Loreze 10mg viên nang mềm điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay (5 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 5 vỉ x 10 viên
Thành phần Loratadin

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Loratadin10mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Loore được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng: sổ mũi, hắt hơi, ngứa mũi hoặc họng.
  • Điều trị các triệu chứng tự phát.
  • Dược lý

    Loratadin là một chất kháng histamine lâu dài. Thuốc có hoạt tính đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ở ngoại vi và được coi là thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai.

    Dược động học

    Loratadin hấp thu nhanh sau khi uống. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương của loratadin và chất chuyển hóa (desloratadin) đạt được lần lượt là 1,5 và 3,7 giờ.

    Sau khi dùng Loratadin, tình trạng kháng histamine của thuốc xuất hiện trong vòng 1-4 giờ, bắt đầu tác dụng kháng histamine xuất hiện khi có mối tương quan giữa nồng độ hấp thu của Loratadin và sự hình thành desloratadin.

    97% Loratadin liên kết với protein huyết tương. Thời gian thải trừ của Loratadin là 17 giờ và desloratadin là 19 giờ. Một nửa lượng thuốc của thuốc chuyển hóa nhiều giữa các cá nhân, không bị ảnh hưởng bởi urê máu, tăng ở người già và người xơ gan.

    Độ thanh thải của thuốc là 57-142 ml/phút/kg và không bị ảnh hưởng bởi urê máu nhưng làm giảm người bị xơ gan. Độ phân bố của thuốc là 80 - 120 lít/kg.

    Loratadin chuyển hóa nhiều khi qua gan lần đầu bởi hệ thống enzym microsom cytochrom P450; Loratadin chủ yếu chuyển hóa thành carbohoxyloratadin, có tác dụng dược lý.

    Khoảng 80% tổng liều loratadin bài tiết qua nước tiểu và phân như nhau, dưới dạng chất chuyển hóa, trong vòng 10 ngày.

    Trước khi dùng Loreze 10mg viên nang mềm điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay (5 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    loreze bằng miệng.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên mỗi ngày một lần hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

    Trẻ em 2 - 12 tuổi: Liều tính theo cân nặng.

  • cân nặng> 30 kg: uống 1 viên (10 mg) mỗi ngày một lần.
  • Cân nặng ≤ 30 kg: Loreze Clearcap không phù hợp cho trẻ nặng ≤ 30 kg.
  • Đối với bệnh nhân suy gan, độ thanh thải Loratadine giảm nên dùng liều 1 viên (10 mg) mỗi hai ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều? Ở người lớn, dùng quá liều (ví dụ 40-180 mg) sẽ gây buồn ngủ, nhịp tim nhanh và đau đầu.

    Trong trường hợp quá liều, cần điều trị triệu chứng ngay lập tức. Có thể kích thích nôn (ví dụ bằng xi-rô ipeca) nếu bệnh nhân tỉnh. Sử dụng than hoạt tính sau khi nôn có thể hữu ích để ngăn chặn sự hấp thu Loratadine. Nếu nôn không có tác dụng hoặc chống chỉ định, có thể tiến hành mổ dạ dày bằng dung dịch natri clorid 0,9% hoặc bằng nước.

    Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau khi điều trị cấp cứu hít dịch dạ dày, đặc biệt là trẻ em.

    Loratadin không được loại bỏ bằng xuất huyết.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Loreze, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tác dụng không mong muốn bao gồm mệt mỏi, nhức đầu, buồn ngủ, khô miệng, rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, viêm dạ dày và các triệu chứng dị ứng như phát ban.

    Hiếm gặp trường hợp rụng tóc, sốc phản vệ, chức năng gan bất thường, nhịp tim nhanh, trống ngực.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Loreze chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận (độ thanh thải

    Chưa khẳng định tính an toàn và hiệu quả của Loratadin khi sử dụng cho trẻ dưới 02 tuổi.

    Ngừng dùng thuốc hoặc thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện phản ứng dị ứng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Loratadin không hoặc không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, cần thông báo cho bệnh nhân tình trạng buồn ngủ xảy ra ở một số ít bệnh nhân.

    Phụ nữ mang thai

    chưa xác nhận được độ an toàn khi sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai; Vì vậy, chỉ khi lợi ích của thuốc mang lại nhiều lợi ích hơn những nguy cơ có thể xảy ra với thai nhi.

    thời kỳ cho con bú

    vì loratadin được bài tiết qua sữa mẹ và làm tăng nguy cơ sử dụng thuốc kháng histamine ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non, nên ngừng cho con bú hoặc phải ngừng thuốc trong thời gian cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát cho thấy nồng độ Loratadin trong huyết tương tăng sau khi sử dụng đồng thời với ketoconazole, erythromycin, clarithromycin hoặc cimetidine, nhưng không có thay đổi đáng kể (kể cả thay đổi ở trung tâm).

    Tác dụng của thuốc đến kết quả xét nghiệm:

    Nên ngừng sử dụng Loratadin khoảng 48 giờ trước khi tiến hành các thao tác test da vì thuốc kháng histamine có thể làm mất hoặc giảm các dấu hiệu phản ứng dương tính trên da.

    Có thể có sự tương tác giữa Loratadin với các chất ức chế CYP3A4 và CYP2D6, dẫn đến nồng độ Loratadin tăng cao, do đó làm tăng tác dụng không mong muốn.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến