Maxezole 40 viên Bharat điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Esomeprazole
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Esomeprazole | 40mg |
Công dụng
chỉ định
Maxezole 40 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD):
Dược lý học
Esomeprazole là dạng S - O omeprazole và có tác dụng làm giảm tiết acid dạ dày với cơ chế tác dụng chuyên biệt. Thuốc là chất ức chế đặc hiệu bơm axit vào thành tường. Cả hai loại đồng phân R - và S - của Omeprazole đều có tác dụng dược lý tương tự nhau.
Esomeprazole là chất có tính kiềm yếu, được cô đặc và chuyển hóa thành dạng hoạt động trong môi trường axit cao ở phần phụ tiết của tế bào. Ở đây chất ức chế H+K+-Aatpase (bơm axit) và ức chế cả dịch cơ bản và dịch kích thích.
dược động học
Esomeprazole hấp thu nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1-2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối là 50% sau khi dùng liều duy nhất 20 mg và tăng 68% sau khi dùng liều một lần/ngày. Esomeprazole được chuyển hóa hoàn toàn qua hệ thống Cytochrome P450 (CYP). Esomeprazole thải trừ hoàn toàn huyết tương giữa các liều mà không tích lũy khi dùng 1 lần/ngày. Nồng độ đỉnh trung bình của thuốc ở dạng uống tương ứng trong huyết tương là khoảng 4,6 mcmol/l.
Chất chuyển hóa chính của Esomeprazole không ảnh hưởng đến sự tiết acid dạ dày. Khoảng 80% liều uống Esomeprazole được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại qua phân. Dưới 1% thuốc được tìm thấy trong nước tiểu ở dạng không đổi.
Trước khi dùng Maxezole 40 viên Bharat điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Thuốc Maxezole 40 dạng uống.
Tất cả các thành viên nên uống với nước, không nên nhai hoặc nghiền nát viên nang.
Liều dùng
người lớn
Liều dùng cho trường hợp bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD):
Trẻ em dưới 12 tuổi
Không dùng cho trẻ em vì chưa có dữ liệu.
Suy giảm chức năng thận
Không điều chỉnh liều ở bệnh nhân có chức năng thận. Do hạn chế điều trị cho bệnh nhân suy thận nên cần thận trọng khi dùng thuốc vào đối tượng này.
Người bị suy chức năng gan
Không điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy chức năng gan từ nhẹ đến trung bình. Đối với bệnh nhân suy gan nặng, không nên dùng quá liều tối đa Esomeprazole 20 mg mỗi ngày.
Người cao tuổi
Không điều chỉnh liều ở người cao tuổi.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi sử dụng quá liều? Các triệu chứng được mô tả liên quan đến việc sử dụng liều uống 280 mg là các triệu chứng trên đường tiêu hóa và suy nhược.
Esomeprazole liều duy nhất dạng uống 80 mg và dạng tiêm tĩnh mạch 100 mg vẫn an toàn khi sử dụng. Không có giải độc cụ thể. Esomeprazole gắn kết chặt chẽ với protein huyết tương và do đó không dễ dàng tách ra.
Trong trường hợp quá liều, điều trị triệu chứng và sử dụng các biện pháp hỗ trợ chung.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Maxezole 40, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Không phổ biến, 1/1000 Hiếm, ADR Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Maxezole 40 chống chỉ định trong trường hợp có tiền sử mẫn cảm với Esomeprazole, benzimidazole hoặc các thành phần khác trong công thức.
Thận trọng khi sử dụng
Khi có triệu chứng cảnh giác đáng kể như sụt cân đáng kể, nôn mửa tái phát, khó nuốt, nôn hoặc đại tiện ra máu đen và khi có hoặc nghi ngờ loét dạ dày nên loại trừ khả năng ác tính vì Esomeprazole có thể che lấp các triệu chứng và làm chậm trễ việc chẩn đoán.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Esomeprazole ảnh hưởng nhỏ đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc. Các phản ứng có hại như chóng mặt (không phổ biến) và mờ mắt (hiếm gặp) đã được báo cáo. Nếu bệnh nhân bị ảnh hưởng, bạn không nên lái xe hoặc sử dụng máy móc.
Mang thai
nên thận trọng khi kê đơn esomeprazole cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Chưa biết Esomeprazole có tiết sữa cho con bú hay không. Nghiên cứu về phụ nữ cho con bú chưa được tiến hành. Vì vậy, bạn không nên sử dụng Esomeprazole trong thời gian cho con bú.
Tương tác thuốc
Việc giảm axit dạ dày khi điều trị bằng Esomeprazole có thể làm tăng hoặc giảm khả năng hấp thu của các thuốc khác nếu cơ chế hấp thu của các thuốc này bị ảnh hưởng bởi độ axit dày. Giống như các chất tiết axit dạ dày hoặc thuốc kháng axit khác, sự hấp thu của ketoconazol và iTraconazol có thể giảm trong quá trình điều trị bằng Esomeprazole.
Esomeprazole ức chế CYP2C19 nên khi dùng Esomeprazole cùng với các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 như diazepam, imipramine, clomipramine, phenytoin,... nồng độ các thuốc này trong huyết tương có thể tăng lên và cần phải giảm liều.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- Aerius
- CO-AMOXICLAV 375MG TABLETS
- NovoMix
- TARGINACT 10MG / 5MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- URSOFALK 250MG CAPSULES
- ZALDIAR 37.5MG/325MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions