Kem dưỡng da Levigatus Traphaco trị mụn, mụn mủ, vết thương nông, vết trầy xước trên da (20g)

Dạng bào chế kem
Quy cách Ống
Thành phần Cetrimid, tinh chất nghệ, tá dược vừa đủ

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
cetrimid100mg
Tinh chất nghệ0,07ml
Tá dược tháng 8 vừa đủ20

Công dụng

chỉ định

Thuốc Levigatus được chỉ định trong các trường hợp sau:

Sát trùng, kích thích da, tránh sẹo, bôi ngoài da, điều trị nhiễm trùng cục bộ trên da và mụn nhọt, các vết thương có nguy cơ nhiễm trùng như:

  • Mụn , mụn mủ.
  • Vết thương nông, vết trầy xước trên da do vết cắt, chân, sau khi cạo râu, côn trùng cắn...
  • Nứt nẻ tay chân.
  • Phát ban do nhiệt , mông đỏ, phát ban ở trẻ em và người lớn nằm lâu do bệnh.
  • Dược học

    Cetrimid là thuốc sát trùng cấp độ 4 có tác dụng diệt khuẩn chủ yếu với gram (+), một số chủng vi khuẩn gram (-) ở nồng độ cao hơn, diệt nấm và hút máu tốt.

    Chiết xuất nghệ: Nghệ là một loại dược liệu được sử dụng phổ biến và hiệu quả, bôi ngoài da làm đẹp da, tránh sẹo. Trong nghệ có chứa chất curcumin (0,7 – 1,1%), tinh dầu (1 – 5%)… có tác dụng loại bỏ nhanh các tổ chức hoại tử (viêm, mủ…), giảm tụ cầu vàng, nấm candida, kích thích tái tạo tổ chức và liền mạch da, thường dùng để bôi mụn nhọt, vết thương.

    Levigatus là sự kết hợp của cetrimid – chiết xuất nghệ có tác dụng sát trùng, kích thích da nhanh chóng, tránh để lại sẹo.

    dược động học

    Không có thông tin.

    Trước khi dùng Kem dưỡng da Levigatus Traphaco trị mụn, mụn mủ, vết thương nông, vết trầy xước trên da (20g)

    Cách sử dụng

    bôi ngoài da.

    Liều dùng

    Thoa lên vùng da cần làm việc 2-3 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều?

    Trường hợp sử dụng quá liều cần tích cực theo dõi để điều trị kịp thời.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Levigatus, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Dành cho da nhạy cảm có thể gây kích ứng da.

    hiếm khi gây chàm do tiếp xúc.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Levigatus chống chỉ định trong trường hợp sau:

    Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Hãy thận trọng khi chỉ sử dụng

    tại chỗ.

    Không sử dụng trong trường hợp vết thương rộng và sâu.

    Sản phẩm chứa:

  • cetostearyl Alcohol: có thể gây tổn thương da cục bộ (chẳng hạn như viêm da tiếp xúc).
  • methylparaben và propylparaben: có thể gây dị ứng (có thể là dị ứng muộn).

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Không có thông tin đầy đủ về việc sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai, nguy cơ tiềm ẩn rất thấp do thuốc hấp thu kém qua da. Thuốc này chỉ nên dùng cho phụ nữ mang thai nếu chúng có ích hơn nguy cơ đối với thai nhi.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có thông tin đầy đủ về việc sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú, nguy cơ tiềm ẩn rất thấp do thuốc hấp thu kém qua da. Thuốc này chỉ nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú nếu thấy hữu ích hơn nguy cơ có thể gây ra cho con.

    Tương tác thuốc

    Tránh dùng thuốc sát trùng đồng thời hoặc liên tục vì có thể xảy ra tương tác (đối kháng, hoạt tính).

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến