Viên Magisix Agimexpharm điều trị bệnh Magie (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Magiê lactate, vitamin B6

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Magiê Lactate470mg
Vitamin B65mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Magisix 470mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Thuốc dùng để điều trị tình trạng thiếu Magiê nặng, riêng biệt hoặc kết hợp.

    Magnesi là một cation nằm trong tế bào, Magnesi làm giảm sự kích thích của tế bào thần kinh, làm giảm tính dẫn điện của cơ và tham gia vào nhiều phản ứng enzyme. Là một thành phần của cơ thể, một nửa lượng magie tập trung ở xương.

    Magnesi Lactat được sử dụng bằng đường uống như một nguồn bổ sung Mg2+ trong điều trị thiếu hụt Magnesi.

    Kết quả lâm sàng, định lượng trong huyết tương:

  • Từ 12 đến 17mg/l: Thiếu Magnesi.
  • dưới 12mg/l: Thiếu Magnesi nghiêm trọng.

    Việc thiếu magiê có thể là do bất thường bẩm sinh trong quá trình chuyển hóa magiê hoặc thứ phát do giảm nguồn cung cấp (suy dinh dưỡng nặng, nghiện rượu, chỉ cho ăn bằng cách tiêm), do hấp thu kém ở đường tiêu hóa (tiêu chảy mãn tính, lỗ trong đường tiêu hóa, suy tuyến cận giáp), do mất thận (bệnh thận, mãn tính mãn tính, tăng bể mãn tính, tăng bể mãn tính, tăng bể mãn tính, tăng Aldosterone nguyên phát, điều trị bằng cisplatin).

    Một số biểu hiện lâm sàng không chuyên khoa có thể xuất hiện do thiếu magie như: Chạy, yếu cơ, co thắt cơ, tâm thất, tăng phản xạ, rối loạn tâm thần (kích thích, mất ngủ...), rối loạn nhịp tim (nhịp tim nhanh ngoài ý muốn), rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy).

    Liên quan đến pyridoxin (vitamin B6)

    pyridoxin là một coenzym, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất và giúp Magnesi dễ dàng thẩm thấu vào tế bào. Vitamin B6 tồn tại dưới 3 dạng: pyridoxal, pyridoxin và pyridoxamin, khi vào cơ thể chuyển hóa thành pyridoxal photphat và một phần thành pyridoxamin photphat. Hai chất này hoạt động như coenzym trong quá trình chuyển hóa protein, glucid và lipid. Pyridoxin tham gia tổng hợp axit gamma - Aminobutyric (GABA) trong hệ thần kinh trung ương và tham gia tổng hợp Hemoglobin.

    dược động học

    Liên quan đến Magnesi

    Magnesi là yếu tố của cơ thể, nồng độ trung bình trong cơ thể là 17mmol/kg trong đó 99% nằm trong tế bào, được hấp thu chọn lọc trên niêm mạc ruột non. Tại đây, Magnesi được hấp thu từ 40 đến 50% lượng.

    Gần 2/3 lượng magnesi trong tế bào được phân bố vào mô xương và 1/3 còn lại được phân bố ở các cơ trơn, cơ bắp cũng như trong hồng cầu.

    Magnesi được chuyển hóa thành magie clorua. Khoảng 15 - 30% Magnesi Clorua vừa được sản xuất rồi đào thải qua nước tiểu ở những người có chức năng thận bình thường.

    Magnesi được đào thải qua đường tiết niệu. Ở thận, 70% Magnesi trong huyết tương được lọc ở cầu thận, 95 - 97% mg2+ này được tái hấp thu ở ống thận. Lượng magie được đào thải qua nước tiểu chiếm khoảng 1/3 lượng. Magnesi đi qua nhau thai và một lượng nhỏ magie được tìm thấy trong sữa mẹ.

    Liên quan đến pyridoxin (vitamin B6)

    pyridoxin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, trừ hội chứng kém hấp thu. Sau khi uống, thuốc phần lớn được dự trữ ở gan và một phần cơ và não.

    pyridoxin thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chuyển hóa. Lượng đưa vào nếu vượt quá nhu cầu hàng ngày sẽ đào thải phần lớn ở dạng không đổi.

    Trước khi dùng Viên Magisix Agimexpharm điều trị bệnh Magie (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Dùng bằng đường uống. Nên chia liều mỗi ngày thành 2 hoặc 3 lần: sáng, trưa và chiều. Uống nhiều nước.

    Liều dùng

    Người lớn

  • Thiếu Magnesi nặng: 6 viên/ngày.
  • Người Tây Tạng: 4 viên/ngày.
  • Trẻ em trên 6 tuổi

    Sử dụng 2 - 4 viên/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Quá liều

    Thông thường, dùng quá liều Magisix không gây phản ứng độc do magie trong trường hợp chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, ngộ độc Magnesi có thể xảy ra trong trường hợp suy thận.

    Tác hại phụ thuộc vào nồng độ magie trong máu và các dấu hiệu là: tụt huyết áp, buồn nôn, nôn, suy nhược thần kinh trung ương, giảm phản xạ, điện tâm đồ bất thường, hô hấp, hôn mê, ngừng tim và liệt hô hấp.

    Xử lý

    Nếu có biểu hiện quá liều thì ngừng dùng thuốc.

    Điều trị

    Bù nước, lợi tiểu. Trong trường hợp suy thận, việc lọc máu hoặc phân kỳ phúc mạc là cần thiết.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Magisix, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Vitamin B6

    Phản ứng dị ứng nặng: phát ban, nổi mề đay, ngứa, khó thở, tức ngực, sưng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi, giảm xúc giác, sốt, run, mất điều hòa, tê hoặc miệng, tê hoặc ngứa ran trên da.

    Vitamin B6 liều cao trong thời gian dài có thể làm nặng thêm bệnh thần kinh ngoại biên.

    Magnesi

    Nếu có các triệu chứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, lưỡi, môi hoặc họng cần đến cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc y tế kịp thời.Thông thường

    tiêu chảy, đầy hơi, rối loạn bụng hoặc tiêu hóa.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    nhạy cảm với một trong các thành phần của thuốc.

    Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.

    Hãy thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng Magisix với bất kỳ loại thuốc nào khác có chứa magnesi hoặc vitamin B6.

    Khi thiếu canxi, trong hầu hết các trường hợp, cần phải bù magiê trước khi bù canxi.

    Thận trọng khi dùng thuốc trong trường hợp suy thận mức độ trung bình để tránh nguy cơ tăng huyết áp. Cần có sự giám sát của bác sĩ khi dùng thuốc.

    Magisix ​​chỉ được sử dụng cho đối tượng trên 6 tuổi.

    Magisix có chứa đường sữa. Những bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp là dung nạp galactose, thiếu hụt lactose hoặc sai chức năng Glucose Galactose không nên sử dụng thuốc này.

    Dùng quá liều có thể gây nhuận tràng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có thông tin về tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    chỉ sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Tương tác thuốc

    Tránh sử dụng magisix kết hợp với chế phẩm chứa muối phosphat và muối canxi là chất ức chế quá trình hấp thu magie ở ruột non.

    Trong trường hợp điều trị kết hợp với tetracyclin uống, phải uống 2 loại thuốc cách nhau ít nhất 3 giờ.

    Không phối hợp với Levodopa vì Levodopa đã ức chế vitamin B6.

    quinidine: Tăng quinidine huyết tương và nguy cơ quá liều.

    Liều pyridoxin 200mg/ngày có thể làm giảm 40-50% nồng độ phenytoin và phenobarbital trong máu ở một số bệnh nhân.

    Để tránh tương tác giữa các thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về loại thuốc đang sử dụng.

    Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến