Gel trị mụn Maxx Acne Skin - C Ampharco U.S.A (15g)
Dạng bào chế Ống x 15g
Quy cách Clindamycin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Clindamycin | 150mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Maxxacne c được chỉ định trong trường hợp điều trị mụn trứng cá.
Dược lý học
mặc dù clindamycin phosphate không có hoạt tính in vitro, nhưng in vitro thủy phân nhanh sẽ chuyển các hợp chất thành clindamycin có hoạt tính kháng khuẩn.
Clindamycin có tác dụng lên trứng ở bệnh nhân bị mụn trứng cá. Nồng độ kháng sinh trung bình khảo sát trong mụn trứng cá sau khi sử dụng clindamycin gel 1% trong 4 tuần là 597 mcg/g mụn trứng cá (0 - 1490). Clindamycin trong ống nghiệm ức chế tất cả các tinh hoàn testibacter Acnes testibacteria (mic 0,4 mcg/ml). Các axit béo tự do trên bề mặt da giảm khoảng 14% và 2% tác dụng của thuốc.
Dược động học
Khi dùng tại chỗ nhiều lần clindamycin phosphate với nồng độ tương đương 10 mg/ml clindamycin trong cồn isopropyl và dung môi nước, nồng độ clindamycin hiện diện trong huyết tương rất thấp (0 - 3 ng/mL) và nhỏ hơn 0,2% liều tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng kính hiển vi trong Clindamycin.
Trước khi dùng Gel trị mụn Maxx Acne Skin - C Ampharco U.S.A (15g)
Cách sử dụng
Bôi một lớp mỏng gel clindamycin lên vùng bị bệnh.
Liều dùng
liều lượng khuyến cáo: Thoa lớp mỏng 2 lần mỗi ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?
Không có báo cáo nào.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Maxxacne C có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Khô da là tác dụng không mong muốn nhất khi sử dụng thuốc.
Clindamycin có thể dẫn đến viêm đại tràng nặng và gây tử vong.
Các trường hợp tiêu chảy, tiêu chảy ra máu và viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng giả) đã được báo cáo là tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân điều trị bằng các chế phẩm tại chỗ có chứa clindamycin.
Các tác dụng phụ khác được báo cáo khi sử dụng clindamycin bôi ngoài da bao gồm: đau bụng, viêm da tiếp xúc, rối loạn tiêu hóa, viêm nang lông do vi khuẩn gram âm, kích ứng, da nhờn, nhạy cảm.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Maxxacne c chống chỉ định trong trường hợp có tiền sử quá mẫn với các chế phẩm có chứa clindamycin hoặc lincycin, viêm ruột khu trú hoặc viêm loét đại tràng, hoặc viêm đại tràng do sử dụng kháng sinh.
Thận trọng khi sử dụng
clindamycin bôi tại chỗ có thể dẫn đến hấp thu kháng sinh qua bề mặt da. Tiêu chảy, tiêu chảy ra máu hoặc viêm đại tràng (bao gồm cả viêm đại tràng giả) đã được báo cáo khi sử dụng clindamycin tại chỗ. Nên ngừng thuốc khi bị tiêu chảy nặng. Cân nhắc áp dụng nội soi để xác định chẩn đoán trong trường hợp tiêu chảy nặng.
Trong trường hợp vô tình tiếp xúc với các bề mặt nhạy cảm (mắt, bong tróc da, niêm mạc), hãy rửa bề mặt này bằng một lượng lớn nước mắt. Dung dịch có mùi vị khó chịu và nên cẩn thận khi bôi thuốc quanh miệng.
Hãy cẩn thận khi chỉ định Clindamycin cho người bị dị ứng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
Chưa có đủ nghiên cứu đối chứng ở phụ nữ mang thai. Thuốc này chỉ nên sử dụng trong thời kỳ mang thai khi thực sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
vẫn chưa rõ clindamycin có tiết qua sữa mẹ hay không khi sử dụng gel clindamycin. Quyết định ngừng cho con bú hay ngừng dùng thuốc cần được cân nhắc tùy thuộc vào mức độ quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
Tương tác thuốc
xuất hiện kháng chéo giữa clindamycin và lincomycin.
chứng minh sự đối lập giữa clindamycin và erythromycin.
Clindamycin đã cho thấy đặc tính ức chế thần kinh cơ, có thể làm tăng tác dụng của thuốc dẫn truyền thần kinh. Vì vậy, lưu ý khi sử dụng clindamycin cho bệnh nhân đang dùng các thuốc trên.Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
Các loại thuốc khác
- CLAMELLE 500MG TABLETS
- DUSPATALIN 200MG PROLONGED-RELEASE CAPSULES
- DISPRIN 300MG DISPERSIBLE TABLETS
- Galvus
- ISPAGHULA HUSK GRANULES FOR ORAL SUSPENSION 3.5G.
- TIXYLIX BABY SYRUP
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions