Da Maica Việt Phúc giảm đau, giảm khó chịu khi da bị nứt nẻ, mẩn ngứa (8ml)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Axit Boric, Glycerin, Xanh Methylene

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Axit boric
glyxerin
xanh methylen

Công dụng

Chỉ định

Axit boric được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Dùng làm chất bảo vệ da để giảm đau, giảm khó chịu trong trường hợp da nứt nẻ, phát ban , da khô, da cọ xát, cháy nắng, bỏng rát do gió, côn trùng hoặc các kích ứng da khác. Thuốc còn được dùng tại chỗ để điều trị các bệnh nhiễm nấm trên bề mặt nhưng hiệu quả chưa rõ ràng lắm.

    Dược động học

    Axit boric được hấp thu qua đường tiêu hóa, qua da, vết thương và niêm mạc bị tổn thương. Thuốc không được hấp thu dễ dàng qua da nguyên vẹn.

    Khoảng 50% thuốc hấp thu được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12 giờ, phần còn lại có thể được bài tiết trong vòng 5 đến 7 ngày.

  • Trước khi dùng Da Maica Việt Phúc giảm đau, giảm khó chịu khi da bị nứt nẻ, mẩn ngứa (8ml)

    Cách sử dụng

    Thoa lên da. Rửa sạch da, bôi một lớp thuốc mỏng.

    Liều dùng

    Liều lượng axit boric cho người lớn như thế nào?

    Thường là 1-2 lần/ngày.

    Thuốc axit boric cho trẻ em như thế nào?

    Không có báo cáo.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Dùng nhiều thuốc hơn sẽ không cải thiện được triệu chứng của bạn; Thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.

    Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn hoặc bất kỳ ai khác có thể đã sử dụng quá liều Axit Boric, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc bệnh viện gần nhất.

    Mang theo hộp, vỏ hoặc thuốc bên mình để giúp bác sĩ có những thông tin cần thiết.

    Triệu chứng:

  • Bắt đầu buồn nôn, nôn , đau vùng thượng vị, tiêu chảy sau đó nổi mẩn da và bong tróc sau 1 đến 2 ngày. Natri máu, clo hyperka và kali. Cuối cùng là sốt cao, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh và sốc.
  • Điều trị:

  • Chủ yếu điều trị triệu chứng và tăng cường hỗ trợ. Sử dụng than hoạt tính và tẩy trắng cũng rất hữu ích. Rửa sạch thuốc nếu có ở niêm mạc hoặc trên da. Việc loại bỏ borat có thể tăng lên do xuất huyết, tách bụng và truyền máu thay thế. Điều này có thể dẫn đến quá liều.

    Vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ, dược sĩ hoặc gói sản phẩm để biết thêm thông tin.

    Phải làm gì khi quên liều? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm như kế hoạch. Không uống hai lần theo quy định.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Axit Boric, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR). Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:
  • bao gồm các phản ứng: nóng, ngứa, rát… do kích ứng hoặc dị ứng. Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
  • Thận trọng khi dùng thuốc

    Trước khi sử dụng axit boric, bạn cần lưu ý một số điều sau:

    Không bôi nhiều lần trên vùng da rộng. Không bôi lượng lớn thuốc lên vết thương, vết bỏng, vùng da bị bào mòn, bong tróc. Đã có trường hợp ngộ độc nặng, thậm chí tử vong sau khi sử dụng tại chỗ một lượng lớn axit boric (bột thuốc mỡ, dung dịch).

    Nguy cơ ngộ độc toàn thân do bôi tại chỗ phụ thuộc vào nồng độ, thời gian sử dụng thuốc và độ tuổi. Hãy thận trọng với trẻ em, vì nó nhạy cảm hơn người lớn. Axit boric không nên được sử dụng cho trẻ 2 tuổi. Các chế phẩm dùng cho da không được bôi lên mắt.

    Thông báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với axit boric, bất kỳ loại thuốc nào khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bạn cũng có thể hỏi dược sĩ danh sách các thành phần.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Chưa có báo cáo nào về tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, theo khuyến cáo chung khi sử dụng thuốc gây buồn ngủ, nhức đầu, chóng mặt, lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    Mang thai và cho con bú

    Mang thai

    Không có báo cáo. Theo khuyến cáo chung, khi mang thai, bất kỳ loại thuốc nào cũng phải có chỉ định của bác sĩ. Trước khi quyết định sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để cân nhắc lợi ích và rủi ro.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có báo cáo. Theo khuyến cáo chung trong thời kỳ cho con bú, khi sử dụng thuốc phải có sự hướng dẫn của bác sĩ. Nếu cần thiết, nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ, dược sĩ để xem xét lợi ích của người mẹ và nguy cơ cho trẻ.

    Các đối tượng đặc biệt khác (người già, trẻ em, dị ứng)

    Chưa có báo cáo về liều lượng thuốc cho trẻ em. Khi sử dụng nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ. Đừng tùy tiện sử dụng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Thuốc axit Boric có thể tương tác với những loại thuốc nào?

    Tương tác thuốc có thể làm thay đổi công dụng của thuốc hoặc làm tăng tác dụng phụ.

    Tốt nhất bạn nên ghi danh sách các loại thuốc đang dùng (bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ, dược sĩ.

    Không tự ý dùng thuốc, ngừng hoặc thay đổi liều lượng thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ, đặc biệt:

  • Axit boric là axit yếu, tương ứng với cacbonat và hydroxit kiềm. Khi kết hợp axit boric với axit salicylic, dung dịch axit boric tạo thành kết tủa borosicylate.
  • thức ăn và rượu có tương tác với thuốc axit boric không?

    Hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ về việc dùng thuốc cùng với thức ăn, rượu và thuốc lá.

    Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến axit boric?

    Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng loại thuốc này. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

    Bảo quản

    Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong tủ đông.

    Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ.

    Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến