Bột tiêm Luotai KPC điều trị đột quỵ, liệt nửa người (1 chai bột + 1 ống dung môi)
Dạng bào chế 1 hộp đựng chai
Quy cách saponin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| saponin | 200mg |
Công dụng
Chỉ định
Bột tiêm/truyền Luotai trong các trường hợp sau:
Chống thiếu máu não, giảm tỷ lệ đột quỵ do tổn thương do tái tưới máu não khi thiếu máu, giảm phù não và giảm sự dịch chuyển mô não khi thiếu máu.
Tăng cường lưu thông máu não-tim, gây tắc mạch máu não-tim, cải thiện huyết động.
Ức chế huyết khối (tỷ lệ chất ức chế đạt 92,1%) và cải thiện hoạt động của T-PA.
Thuốc ức chế tụ tiểu cầu do ADP và acid arachidonic gây ra trên thỏ (đạt 83,7%)
Kéo dài thời gian đông máu và bảo vệ tổn thương não do thiếu oxy.
Nâng cao khả năng chống thiếu oxy ở chuột ngầm, tăng khả năng chống thiếu oxy của tế bào cơ tim, chống lại những tổn thương do cung cấp oxy.
Tác dụng: Luotai có tác dụng tăng cường tuần hoàn máu, làm tan cục máu đông, kích thích tạo sữa và bền vững trong mạch máu. Luotai còn có tác dụng ức chế tụ tiểu cầu, cải thiện lưu lượng máu não.
Dược động học
Thử nghiệm trên động vật cho thấy saponin Panax Notoginseng có tỷ lệ hấp thu thấp khi dùng qua đường uống. Ginsenoside RG1 hấp thu nhanh vào dạ dày và có thể thấy trong huyết thanh sau 15 phút uống rượu và đạt nồng độ đỉnh điểm sau 30 phút. Ginsenoside RG1 được phân bố chủ yếu ở gan và thận (3,5 ± 2,0μg/ml và 2,6 ± 1,5μg/ml), cũng có thể thấy ở tim, phổi, tuyến tụy và các tổ chức khác. Sau khi được chuyển hóa bởi vi khuẩn ở đường ruột, Ginsenoside RG1 được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và mật sau 6 - 12 giờ.
Nồng độ Ginsenoside RB1 đạt 83,8 ± 12,9μg/ml sau khi tiêm tĩnh mạch trong 5 phút và giảm nhanh sau 1 giờ. Thời gian bán là 16,45 ± 3,17 giờ. Ginsenoside RB1 phân bố chủ yếu trong huyết thanh, thận, tim, gan và phổi, ngoài ra còn có thể thấy ở não và lá lách. Ginsenoside RB1 được vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành Ginsenoside RD và F2 sau đó chuyển hóa thành hợp chất K đào thải qua nước tiểu.
Trước khi dùng Bột tiêm Luotai KPC điều trị đột quỵ, liệt nửa người (1 chai bột + 1 ống dung môi)
Cách sử dụng
Bột tiêm Luotai với dung môi cụ thể trước khi sử dụng.
Liều dùng
Truyền tĩnh mạch: Truyền tĩnh mạch chậm 200-400 mg saponin Panax Notoginseng mỗi ngày sau khi pha loãng với 200 - 500 ml dung dịch NaCl 0,9% (30 - 60 giọt/phút)
Tiêm tĩnh mạch: Tiêm tĩnh mạch chậm 200 mg saponin Panax Notoginseng mỗi ngày sau khi pha loãng với 40 - 60 ml dung dịch NaCl 0,9%, trong vòng 10 - 20 phút
Mỗi đợt điều trị kéo dài 15 ngày. Lần điều trị thứ hai có thể bắt đầu sau 1-3 ngày điều trị đầu tiên.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Trường hợp quá liều cần xử lý bằng biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc Luotai thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Có thể xảy ra khô họng, đỏ mặt, đánh vùng ngực, phát ban và sẽ hết sau khi ngừng điều trị. Phản ứng quá mẫn rất hiếm gặp.
Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Luotai chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân trong các trường hợp sau:
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
không nên lái xe hoặc làm việc ở độ cao trong thời gian sử dụng thuốc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú.
Tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.
Bảo quản
Trong hộp kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng không quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- AVOCA CAUSTIC PENCIL 95% W/W CUTANEOUS STICK
- Gliolan
- LOZANOC 50 MG HARD CAPSULES
- MIFEGYNE COMBIKIT 600 MG / 400 MICROGRAM TABLETS
- RIGEVIDON
- RADIAN MASSAGE CREAM
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions