Medisun Liverplant Treatment Điều trị bệnh gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan (12 vỉ x 5 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 12 vỉ x 5 viên
Thành phần Chiết xuất trái cây khô Silybum Marianum, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin PP

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Chiết xuất trái cây khô Silybum Marianum200mg
Vitamin B18mg
Vitamin B28mg
Vitamin B516mg
Vitamin B68mg
Vitamin PP24mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc ghép gan được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ điều trị các bệnh về gan: bệnh gan mãn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan, nhiễm độc gan. giải độc gan. Tác dụng bảo vệ gan không chỉ được thể hiện qua các thử nghiệm sử dụng các tác nhân cổ điển tấn công gan như Tetraclorur Carbon, Thiioacetamid, D - Galactosamine, Alcohol Ethylic... mà còn trên tổn thương gan nghiêm trọng do phalloidin, alpha amanitin (độc tính của Amanita Phalloides), và FROG virus Virus 3 (FV).

    Vitamin B1: Vitamin B1: Vitamin B, hoạt tính của Vitamin B, là ThiaminPyrophosphate hoạt động như một coenzym của decarboxylase, transketolase giúp chuyển hóa pyrurat, A-Ketoglutarat thành aldehyd và axit cacboxylic và chuyển hóa pentose trong chu trình Hexosemonophosphate. Khi thiamin thiếu nồng độ pyrurat trong máu và transketolase trong hồng cầu giảm đáng kể. Tham gia tổng hợp acetylcholin và khử carboxyl của valin, leucin và isoleucin.

    Vitamin B2: Vitamin B ở dạng FMN và FAD là coenzym của khoảng 20 loại enzyme là l-oxidase amino acid, oxidase, acyl-coa dehydrogenase…. FMN và FAD có nhiệm vụ thu nhận và chuyển hóa hydro chuyển thành FMNH2 và FADH2 rồi quay trở lại quá trình oxy hóa nhờ hệ thống cytochrom.

    Vitamin B5: là vitamin B tan trong nước, là tiền chất của Coenzym A và rất cần thiết cho một số chức năng trao đổi chất khác nhau bao gồm chuyển hóa lipid, protein và carbohydrate. Vitamin BS còn góp phần tổng hợp steroid, porpyrin, acetylcholine và các chất khác. Nó là một chất dinh dưỡng thiết yếu, nhưng vì nó được phân bố rộng rãi nên tình trạng thiếu vitamin này ở người là không chắc chắn lắm. Sự thiếu hụt vitamin B5 thường dễ nhận thấy cùng với việc thiếu các vitamin B khác. Thiếu vitamin B5 xảy ra do chế độ ăn không có axit pantothenic trong khoảng 10 tuần và cũng xảy ra ở chế độ ăn bán tổng hợp lượng vitamin thấp có chất đối kháng Vitamin B5. Nhu cầu vitamin này tăng cao khi có các rối loạn hấp thu như loét miệng, viêm nhiễm…

    Vitamin B6: Trong cơ thể vitamin B6 được chuyển hóa thành pyridoxal-5-phosphate, một dạng có hoạt tính sinh học của vitamin B6, chất này đóng vai trò là coenzym hoạt động trong nhiều quá trình trao đổi chất như chuyển hóa axit amin, axit nucleic, axit béo không bão hòa, carbohydrate, tổng hợp catphylon catphyrin và porphyrin.

    Vitamin PP: là vitamin tan trong nước. Hoạt tính của vitamin PP là NAD và NADP là coenzym của nhiều enzym xúc tác cho phản ứng oxy hóa khử trong hô hấp tế bào. Nó vận chuyển hydro và electron từ hệ thống oxy hóa khử này sang hệ thống oxy hóa khử khác để cuối cùng tạo ra nước và năng lượng dưới dạng ATP. Nếu không có vitamin PP sẽ cản trở năng lượng.

    Dược động học

    Silymarin: Thải trừ qua mật kéo dài khoảng 24 giờ. Đào thải qua thận thấp, khoảng 3%.

    Vitamin B1: Dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa. Loại bỏ hoàn toàn qua đường tiết niệu. Mỗi ngày có 1mg vitamin B, thoái hóa. Đó là nhu cầu tối thiểu của người lớn. Nhu cầu này phụ thuộc vào lượng thức ăn được tính toán.

    Vitamin B2: Vitamin B, ở dạng FMN và FAD là coenzym của khoảng 20 loại enzym như L-axit amino oxidase, oxidase, acyl-coa dehydrogenase…. Vì vậy, vitamin này có nhiệm vụ oxy hóa carbohydrate và các axit amin. FMN và FAD có nhiệm vụ thu nhận và chuyển hóa hydro thành FMNH2 và FADH2 rồi quay trở lại quá trình oxy hóa nhờ hệ thống cytochrom.

    Vitamin B5: Dễ hấp thu qua đường tiêu hóa. Có trong tất cả các mô, không bị phân hủy trong cơ thể. Đào thải trong cơ thể 70%.

    Vitamin B6: Dễ dàng hấp thu qua hệ thống đại tràng. Bất kể ở dạng nào, chất chuyển hóa không có hoạt tính cũng là axit 4-Pididoxic được thiết lập bởi aldehyd của oxidase trong gan. Chất này được đào thải nhiều hơn qua nước tiểu qua phân (57%). Nhu cầu thay đổi theo lượng protein.

    Vitamin PP: Dễ hấp thu qua đường uống. Phân bố vào tất cả các mô gan và dự trữ, thải trừ qua nước tiểu phần lớn dưới dạng nicotinamid methil. Sự chuyển đổi chính là việc thành lập N-Metylnicotinamid. Nhu cầu hàng ngày tùy thuộc vào số lượng và chất lượng protein.

  • Trước khi dùng Medisun Liverplant Treatment Điều trị bệnh gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, xơ gan (12 vỉ x 5 viên)

    Cách sử dụng

    Viên nang mềm Liverplant dùng đường uống.

    Liều dùng

    liều khuyến cáo:

  • Liều thông thường cho người lớn: 1 viên/lần x 3 lần/ngày. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Nhức đầu hoặc tiêu chảy có thể xảy ra khi dùng quá liều.

    Điều trị: Điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Cây Gan thường có tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, đỏ mặt và cổ, ngứa, cảm giác nóng rát, đau hoặc nhức da.
  • Loét dạ dày tiến triển, nôn mửa, chán ăn, đau khi đói, đầy hơi, tiêu chảy, khô da, tăng sắc tố, vàng da.

    hiếm, ADR

  • Lo lắng, hoảng loạn, đường niệu, albumin máu hạ, sốc phản vệ.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc ghép gan chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân trong những trường hợp sau:

    Phụ nữ mang thai và cho con bú.

    Người có tiền sử loét dạ dày, bệnh túi mật, bệnh gút, viêm khớp do gút, tiểu đường.

    Trẻ em phải dùng thuốc dưới sự giám sát của người lớn.

    Nếu có phản ứng tăng bất thường, hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Chưa có nghiên cứu đầy đủ và thử nghiệm tốt về việc sử dụng silymarin trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây đau đầu và mờ mắt, hạ huyết áp, chóng mặt, tim đập nhanh, ngất xỉu, sốc phản vệ nên thận trọng khi dùng thuốc cho người điều khiển và lái xe.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây tác dụng phụ.

    Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến