Lornomeyer 4 Meyer Giảm đau, chống viêm xương khớp (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Lornoxicam
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Lornoxicam | 4mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Lornomeyer 4 được dùng điều trị các cơn đau nhẹ và trung bình, kèm theo các triệu chứng viêm, đặc biệt trong viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp.
Dược lý
Nhóm dược lý: thuốc chống viêm không steroid
Mã ATC: M1AC05
Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm Oxicam. Giống như một số thuốc chống viêm không steroid khác, Lornoxicam là chất ức chế mạnh enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp Prostaglandin (chất trung gian có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh viêm, sốt, đau) và Thromboxan từ axit Arachidonic. Khác với các NSAID khác, tác dụng ức chế cyclooxygenase của Lornoxicam không làm tăng Leukotriene, kết quả giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.
dược động học
Lornoxicam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa (90 - 100%).
Lornoxicam liên kết với protein huyết tương khoảng 99% (chủ yếu với albumin). Lornoxicam được chuyển hóa hoàn toàn bởi CYP 2C9, chất chuyển hóa chính là 5'-hydroxy-lornoxicam và một lượng không đáng kể Lornoxicam chưa được chuyển hóa qua nước tiểu. Khoảng 2/3 lượng thuốc được đào thải qua gan và 1/3 qua thận dưới dạng hoạt động. Thời gian bán từ 3 đến 5 tiếng.
Trước khi dùng Lornomeyer 4 Meyer Giảm đau, chống viêm xương khớp (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Thuốc Lornomeyer 4 dùng uống với nhiều nước.
Liều dùng
Xem xét lợi ích/nguy cơ tiềm ẩn của Lornoxicam và các lựa chọn điều trị khác trước khi sử dụng thuốc. Nên sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất phù hợp với mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân. Sau khi đáp ứng điều trị ban đầu, điều chỉnh liều lượng phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân.
Đối với cơn đau nhẹ và trung bình: Liều khuyến cáo là từ 8 - 16mg/ngày, chia làm 2 đến 3 lần. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 16mg.
Đối với viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp: liều khuyến cáo ban đầu là 12mg/ngày. Liều duy trì không được vượt quá 16mg/ngày.
Người cao tuổi: Không điều chỉnh liều trừ khi chức năng gan hoặc thận bị suy giảm, trong trường hợp này nên xem xét liều hàng ngày.
Bệnh nhân suy gan thận nhẹ và nhẹ nên dùng liều tối đa mỗi ngày không quá 12mg chia làm 2 đến 3 lần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Xử lý: Trường hợp quá liều, ngừng dùng thuốc ngay, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khoảng 16% bệnh nhân (trong trường hợp điều trị lâu dài 20-25%) có thể gặp các tác dụng không mong muốn liên quan đến 5% đường tiêu hóa liên quan đến các rối loạn thông thường và/hoặc rối loạn hệ thần kinh trung ương và 2% liên quan đến da.
Giống như các NSAID khác bao gồm Oxicam, các phản ứng không mong muốn sau có thể xảy ra:
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Lornomeyer 4 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Huyết khối tim:
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), không phải -aspirin, sử dụng đường toàn thân, có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu dùng thuốc và có thể tăng dần theo thời gian. Nguy cơ huyết khối tim mạch được ghi nhận chủ yếu ở liều cao.
Các bác sĩ cần định kỳ đánh giá sự xuất hiện của các biến cố tim mạch, ngay cả khi bệnh nhân không có triệu chứng tim mạch trước đó. Bệnh nhân nên được cảnh báo về các triệu chứng của các biến cố tim mạch nghiêm trọng và cần đến bác sĩ ngay khi chúng xuất hiện.
Để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ, cần sử dụng Lornoxicam ở liều thấp nhất hàng ngày để có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Chỉ sử dụng Lornoxicam sau khi đã đánh giá lợi ích và rủi ro đối với các trường hợp sau:
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Bệnh nhân có tiền sử chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh trung ương khác khi sử dụng NSAID nên tránh điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy khi sử dụng Lornoxicam.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
mang thai: Độ an toàn của Lornoxicam đối với phụ nữ mang thai chưa được xác định. Vì vậy không nên sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai.
Thời kỳ cho con bú: Chưa rõ thuốc có tiết vào sữa mẹ hay không nên không dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Các NSAID khác: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do tác động hiệp đồng.
Thuốc chống đông đường uống, ticlopidin, heparin, thuốc tan huyết khối: tăng nguy cơ chảy máu nên tránh phối hợp. Trong quá trình điều trị cần theo dõi chặt chẽ tác dụng chống đông máu.
Lithi: Làm tăng nồng độ lithium trong máu nên cần theo dõi nồng độ lithium trong máu trong quá trình sử dụng kết hợp 2 loại thuốc với nhau.
Methotrexate: Làm tăng độc tính của methotrexate trên hệ tạo máu nên cần đếm tế bào máu định kỳ.
Vòng tránh thai: làm giảm tác dụng tránh thai của vòng tránh thai trong tử cung.
Lợi tiểu: có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp ở bệnh nhân mất nước. Trường hợp kết hợp phải trả đủ nước cho người bệnh và phải theo dõi công năng cẩn thận.
Các thuốc chống huyết áp như thuốc ức chế alpha-adrenergic, thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc giãn mạch: giảm giãn mạch, hạ huyết áp của thuốc phối hợp.
cholestyramin: Giảm hấp thu và tăng đào thải Lornoxicam.
Cyclosporin: Tăng độc tính cho thận nên khi kết hợp cần theo dõi chức năng cẩn thận.
warfarin: có thể làm tăng chảy máu nên cần theo dõi thời gian chảy máu khi sử dụng.
Furosemid và Thiazid: Thuốc làm giảm tác dụng lợi tiểu của Furosemid và nhóm thiazid.
Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- BRUFEN SYRUP 100MG/5ML
- Dynastat
- ENANTYUM 25MG FILM-COATED TABLETS
- FERINJECT 50MG IRON / ML SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION
- IRONORM CAPSULES
- RADIAN MASSAGE CREAM
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions