Viên nang mềm Leveritat 500mg Phil Inter Pharma điều trị viêm gan, gan nhiễm mỡ (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách L-Ornithine-L-ASPARTATE

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Ornithine-L-ASPARTATE500mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Liveritat 500mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ và duy trì điều trị các bệnh về gan ở mức độ nhẹ đến trung bình như viêm gan cấp, viêm gan mạn, gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu và xơ gan.

    dược động học

    Không có dữ liệu.

  • Trước khi dùng Viên nang mềm Leveritat 500mg Phil Inter Pharma điều trị viêm gan, gan nhiễm mỡ (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Thuốc uống Liveritat 500mg.

    Liều dùng

    liều khuyến cáo:

    Người lớn: 1-2 viên/lần x 3 lần/ngày, sau khi ăn, trong 1-2 tuần.

    Duy trì: 1 viên x 3 lần mỗi ngày trong 4-5 tuần tùy theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Liveritat 500mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng thuốc khi thuốc hết hạn sử dụng hoặc có sự thay đổi về mùi, màu.

    Trẻ em, người già, phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Phụ nữ mang thai và cho con bú

    Độ an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được xác định.

    Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi họ cân nhắc lợi ích của việc điều trị và rủi ro.

    ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Thuốc tương tác

    Không có báo cáo về sự tương tác của thuốc này với các thuốc khác.

  • Bảo quản

    Trong hộp kín, ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến