Losar-denk 50 viên điều trị tăng huyết áp (2 vỉ x 14 viên)

Dạng bào chế Losartan
Quy cách Suy tim, cao huyết áp

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Losartan50mg

Công dụng

Chỉ định

Losar-denk 50 chỉ định trong điều trị tăng huyết áp.

Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác (như thuốc lợi tiểu thiazid). Nên sử dụng Losartan cho những bệnh nhân không dung nạp thuốc ức chế ACE (enzym chuyển Angiotensin). Losartan đang được thử nghiệm trong điều trị suy tim. Đây là ưu điểm lớn của thuốc đối kháng thụ thể Angiotensin nên còn có thể dùng để điều trị suy tim giống như các loại thuốc ức chế ACE.

Dược lý

Losartan là thuốc tổng hợp Angiotensin II (AT1) để uống.

Angiotensin II, một chất co mạch tiềm năng, là hormone được kích hoạt ban đầu của hệ thống renin-analiotensin và là chất quyết định sinh lý của bệnh tăng huyết áp. Angiotensin II liên kết với thụ thể AT1 có mặt ở nhiều tổ chức (như cơ trơn mạch máu, tuyến thượng thận, thận và tim) và gây ra các tác dụng sinh học quan trọng như co mạch và giải phóng aldosteron. Angiotensin II còn kích thích tế bào cơ trơn sinh sôi nảy nở.

Losartan chọn thụ thể AT1. Các chất chuyển hóa của Losartan và axit cacboxylic ngăn chặn tất cả các tác dụng sinh lý liên quan của Angiotensin II In vitro và in vivo bất kể nguồn gốc và đường đi của nó.

Losartan không có tác dụng khởi động cũng như không ngăn chặn các thụ thể khác của hormone hoặc ion đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tim mạch. Ngoài ra, Losartan không ức chế sự phân hủy ACE (Men Kininase II), Bradykinin. Vì vậy, không làm tăng các phản ứng không mong muốn liên quan đến Bradykinin.

Khi sử dụng Losartan, cơ thể phản ứng bằng cách tăng hoạt động của hệ renin, tăng sản xuất angiotensin II. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến tác dụng điện áp thấp của thuốc. Sau khi ngừng Losartan, nồng độ Renin và Angiotensin II sẽ trở lại bình thường trong vòng 3 ngày.

Losartan và các chất chuyển hóa chính có hoạt tính có ái lực lớn với thụ thể AT1 hơn thụ thể AT2. Các chất chuyển hóa có hoạt tính hiệu quả gấp 10 đến 40 lần Losartan.

dược động học

hấp thu

Sau khi uống Losartan được hấp thu tốt và chuyển hóa. Tỉ lệ ra toàn thân của phim Losartan là khoảng 33%. Nồng độ đỉnh của Losartan trong huyết tương đạt được sau 01 giờ và chất chuyển hóa có hoạt tính sau 3-4 giờ.

Phân phối

Losartan và các chất chuyển hóa có hoạt tính liên kết với protein, chủ yếu là albumin huyết tương trong huyết tương ≥ 99%. Thể tích phân bố của Losartan là 34 lít.

Trao đổi chất

Khoảng 14% losartan tiêm tĩnh mạch hoặc uống thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Sau khi uống và tiêm tĩnh mạch Losartan đánh dấu 14C, hoạt tính phóng xạ trong huyết tương là của Losartan và các chất chuyển hóa có hoạt tính. Ngoài ra, Losartan còn sản xuất các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

Loại bỏ

Độ thanh thải huyết tương của Losartan khoảng 600 mg/phút và chất chuyển hóa có hoạt tính 50 ml/phút.

Độ thanh thải của thận khoảng 74 ml/phút (Losartan) và 26 ml/phút (chất chuyển hóa có hoạt tính). Losartan được thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa tích cực 6% và ở dạng không đổi 4%. Dược động học của Losartan và các chất chuyển hóa có hoạt tính tuyến tính ở liều 200 mg Losartan Kali mỗi ngày.

Thời gian bán hủy cuối cùng là khoảng 2 giờ (losartan) và 6-9 giờ (chất chuyển hóa có hoạt tính).

Losartan và các chất chuyển hóa bài tiết qua mật và nước tiểu. Sau khi uống/tiêm tĩnh mạch, Losartan được đánh dấu bằng 14C, khoảng 35%/43% hoạt tính phóng xạ được thải trừ qua nước tiểu và 58%/50% qua phân.

Trước khi dùng Losar-denk 50 viên điều trị tăng huyết áp (2 vỉ x 14 viên)

Cách sử dụng

có thể uống losartan khi đói hoặc no.

Liều dùng

Liều dùng tùy theo từng bệnh nhân và phải điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.

Liều khởi đầu của Losartan thường được sử dụng cho người lớn là 50 mg/ngày. Liều khởi đầu có thể thấp hơn 25 mg/ngày đối với những bệnh nhân dễ bị mất nước ở tim, kể cả người đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc suy gan.

Liều duy trì thông thường là 25 - 100 mg/ngày, chia làm 1-2 lần. Không cần điều chỉnh liều cho người già hoặc người bị suy thận, kể cả người bị tan máu.

Nói chung, nếu huyết áp không được kiểm soát ở liều dùng thì cứ 1-2 tháng phải điều chỉnh lại liều lượng thuốc điều trị tăng huyết áp.

Nếu dùng Losartan mà không kiểm soát được huyết áp, có thể dùng thêm thuốc lợi tiểu. Hydroclorothiazid đã được chứng minh là có tác dụng tích cực. Losartan có thể được sử dụng cùng với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. Losartan không phối hợp với thuốc lợi tiểu kali do tăng nguy cơ tăng kali máu.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi sử dụng quá liều thì phải làm sao? Tùy theo quá liều, triệu chứng hầu như là hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh, chậm bất thường.

Việc điều trị bằng thuốc phụ thuộc vào thời điểm dùng thuốc, tính chất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Có thể sử dụng than hoạt tính, sau đó theo dõi các dấu hiệu sống sót và hỗ trợ điều trị. Không thể loại trừ Losartan và các chất chuyển hóa có hoạt tính trong máu.

Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Phổ biến, ADR> 1/100

  • Hệ thần kinh: chóng mặt, choáng váng, mất thăng bằng.
  • Hệ thần kinh: Ngủ, nhức đầu, rối loạn giấc ngủ. Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Hệ tim mạch: ngất xỉu, rung nhĩ, đột quỵ
  • Hệ thần kinh: đau nửa đầu. năng lượng gan.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc chống chỉ định Losar-denk 50 trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào.

    Thận trọng khi sử dụng

    quá mẫn cảm

    Đánh giá: Bệnh nhân có tiền sử phù mạch, biểu hiện sưng mặt, môi, họng và/hoặc lưỡi cần được theo dõi chặt chẽ.

    Hạ huyết áp và mất cân bằng điện giải

    Hạ huyết áp có triệu chứng, đặc biệt sau liều đầu tiên hoặc sau khi tăng liều, có thể xảy ra ở bệnh nhân giảm thể tích máu và/hoặc giảm natri do dùng thuốc lợi tiểu cưỡng bức hoặc dùng thuốc lợi tiểu liều cao, bệnh nhân đang trong giai đoạn giảm muối, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Những bệnh này phải được điều trị trước khi sử dụng Losar-Denk 50 hoặc liều ban đầu phải thấp hơn. Điều này cũng áp dụng cho trẻ em.

    Chứng tỏ sự mất cân bằng thường gặp ở bệnh nhân suy thận, có hoặc không có đái tháo đường, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ kali huyết tương và giá trị độ thanh thải creatinin, đặc biệt là bệnh nhân suy tim có độ thanh thải creatinin khoảng 30-50 ml/phút.

    Suy gan

    Nồng độ losartan trong huyết tương tăng đáng kể ở bệnh nhân xơ gan nên phải cân nhắc liều thấp hơn đối với bệnh nhân có tiền sử suy gan. Chưa có kinh nghiệm dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng nên chống chỉ định dùng losartan cho bệnh nhân suy gan nặng.

    suy thận

    Do Losartan ức chế hệ thống Rennin-Anotensin-Aldosteron, gây tăng urê máu và creatinin huyết thanh ở bệnh nhân hẹp thận hai bên hoặc hẹp thận một bên ở bệnh nhân chỉ có một quả thận. Sự thay đổi chức năng thận có thể giảm sau khi ngừng điều trị. Losartan phải được sử dụng cẩn thận đối với bệnh nhân hẹp động mạch thận.

    Dành cho trẻ suy giảm chức năng thận

    Do thiếu dữ liệu nên không khuyến cáo dùng Losartan cho trẻ có EGRF

    Dùng đồng thời Losartan với thuốc ức chế enzym gây tổn thương chức năng thận. Vì vậy, không nên sử dụng đồng thời các loại thuốc này.

    ghép thận: Thuốc chưa có kinh nghiệm trên bệnh nhân ghép thận.

    Sự gia tăng nồng độ ban đầu của hormone Aldosteron

    Bệnh nhân tăng nồng độ aldosteron ban đầu thường không đáp ứng với thuốc điều trị tăng huyết áp bằng cách ức chế hệ thống Rennin-Anotensin. Vì vậy không nên khuyên dùng losartan.

    Bệnh tim mạch vành và bệnh mạch máu não

    Có thể xảy ra tình trạng hạ huyết áp quá mức ở bệnh nhân thiếu máu tim mạch hoặc bệnh mạch máu não dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

    suy tim

    Losartan có thể làm giảm huyết áp động mạch nghiêm trọng (thường là cấp tính), suy thận cấp ở bệnh nhân suy tim có hoặc không có suy thận.

    Thận trọng khi sử dụng Losartan cho bệnh nhân suy tim kèm theo suy thận nặng, suy tim nặng (mức độ IV theo Hiệp hội Tim mạch New York), suy tim có triệu chứng hoặc đe dọa tính mạng.

    Thận trọng khi phối hợp Losartan và thuốc chẹn beta.

    Hẹp động mạch chủ và van hai lá, phình động mạch cơ tim sung huyết

    Thận trọng khi dùng Losartan cho bệnh nhân hẹp động mạch chủ, van hai lá hoặc phình động mạch cơ tim sung huyết.

    Không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu glucose, galactose

    Không nên dùng những bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Mang thai

    Không dùng Losartan cho phụ nữ mang thai vì nguy cơ gây quái thai. Nếu chẩn đoán là có thai, hãy ngừng sử dụng Losartan ngay lập tức và bắt đầu điều trị thay thế. Phơi nhiễm losartan trong 6 tháng cuối của thai kỳ đã được biết là gây độc cho thai nhi (suy giảm chức năng thận, ít nước ối, chậm sọ) và gây độc cho trẻ sơ sinh (suy thận, tăng huyết áp, tăng kali). Nếu phơi nhiễm Losartan trong 6 tháng cuối của thai kỳ thì phải kiểm tra siêu âm thận và đầu.

    Trẻ sơ sinh có mẹ sử dụng Losartan trong thời kỳ mang thai để theo dõi chặt chẽ tình trạng tăng huyết áp.

    Thời kỳ cho con bú

    Không khuyến cáo sử dụng Losartan cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Tác dụng hạ huyết áp của Losartan có thể tăng lên nếu dùng đồng thời với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.

    Thuốc chống nhạy cảm 3 vòng, thuốc chống loạn thần, Baclofen, amifostin dùng chung với losartan có thể gây hạ huyết áp quá mức.

    Losartan được chuyển thành chất chuyển hóa axit cacboxylic có hoạt tính bởi cytochrom P450 (CYP) 2C9. Có báo cáo cho thấy fluconazol (chất ức chế CYP2C9) làm giảm nồng độ các chất chuyển hóa có hoạt tính trong máu khoảng 50%. Điều trị đồng thời losartan với rifampicin (cảm ứng enzyme chuyển hóa) làm giảm nồng độ các chất chuyển hóa có hoạt tính trong máu tới 40%.

    Sử dụng thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali đậm đặc (như amilorid, triamteren, spironolacton) hoặc các thuốc khác có thể làm tăng nồng độ kali trong huyết tương (như heparin). Bổ sung kali và các chất thay thế muối có chứa muối khi dùng cùng với Losartan cũng có thể làm tăng nồng độ kali trong huyết thanh.

    Losartan làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh. Nếu cần thiết, phải phối hợp theo dõi nồng độ lithium trong quá trình sử dụng huyết thanh.

    Thuốc chống viêm không steroid làm giảm tình trạng hạ huyết áp của Losartan, sử dụng đồng thời 2 thuốc này còn có thể gây suy thận cấp, tăng kali huyết thanh.

  • Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến