Thuốc Livoluk Pantea Biotec trị táo bón, phòng ngừa bệnh gan não (100 ml)

Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Hộp
Thành phần Lactulose

Thành phần

Thành phần cho 15ml
Thông tin thành phầnNội dung
Lactulose10g

Công dụng

chỉ định

Thuốc Livoluk được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị táo bón mãn tính. Sau khi đến đại tràng, lactulose được vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành các axit phân tử thấp (axit lactic, axit formic, axit axetic) và carbon dioxide. Các sản phẩm này làm tăng áp suất thẩm thấu và tăng độ axit trong môi trường đường ruột, dẫn đến tăng lượng nước trong phân, làm mềm phân. Hơn nữa, do môi trường đường ruột có tính axit trong máu cao hơn nên amoniac có thể khuếch tán từ máu vào ruột. Môi trường axit trong amoniac được chuyển hóa qua ruột (NH3) thành ion amoni (NH4+) không thể khuếch tán từ ruột vào máu. Tác dụng nhuận tràng của Lactulose giúp loại bỏ ion amoni (NH4) ra khỏi cơ thể nhanh hơn. Kết quả là hàm lượng amoniac trong máu giảm.

    Dược động học

    hấp thu

    Lactulose hầu như không được xử lý trong đường tiêu hóa. Thuốc đến ruột già, chủ yếu ở dạng chuyển hóa.

    Trao đổi chất

    Thuốc được chuyển hóa bởi vi khuẩn, tạo thành các axit hữu cơ như axit lactic và axit axetic.

    Loại bỏ

    Lactulose được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không được chuyển hóa khoảng 3% hoặc ít hơn. Thải trừ thuốc chủ yếu qua phân.

  • Trước khi dùng Thuốc Livoluk Pantea Biotec trị táo bón, phòng ngừa bệnh gan não (100 ml)

    Cách sử dụng

    có thể uống dung dịch lactulose với nước lọc hoặc nước trái cây nếu cần thiết. Mỗi liều lactulose nên uống một lần và tránh uống quá lâu. Khi điều trị bằng thuốc nhuận tràng, bạn nên uống đủ nước (1,5 - 2 lít, tương đương 6-8 ly) trong ngày.

    Liều dùng

    táo bón

    Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: bắt đầu từ 15ml, 2 lần/ngày.

    Trẻ 5 - 10 tuổi: 10ml, 2 lần/ngày.

    Trẻ em dưới 5 tuổi: 5ml, 2 lần/ngày.

    Trẻ dưới 1 tuổi: 2,5ml - 5ml mỗi ngày.

    Tất cả các liều lượng sau đó nên được điều chỉnh tùy theo nhu cầu của từng cá nhân. Liều khởi đầu có thể được điều chỉnh sau khi phát huy hết tác dụng điều trị.

    Phòng ngừa bệnh gan

    Người lớn: Khởi đầu 30 - 50 ml (6 - 10 thìa 5 ml), 3 lần/ngày. Sau đó điều chỉnh liều lượng để có thể đi đại tiện 2 hoặc 3 lần mỗi ngày.

    Trẻ em: Không có liều lượng khuyến cáo cho đối tượng này.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Triệu chứng:

    tiêu chảy và đau bụng, mất nước, hạ huyết áp, hạ huyết áp.

    Điều trị:

    Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu là ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Livoluk, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: đầy hơi, tiêu chảy.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn.
  • chất điện giải: Hydropic hyperkemis.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Livoluk chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định ở bệnh nhân kiêng galactose hoặc lactose trong máu, bệnh nhân tắc nghẽn dạ dày - ruột.
  • Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    lactulose nên được chỉ định cẩn thận cho những bệnh nhân không dung nạp lactose. Dung dịch lactulose chứa galactose (dưới 1,6 g/15 ml) và lactose (dưới 1,2 g/15 ml), do đó cần thận trọng khi sử dụng ở người bệnh tiểu đường. Cẩn thận khi sử dụng thuốc nhuận tràng ở trẻ em do nguy cơ mất phản xạ cầu răng ở trẻ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Nghiên cứu được thực hiện trên chuột và thỏ với liều uống gấp 2 hoặc 4 lần ở người, cho thấy không có bằng chứng về khả năng sinh sản hoặc gây tổn hại cho thai nhi do lactulose. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Vì các nghiên cứu trên động vật không phải lúc nào cũng đoán đúng phản ứng trên người nên chỉ nên sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai khi thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không thì chưa rõ. Do có nhiều thuốc bài tiết qua sữa mẹ nên cần thận trọng khi sử dụng dung dịch Lactulose cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Đã có báo cáo xung đột về việc sử dụng đồng thời dung dịch Neomycin và Lactulose. Về mặt lý thuyết, việc loại bỏ một số vi khuẩn đường ruột bằng Neomycin và các kháng sinh khác có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lactulose và do đó ngăn ngừa quá trình axit hóa trong môi trường đường ruột. Vì vậy, bệnh nhân được điều trị Lactulose đồng thời với kháng sinh đường uống cần được theo dõi chặt chẽ.

    Kết quả nghiên cứu sơ bộ ở người và chuột cho thấy việc sử dụng đồng thời lactulose với các thuốc kháng axit không hấp thu có thể ảnh hưởng đến mục đích giảm pH ruột của nó. Vì vậy, cần cân nhắc hiệu quả điều trị của thuốc kháng axit trước khi sử dụng cùng với lactulose.

    Không được sử dụng đồng thời với các thuốc nhuận tràng khác, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị bệnh gan não do gây đại tiện nhiều, khó xác định chính xác liều lượng lactulose.

    Bảo quản

    Bảo quản dưới 30°C, nơi khô mát, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến