MECEFIX-B.E 250mg Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (2 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Cefixim
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Cefixim | 250mg |
Công dụng
Chỉ định
MECEFIX - B.E được chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm sau:
Dược lý
cefixim là kháng sinh kháng khuẩn và ổn định dưới sự thủy phân của nhiều beta - lactamase. Cefixim là kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba. Giống như các cephalospin khác, tác dụng diệt khuẩn của cefixim là do ức chế tổng hợp thành tế bào. Cefixim ổn định cao khi có mặt nhiều enzym beta - lactamase. Nhờ kết quả này, nhiều vi khuẩn kháng penicillin và một số cephalosporin khi có men beta - lactamase có thể nhạy cảm với cefixim.
Cefixim đã được chứng minh là có tác dụng đối với hầu hết các chủng vi khuẩn sau trên cả nhiễm trùng in vitro và lâm sàng:
dược động học
cefixim qua đường uống, hấp thu khoảng 40-50% khi có thức ăn; Tuy nhiên, thời gian hấp thu tối đa tăng khoảng 0,8 giờ khi dùng cùng với thức ăn.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương là 2 đến 3g/ml và 3,7 - 4,6g/ml sau khi uống liều duy nhất 200 và 400mg khoảng 4 giờ. Thời gian bán thải huyết tương thường khoảng 3 đến 4 giờ và có thể kéo dài dẫn tới suy thận. Khoảng 65% Cefixim trong máu gắn với protein huyết tương.
Thông tin về sự phân bố của Cefixim trong các mô và dịch lỏng còn hạn chế. Thuốc qua nhau thai. Khoảng 20% liều uống được bài tiết dưới dạng nước tiểu không thay đổi trong vòng 24 giờ. Hơn 60% có thể được chuyển hóa mà không cần qua thận; Không có bằng chứng về sự trao đổi chất nhưng chắc chắn một phần được bài tiết ở đường mật.
Trước khi dùng MECEFIX-B.E 250mg Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (2 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
MECEFIX - B.E 250mg Dùng đường uống. Uống thuốc với một cốc nước.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Liều khuyến cáo 200 - 400mg mỗi ngày, dùng một lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần.
Nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng: 200mg/lần/ngày.
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: 400mg/ngày.
Trường hợp viêm xoang: Nên điều trị từ 10 - 14 ngày.
Điều trị bệnh lậu không biến chứng: Liều khuyến cáo chỉ 400mg uống một lần.
Trẻ em và trẻ em dưới 12 tuổi
Liều khuyến cáo là 8mg/kg mỗi ngày, dùng một liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần. Bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn hoặc không đầy đủ, có thể tăng liều lên 6mg/kg, ngày 2 lần.
Cân nặng của trẻ (kg)
Liều dùng/ngày (mg)
6,25
50
12,5 100
18,75
150
25
200
31,25
250
37,5
300
Bệnh nhân suy thận
Nên giảm liều ở bệnh nhân suy thận nặng đến nặng. Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 20ml/phút, liều dùng không quá 200mg/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? MECEFIX - B.E 250mg không được loại bỏ khỏi máu một lượng lớn chất tan máu hoặc phân phúc mạc. Phản ứng phụ trên một số ít người tình nguyện khỏe mạnh khi dùng liều Cefixim 2G duy nhất không khác gì những bệnh nhân được điều trị theo liều khuyến cáo.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Chống chỉ định với những bệnh nhân đã biết dị ứng với kháng sinh cephalosporin.
Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng với những bệnh nhân có tiền sử dị ứng trước đó với cephalosporin, penicillin. Tỷ lệ dị ứng chéo giữa kháng sinh beta-lactam và bệnh nhân có tiền sử dị ứng penicillin có thể xảy ra.
Lưu ý: Khả năng phát triển vi khuẩn kháng thuốc có thể do vi khuẩn phát triển quá mức, đặc biệt khi điều trị lâu dài.
Tính an toàn và hiệu quả khi sử dụng Cefixim cho trẻ dưới 6 tháng tuổi chưa được ghi nhận nên cần thận trọng khi sử dụng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh về tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Vì thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho người lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai và cho con bú
Mang thai
Độ an toàn cho phụ nữ mang thai chưa được kiểm chứng, chỉ sử dụng khi cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Không biết cefixim có qua sữa mẹ hay không, chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
Tương tác thuốc
Nồng độ carbamazepine tăng lên đã được báo cáo khi sử dụng đồng thời với Cefixim.
Xét nghiệm cooom dương tính giả đã được báo cáo khi điều trị bằng các kháng sinh cephalosporin khác, vì vậy cần lưu ý rằng xét nghiệm cooom dương tính có thể là do thuốc.
Thuốc chống đông máu: Đã có báo cáo về hiện tượng tăng thời gian prothombin sau khi dùng Cefixim đồng thời với các thuốc chống đông máu (như warfarin).
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE DIHYDROCHLORIDE 16MG TABLETS
- BLOPRESS TABLETS 8MG
- CIPROBAY 500MG TABLETS
- DOMPERIDONE 1MG/ML ORAL SUSPENSION
- VOLTAROL EXTRA STRENGTH EMULGEL 2.32% GEL
- WINTOGENO CREAM
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions