Medi-Ambroxol Medisun Chất nhầy hạt tiêu (30 ống x 5ml)
Dạng bào chế Dung dịch uống
Quy cách Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml
Thành phần Ambroxol hydrochloride
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Ambroxol hydrochloride | 15mg |
Công dụng
Chỉ định
Dung dịch uống Medi-agbroxol được chỉ định trong các bệnh cấp tính và mãn tính ở đường hô hấp liên quan đến sự tiết chất nhầy bất thường và suy giảm khả năng vận chuyển chất nhầy như hen phế quản và viêm phế quản, đợt viêm phế quản mãn tính cấp tính.
Dược lý
Nhóm dược lý: Thuốc.
Mã ATC: R05cb06.
Ambroxol là chất chuyển hóa của bromhexin, hoạt động như bromhexin.
Ambroxol có tác dụng làm đờm lỏng hơn, ít loãng hơn nên dễ ra ngoài nên thuốc có tác dụng tiêu đàm lâu dài.
Một số tài liệu cho rằng ambroxol phục hồi các triệu chứng và giảm số đợt cấp trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
Kết quả nghiên cứu gần đây cho thấy tâm thất ambroxol có đặc tính chống viêm và có hoạt tính chống oxy hóa. Ngoài ra, Ambroxol còn có tác dụng gây tê cục bộ thông qua thuốc chẹn kênh natri ở màng tế bào. Ambroxol có thể kích thích sự tổng hợp và bài tiết hoạt động của phế nang. Tuy nhiên, thuốc không có hiệu quả khi dùng cho bà mẹ để phòng ngừa hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh mà thuốc có tác dụng khiêm tốn khi điều trị sớm cho trẻ.
Dược động học
Ambroxol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn theo liều điều trị. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 0,5 - 3 giờ sau khi uống thuốc.
Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 90%.
Ambroxol khuếch tán nhanh từ máu vào mô với nồng độ thuốc cao nhất ở phổi. Thời gian bán hủy trong huyết tương từ 7 - 12 giờ.
khoảng 30% liều uống được thải qua vòng hấp thu đầu tiên. Ambroxol được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Tổng lượng bài tiết qua thận khoảng 90%.
Trước khi dùng Medi-Ambroxol Medisun Chất nhầy hạt tiêu (30 ống x 5ml)
Cách sử dụng
thuốc uống. Nên uống thuốc trong bữa ăn.
Liều dùng
Trẻ em từ 6 - 12 tuổi: 15mg (5ml)/lần x 2-3 lần/ngày.
Trẻ từ 2 - 6 tuổi: 7,5mg (2,5ml)/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ em trên 12 tuổi và người lớn: 30mg (10ml)/lần x 3 lần/ngày, chia 2-3 lần/ngày sau đó giảm liều 30mg (10ml)/lần x 2 lần/ngày. Liều tối đa trong 24 giờ là 120mg.
Bệnh nhân tổn thương gan, suy thận: Liều dùng được khuyến cáo bởi một nửa số người lớn.
Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi sử dụng quá liều?
Nếu quá liều xảy ra, cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Phổ biến, ADR> 1/100
Tiêu hóa: ợ nóng, đôi khi buồn nôn, nôn.
Không phổ biến, 1/1000 dị ứng, chủ yếu là phát ban. Hiếm, ADR Phản ứng phản vệ cấp tính, nặng không nhất thiết liên quan đến ambroxol, khô miệng và tăng transaminase. Hướng dẫn xử lý ADR: ngừng điều trị nếu cần thiết. Thông báo cho thầy thuốc những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Dung dịch uống Medi-Ambroxol được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Chú ý với người bị loét đường tiêu hóa và các trường hợp tiểu máu, vì Ambroxol có thể làm tan cục máu đông fibrin và gây chảy máu trở lại. Chỉ điều trị bằng ambroxol trong thời gian ngắn, không phải hỗ trợ khám lại.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Mang thai
Chưa có tài liệu nào đề cập đến tác hại khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng thuốc này trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
Không có thông tin về nồng độ Ambroxol trong sữa mẹ. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Dùng ambroxol với kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, erythromycin, DoxycyCline) để tăng nồng độ kháng sinh trong nhu mô phổi.
Không kết hợp ambroxol với thuốc chống ho (ví dụ codeine) hoặc thuốc làm khô đờm (ví dụ atropine).
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- DRICLOR SOLUTION
- DIAMICRON 60 MG MR TABLETS
- GOLDEN EYE 0.15%W/W EYE OINTMENT
- HARTMANNS SOLUTION
- IMIGRAN TABLETS 50MG
- Retacrit
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions