng thận. Letrozole có thể bị loại bỏ do xuất huyết vì Letrozole yếu với protein huyết tương. Nên cân nhắc kỹ những rủi ro và lợi ích đạt được trước khi điều trị bằng Letrozole.
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Khi điều trị bằng Letrozole, một số trường hợp có thể mệt mỏi, chóng mặt. Vì vậy, bệnh nhân cần được thông báo vì khả năng thể chất và tinh thần cần thiết để vận hành máy móc hoặc lái xe có thể bị ảnh hưởng.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát tốt về việc sử dụng Letrozole ở phụ nữ mang thai. Không dùng Letrozole cho phụ nữ có thai.
Vẫn chưa biết liệu Letrozole có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Vì các thuốc khác đều bài tiết qua sữa nên không nên dùng Letrozole cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Các nghiên cứu tương tác lâm sàng với cimetidine và warfarin cho thấy khi sử dụng đồng thời letrozole với các thuốc trên không gây ra bất kỳ tương tác đáng kể nào có ý nghĩa lâm sàng mặc dù cimetidine được biết đến như một chất ức chế ISOenzym Cytochrome P450 của sự biến đổi Letrozole trên Vitro.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- Aprovel
- Elonva
- Ganfort
- IBUCALM 400MG TABLETS
- TAMUREX 400 MCG PROLONGED RELEASE CAPSULES
- URSOFALK 250MG CAPSULES
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions