Micro Lowlip 40 điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Telmisartan

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Telmisartan40mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Lowlip 40 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình. Vì vậy, tác dụng của Telmisartan không phụ thuộc vào sự tổng hợp angiotensin II.

    Dược động học

    Sau khi uống, nồng độ đỉnh (cmax) của Telmisartan đạt được sau 0,5 - 1 giờ. Thực phẩm làm giảm sinh khả dụng của Telmisartan, cụ thể là giảm diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 6% khi dùng viên 40 mg và khoảng 20% ​​khi dùng viên 160 mg. Sinh khả dụng tuyệt đối của Telmisartan phụ thuộc vào liều lượng.

    Khi dùng liều 40 và 160 mg, sinh khả dụng của Telmisartan tương ứng là 42% và 58%. Dược động học của Telmisartan đường uống không tuyến tính trong khoảng liều từ 20 - 160 mg, tốc độ tăng nồng độ (CMAX và AUC) thấp hơn so với khi tăng liều. Telmisartan phân hủy theo chức năng cấp độ 2 với thời gian bán ra cuối cùng khoảng 24 giờ. Nồng độ đáy của Telmisartan trong huyết tương khi dùng 1 lần/ngày vào khoảng 10-25% nồng độ đỉnh. Hệ số tích lũy Telmisartan trong huyết tương từ 1,5 đến 2,0 khi dùng liều 1 lần/ngày.

  • Trước khi dùng Micro Lowlip 40 điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình (3 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    Liều dùng tùy theo từng bệnh nhân. Liều telmisartan khởi đầu thường là 40 mg, uống một lần mỗi ngày. Một số bệnh nhân có hiệu quả điều trị khi dùng liều hàng ngày 20 mg. Đáp ứng huyết áp phụ thuộc vào liều dùng trong khoảng liều 20 - 80 mg. Trong hầu hết các trường hợp, thuốc có tác dụng hạ huyết áp rõ rệt trong vòng 2 tuần và thường đạt tác dụng tối đa sau 4 tuần. Nếu cần dùng Telmisartan liều 80 mg để có tác dụng hạ huyết áp mạnh hơn có thể dùng thêm thuốc lợi tiểu.

    Dựa trên kinh nghiệm sử dụng Telmisartan cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh nhân tan máu, nên sử dụng liều thấp hơn 20 mg cho những bệnh nhân này.

    Bệnh nhân suy gan nhẹ không nên dùng quá 40 mg mỗi ngày.

    Sử dụng cho trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của Telmisartan ở trẻ em chưa được thiết lập.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi dùng quá liều? Nếu hạ huyết áp có triệu chứng xảy ra, phải điều trị hỗ trợ. Không thể loại bỏ telmisartan bằng cốc.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Lowlip 40, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Telmisartan thường được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua; Hiếm khi phải ngừng sử dụng thuốc. Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau lưng, tiêu chảy, đau họng, nhức đầu, chóng mặt, đau nhức, mệt mỏi và buồn nôn.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng Lowlip 40, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Lowlip 40 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    có thể dùng telmisartan kéo dài, miễn là tốc độ creatinin > 30 ml/phút.

    Bệnh nhân mất dịch ở tim cần được điều trị để khắc phục tình trạng này, hoặc nên bắt đầu sử dụng Telmisartan dưới sự giám sát chặt chẽ. Bệnh nhân bị rối loạn tắc nghẽn mật hoặc rối loạn gan cũng nên bắt đầu điều trị dưới sự giám sát chặt chẽ. Bệnh nhân bồi thẩm đoàn có thể bị hạ huyết áp tư thế đứng, cần theo dõi chặt chẽ huyết áp của những bệnh nhân này.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Vì thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt không nên lái xe và vận hành máy móc sau khi dùng thuốc.

    Mang thai

    Thuốc tác động trực tiếp lên hệ Renin - Angiotensin có thể gây bệnh hoặc tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh khi dùng cho phụ nữ mang thai. Đã có báo cáo về tình trạng nước ối ít hơn, có thể do chức năng thận của thai nhi bị suy giảm. Khi phát hiện có thai cần ngừng sử dụng Telmisartan càng sớm càng tốt.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa rõ Telmisartan có bài tiết qua sữa hay không. Vì thuốc có thể gây hại cho việc cho con bú nên cần quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc, có tính đến tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.

    Tương tác thuốc

    Không đủ dữ liệu để đánh giá tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng Telmisartan đồng thời với thuốc ức chế ACE hoặc thuốc chẹn beta - adrenergic. Telmisartan có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc này.

    Digoxin: Tập trung Telmisartan làm tăng nồng độ Digoxin trong huyết thanh, do đó cần theo dõi nồng độ Digoxin trong máu khi bắt đầu điều trị, điều chỉnh và ngừng Telmisartan để tránh khả năng quá liều digoxin.

    Thuốc lợi tiểu: Tăng tác dụng hạ huyết áp của Telmisartan.

    Warfarin: Tập trung với Telmisartan trong 10 ngày làm giảm nồng độ warfarin trong máu nhưng không làm thay đổi INR.

    Thuốc lợi tiểu kali: Chế độ cung cấp kali hoặc sử dụng các thuốc khác gây tăng kali máu có thể làm tăng tác dụng tăng kali máu của Telmisartan.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng. Nhiệt độ dưới 300C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến